✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Keti Topuria

Keti Topuria

Singer · 09/09/1986 12:00 · Тбилиси, Грузия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°23′Nhà 2II6°08′Nhà 3III9°33′IC · Nhà 4IV15°22′Nhà 5V18°16′Nhà 6VI15°26′Dsc · Nhà 7VII7°23′Nhà 8VIII6°08′Nhà 9IX9°33′MC · Nhà 10X15°22′Nhà 11XI18°16′Nhà 12XII15°26′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 3.3°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 3.3°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.2°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 10′Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 10′△Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.8°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.8°☍Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.1°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.1°□Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10.9°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10.9°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 5′Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 5′⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.2°⚹Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.6°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.6°△Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.1°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.1°△Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.5°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.5°☍Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.1°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.1°□Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.4°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.4°⚹Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.6°⚹Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 21′Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 21′□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°⚹Mặt Trời · 16°19′ Xử Nữ☉16°19′ Xử Nữ16°Mặt Trăng · 19°39′ Bọ Cạp☽19°39′ Bọ Cạp20°Sao Thủy · 19°33′ Xử Nữ☿19°33′ Xử Nữ20°Sao Kim · 1°36′ Bọ Cạp♀1°36′ Bọ Cạp2°Sao Hỏa · 16°28′ Ma Kết♂16°28′ Ma Kết16°Sao Mộc · 18°04′ Song Ngư♃rĐi Lùi (Retrograde)18°04′ Song Ngư18°Sao Thổ · 3°56′ Nhân Mã♄3°56′ Nhân Mã4°Sao Thiên Vương · 18°25′ Nhân Mã♅18°25′ Nhân Mã18°Sao Hải Vương · 3°03′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)3°03′ Ma Kết3°Sao Diêm Vương · 5°24′ Bọ Cạp⯓5°24′ Bọ Cạp5°Điểm nút Bắc · 21°18′ Bạch Dương☊D21°18′ Bạch Dương21°Lilith · 21°35′ Song Tử⚸21°35′ Song Tử22°Phần May mắn · 10°43′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 21°18′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 7°23′ Bọ Cạp · MC 15°22′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 16°19′ ♍︎
☽ 19°39′ ♏︎
☿ 19°33′ ♍︎
♀︎ 1°36′ ♏︎
♂︎ 16°28′ ♑︎
♃ R 18°04′ ♓︎
♄ 3°56′ ♐︎
♅ 18°25′ ♐︎
♆ R 3°03′ ♑︎
⯓ 5°24′ ♏︎
☊ 21°18′ ♈︎
☋ 21°18′ ♎︎
⚸ 21°35′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ ∠ △ ☍ □ ⚹ □
☽ ⚹ ⚹ △ ⚻ ⚻
☿ △ ☍ □ ∠ □
♀︎ ⚹ ☌
♂︎ ⚹ □ □
♃ □ □
♄
♅ △ ⚹ ☍
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ⚹
☋ △
⚸
1 ☌
2 ☌
3
5 ☍ △ ☍ ⚹ ☌ □ □
6 □ △
10 △

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ⚹ ☿ 5′
☉ △ ♂︎ 10′
☊ ⚹ ⚸ 17′
♃ □ ♅ 21′
☿ □ ♅ 1.1°
♀︎ ⚹ ♆ 1.4°
☿ ☍ ♃ 1.5°
☽ △ ♃ 1.6°
♂︎ ⚹ ♃ 1.6°
☉ ☍ ♃ 1.8°
☿ □ ⚸ 2.0°
☉ □ ♅ 2.1°
♆ ⚹ ⯓ 2.4°
♅ △ ☊ 2.9°
☿ △ ♂︎ 3.1°
♅ ☍ ⚸ 3.2°
☽ ⚹ ♂︎ 3.2°
☉ ☌ ☿ 3.2°
☉ ⚹ ☽ 3.3°
♃ □ ⚸ 3.5°
♀︎ ☌ ⯓ 3.8°
♂︎ □ ☊ 4.8°
☉ □ ⚸ 5.3°
☉ ⚹ ⯓ 10.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#911
1#1111
1#510
1#1210
3#1110
9#1110
1#109
1#28
1#38
1#88
2#58
2#128
3#58
3#98
5#118
8#98
8#118
10#118
1#17
2#37
2#117
4#117
5#87
5#97
11#117
1#46
1#66
2#46
2#96
2#106
3#106
4#56
5#126
8#126
9#106
2#85
3#125
4#95
4#105
5#65
5#105
6#95
6#115
6#125
7#125
8#105
9#125
11#125
2#24
2#64
3#44
3#64
3#84
12#124
4#83
4#123
5#53
6#103
9#93
10#103
10#123
2#72
3#32
4#42
4#62
5#72
6#82
7#92
1#71
6#61
6#71
7#81
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Lục hợp Sao Thủy, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети