Thương hiệu
Tạo tài khoản
Khabib Nurmagomedov

Khabib Nurmagomedov

спортсмен · 20/09/1988 12:00 · Сильди, Дагестанская АССР, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I16°28Nhà 2II16°14Nhà 3III22°26IC · Nhà 4IV0°18Nhà 5V2°15Nhà 6VI26°57Dsc · Nhà 7VII16°28Nhà 8VIII16°14Nhà 9IX22°26MC · Nhà 10X0°18Nhà 11XI2°15Nhà 12XII26°57AscMCMặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 10.0°Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 10.0°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 8.6°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 8.6°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 1.3°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 1.3°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 24′Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 24′Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.9°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.9°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.5°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.5°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.7°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.7°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.6°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.6°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.4°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.4°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.8°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.8°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.1°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.4°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6′Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6′Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 51′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Mặt Trời · 27°32′ Xử Nữ27°32′ Xử Nữ28°Mặt Trăng · 12°02′ Ma Kết12°02′ Ma Kết12°Sao Thủy · 23°33′ Thiên Bình23°33′ Thiên Bình24°Sao Kim · 13°52′ Sư Tử13°52′ Sư Tử14°Sao Hỏa · 7°31′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)7°31′ Bạch DươngSao Mộc · 6°06′ Song Tử6°06′ Song TửSao Thổ · 26°17′ Nhân Mã26°17′ Nhân Mã26°Sao Thiên Vương · 27°08′ Nhân Mã27°08′ Nhân Mã27°Sao Hải Vương · 7°25′ Ma Kết7°25′ Ma KếtSao Diêm Vương · 10°48′ Bọ Cạp10°48′ Bọ Cạp11°Điểm nút Bắc · 14°01′ Song NgưD14°01′ Song Ngư14°Lilith · 14°21′ Xử Nữ14°21′ Xử Nữ14°Phần May mắn · 0°58′ Song NgưĐiểm nút Nam · 14°01′ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 16°28′ Bọ Cạp · MC 0°18′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
27°32′
12°02′
23°33′
13°52′
R 7°31′
6°06′
26°17′
27°08′
7°25′
10°48′
14°01′
14°01′
14°21′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
6′
20′
24′
51′
1.2°
1.3°
1.4°
2.0°
2.3°
2.7°
3.1°
3.2°
3.4°
3.5°
3.6°
4.5°
4.6°
6.4°
7.8°
8.6°
9.9°
10.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
1#215
1#913
2#512
2#912
2#1212
1#1211
2#1111
5#911
2#810
2#1010
8#910
9#1210
1#49
2#69
3#109
5#129
8#129
9#119
3#118
4#58
6#98
7#98
10#118
11#128
1#117
2#47
3#127
1#76
2#36
2#76
5#116
6#126
8#116
10#126
1#55
2#25
4#65
4#85
4#95
4#115
5#75
7#125
9#105
1#14
3#34
4#124
6#114
7#84
7#114
9#94
12#124
1#63
1#83
1#103
3#83
3#93
4#73
4#103
5#103
6#73
10#103
11#113
1#32
3#42
3#52
3#62
5#52
5#62
5#82
6#102
7#72
8#102
4#41
7#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Vuông góc Sao Hải Vương, sai số 0°06′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети