✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Kendrick Lamar

Kendrick Lamar

Rapper · 17/06/1987 19:02 · Комптон, Калифорния, США · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I13°23′Nhà 2II15°56′Nhà 3III22°29′IC · Nhà 4IV27°53′Nhà 5V27°37′Nhà 6VI21°56′Dsc · Nhà 7VII13°23′Nhà 8VIII15°56′Nhà 9IX22°29′MC · Nhà 10X27°53′Nhà 11XI27°37′Nhà 12XII21°56′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 4.7°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 4.7°□Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.4°⚹Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.1°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.1°☍Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.7°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.7°☍Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 10.6°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 10.6°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.1°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.1°△Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 5.1°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 5.1°△Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.5°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.5°△Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 4.4°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 4.4°□Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.1°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.1°□Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.6°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 7.5°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 7.5°□Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.8°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.8°□Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°△Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 45′Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 45′△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 29′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 29′⚹Mặt Trời · 26°20′ Song Tử☉26°20′ Song Tử26°Mặt Trăng · 21°36′ Song Ngư☽21°36′ Song Ngư22°Sao Thủy · 16°27′ Cự Giải☿16°27′ Cự Giải16°Sao Kim · 8°21′ Song Tử♀8°21′ Song Tử8°Sao Hỏa · 18°05′ Cự Giải♂18°05′ Cự Giải18°Sao Mộc · 23°55′ Bạch Dương♃23°55′ Bạch Dương24°Sao Thổ · 17°13′ Nhân Mã♄rĐi Lùi (Retrograde)17°13′ Nhân Mã17°Sao Thiên Vương · 24°40′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)24°40′ Nhân Mã25°Sao Hải Vương · 6°55′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)6°55′ Ma Kết7°Sao Diêm Vương · 7°24′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)7°24′ Bọ Cạp7°Điểm nút Bắc · 8°07′ Bạch Dương☊sĐứng yên8°07′ Bạch Dương8°Lilith · 23°08′ Cự Giải⚸23°08′ Cự Giải23°Phần May mắn · 8°38′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 8°07′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 13°23′ Nhân Mã · MC 27°53′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 26°20′ ♊︎
☽ 21°36′ ♓︎
☿ 16°27′ ♋︎
♀︎ 8°21′ ♊︎
♂︎ 18°05′ ♋︎
♃ 23°55′ ♈︎
♄ R 17°13′ ♐︎
♅ R 24°40′ ♐︎
♆ R 6°55′ ♑︎
⯓ R 7°24′ ♏︎
☊ R 8°07′ ♈︎
☋ R 8°07′ ♎︎
⚸ 23°08′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ⚹ ☍ ☍ ☍ △ □ □
☽ △ △ □ □ ⚼ △
☿ ☌ □ ⚻ ☌
♀︎ ∠ ⚻ ⚹ △ ∠
♂︎ □ ⚻ ☌
♃ △ △ □
♄
♅
♆ ⚹ □ □
⯓ ⚻
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌
2 ☍ ☍
3 △ ⚹ ⚹
5 ⚹ ☌ △
6 ⚹ ⚹ ⚹
10 □ □

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ⚹ ☊ 14′
♆ ⚹ ⯓ 29′
♃ △ ♅ 45′
♃ □ ⚸ 47′
♆ □ ☊ 1.2°
☽ △ ⚸ 1.5°
☿ ☌ ♂︎ 1.6°
☉ ☍ ♅ 1.7°
☉ ⚹ ♃ 2.4°
☽ □ ♅ 3.1°
☽ △ ♂︎ 3.5°
☽ □ ♄ 4.4°
☉ □ ☽ 4.7°
♂︎ ☌ ⚸ 5.1°
☽ △ ☿ 5.1°
♂︎ □ ♃ 5.8°
☿ ☌ ⚸ 6.7°
♃ △ ♄ 6.7°
☿ □ ♃ 7.5°
☉ ☍ ♄ 9.1°
☉ ☍ ♆ 10.6°
☉ △ ⯓ 11.1°
☉ □ ☊ 11.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
1#318
1#516
1#916
1#814
3#813
3#913
5#913
8#1212
1#111
1#411
3#511
5#811
8#911
1#1210
1#29
1#109
3#49
4#59
4#89
5#129
1#78
1#118
8#88
9#128
2#97
3#127
7#87
7#97
8#107
9#117
4#76
4#96
5#76
5#116
9#106
2#45
2#55
3#75
4#125
5#55
5#105
7#125
8#115
9#95
2#84
3#34
4#104
4#114
2#33
3#103
3#113
7#113
10#123
11#123
12#123
2#72
2#122
6#82
7#102
1#61
2#61
2#101
2#111
3#61
4#41
4#61
5#61
6#61
6#71
6#91
6#111
6#121
10#111
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Bạch Dương, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Lục hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°14′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети