✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Keira Knightley

Keira Knightley

Actress · 26/03/1985 22:15 · Теддингтон, Лондон, Англия, Великобритания · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°38′Nhà 2II17°38′Nhà 3III26°21′IC · Nhà 4IV6°09′Nhà 5V7°18′Nhà 6VI0°07′Dsc · Nhà 7VII17°38′Nhà 8VIII17°38′Nhà 9IX26°21′MC · Nhà 10X6°09′Nhà 11XI7°18′Nhà 12XII0°07′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 1.1°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 1.1°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.9°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.9°⚹Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 8.4°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 8.4°△Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.8°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.8°△Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.6°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.6°□Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 5.0°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 5.0°△Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.3°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.3°☍Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 26′Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 24′Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 24′△Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 50′Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 50′△Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.6°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.6°□Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.9°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.9°△Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.4°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.4°☍Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.0°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.0°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 31′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 31′⚹Mặt Trời · 6°12′ Bạch Dương☉6°12′ Bạch Dương6°Mặt Trăng · 5°05′ Song Tử☽5°05′ Song Tử5°Sao Thủy · 18°22′ Bạch Dương☿rĐi Lùi (Retrograde)18°22′ Bạch Dương18°Sao Kim · 18°48′ Bạch Dương♀rĐi Lùi (Retrograde)18°48′ Bạch Dương19°Sao Hỏa · 8°28′ Kim Ngưu♂8°28′ Kim Ngưu8°Sao Mộc · 10°04′ Bảo Bình♃10°04′ Bảo Bình10°Sao Thổ · 27°49′ Bọ Cạp♄rĐi Lùi (Retrograde)27°49′ Bọ Cạp28°Sao Thiên Vương · 17°59′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)17°59′ Nhân Mã18°Sao Hải Vương · 3°36′ Ma Kết♆3°36′ Ma Kết4°Sao Diêm Vương · 4°06′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)4°06′ Bọ Cạp4°Điểm nút Bắc · 18°51′ Kim Ngưu☊D18°51′ Kim Ngưu19°Lilith · 22°35′ Bạch Dương⚸22°35′ Bạch Dương23°Phần May mắn · 18°45′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 18°51′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 17°38′ Bọ Cạp · MC 6°09′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 6°12′ ♈︎
☽ 5°05′ ♊︎
☿ R 18°22′ ♈︎
♀︎ R 18°48′ ♈︎
♂︎ 8°28′ ♉︎
♃ 10°04′ ♒︎
♄ R 27°49′ ♏︎
♅ R 17°59′ ♐︎
♆ 3°36′ ♑︎
⯓ R 4°06′ ♏︎
☊ 18°51′ ♉︎
☋ 18°51′ ♏︎
⚸ 22°35′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ⚹ △ △ □ ⚻
☽ △ ☍ ⚻ ⚻
☿ ☌ △ ⚻ ☌
♀︎ △ ⚻ ☌
♂︎ □ △ ☍
♃ □
♄
♅ ⚻ △
♆ ⚹ ⚼ ∠
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ ☌
2 △ △ ☌
3 ⚹ □
5 ☌ ⚹ ⚹ □
6 △ ☍
10 □ △ △ ⚹

Góc chiếu (18)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ △ ♅ 24′
☿ ☌ ♀︎ 26′
♆ ⚹ ⯓ 31′
♀︎ △ ♅ 50′
☉ ⚹ ☽ 1.1°
♂︎ □ ♃ 1.6°
☉ □ ♆ 2.6°
♀︎ ☌ ⚸ 3.8°
☉ ⚹ ♃ 3.9°
☿ ☌ ⚸ 4.2°
♂︎ ☍ ⯓ 4.4°
♅ △ ⚸ 4.6°
♂︎ △ ♆ 4.9°
☽ △ ♃ 5.0°
♃ □ ⯓ 6.0°
☽ ☍ ♄ 7.3°
☉ △ ♄ 8.4°
☉ △ ♅ 11.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
1#415
2#515
4#514
5#1213
1#912
5#912
4#911
1#1210
3#510
1#39
8#129
1#28
2#88
4#128
6#128
1#57
2#37
2#117
3#97
4#67
1#106
2#46
2#126
3#46
4#46
4#86
5#86
9#126
2#65
2#95
5#75
5#105
5#115
6#95
9#105
1#14
2#24
2#104
3#74
3#84
3#114
3#124
4#74
4#104
4#114
5#54
8#94
9#94
9#114
12#124
1#63
1#73
2#73
5#63
6#83
7#93
7#103
8#103
8#113
10#123
11#123
1#82
1#112
3#32
3#62
3#102
6#62
6#102
7#82
7#112
8#82
10#112
7#121
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Tam hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°24′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети