✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Kendall Jenner

Kendall Jenner

Model · 03/11/1995 15:40 · Лос-Анджелес, Калифорния, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I14°33′Nhà 2II20°18′Nhà 3III16°10′IC · Nhà 4IV8°44′Nhà 5V2°35′Nhà 6VI2°45′Dsc · Nhà 7VII14°33′Nhà 8VIII20°18′Nhà 9IX16°10′MC · Nhà 10X8°44′Nhà 11XI2°35′Nhà 12XII2°45′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.7°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.7°☌Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 7.2°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 7.2°△Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 11.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 11.9°⚹Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.7°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.7°△Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.9°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.9°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.5°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.3°⚹Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.6°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.6°△Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.5°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.5°□Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.4°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.4°□Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.8°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.8°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.7°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.7°⚹Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 57′Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.4°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 1.7°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 1.7°□Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.8°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°⚹Mặt Trời · 11°05′ Bọ Cạp☉11°05′ Bọ Cạp11°Mặt Trăng · 2°21′ Bạch Dương☽2°21′ Bạch Dương2°Sao Thủy · 29°23′ Thiên Bình☿29°23′ Thiên Bình29°Sao Kim · 0°42′ Nhân Mã♀0°42′ Nhân Mã1°Sao Hỏa · 10°12′ Nhân Mã♂10°12′ Nhân Mã10°Sao Mộc · 16°37′ Nhân Mã♃16°37′ Nhân Mã17°Sao Thổ · 18°16′ Song Ngư♄rĐi Lùi (Retrograde)18°16′ Song Ngư18°Sao Thiên Vương · 26°52′ Ma Kết♅26°52′ Ma Kết27°Sao Hải Vương · 23°01′ Ma Kết♆23°01′ Ma Kết23°Sao Diêm Vương · 29°44′ Bọ Cạp⯓29°44′ Bọ Cạp0°Điểm nút Bắc · 26°31′ Thiên Bình☊D26°31′ Thiên Bình27°Lilith · 4°00′ Cự Giải⚸4°00′ Cự Giải4°Phần May mắn · 5°49′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 26°31′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 14°33′ Bạch Dương · MC 8°44′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 11°05′ ♏︎
☽ 2°21′ ♈︎
☿ 29°23′ ♎︎
♀︎ 0°42′ ♐︎
♂︎ 10°12′ ♐︎
♃ 16°37′ ♐︎
♄ R 18°16′ ♓︎
♅ 26°52′ ♑︎
♆ 23°01′ ♑︎
⯓ 29°44′ ♏︎
☊ 26°31′ ♎︎
☋ 26°31′ ♈︎
⚸ 4°00′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ △ ⚹ △
☽ △ △ ⚹ ⚹ △ □
☿ □ □ ☌ ☍ △
♀︎ ⚹ ⚹ ☌
♂︎ ☌
♃ □
♄ ⚹
♅ ☌ ⚹ □ □
♆ □ □
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △
2 ⚹ △
3 ☍ □
5 △ □ △ △
6 ⚹ □ □ ⚹
10 ⚹

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ □ ☊ 21′
♀︎ ☌ ⯓ 57′
☽ □ ⚸ 1.6°
♃ □ ♄ 1.7°
☽ △ ♀︎ 1.7°
☿ □ ♅ 2.5°
☽ △ ⯓ 2.6°
☿ ☌ ☊ 2.9°
♅ ⚹ ⯓ 2.9°
♆ □ ☊ 3.5°
♀︎ ⚹ ♅ 3.8°
♅ ☌ ♆ 3.8°
☿ △ ⚸ 4.6°
♄ ⚹ ♆ 4.7°
☽ ⚹ ♅ 5.5°
☿ □ ♆ 6.4°
♂︎ ☌ ♃ 6.4°
☉ △ ⚸ 7.1°
☉ △ ♄ 7.2°
♀︎ ⚹ ♆ 7.7°
☽ △ ♂︎ 7.9°
☽ ⚹ ♆ 9.3°
☉ ☌ ☿ 11.7°
☉ ⚹ ♆ 11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
10#1210
1#129
8#129
7#128
1#87
7#107
9#127
1#106
5#76
9#106
11#126
1#75
1#115
2#125
4#105
4#125
5#85
5#105
5#125
7#115
8#85
8#105
8#115
1#54
1#94
2#104
4#74
6#74
7#84
7#94
9#114
10#114
1#13
1#43
2#83
2#113
3#73
3#103
3#113
3#123
4#83
4#113
5#113
8#93
9#93
10#103
12#123
1#22
1#62
2#52
2#92
3#52
4#52
4#92
5#62
5#92
6#82
6#102
6#112
6#122
1#31
2#41
2#61
3#41
3#61
3#91
4#41
4#61
5#51
6#61
6#91
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Bạch Dương.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hỏa ở Nhân Mã, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°21′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети