✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Khaski

Khaski

рэпер · 04/02/1993 12:00 · Улан-Удэ · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I2°43′Nhà 2II24°35′Nhà 3III11°45′IC · Nhà 4IV29°45′Nhà 5V23°35′Nhà 6VI3°18′Dsc · Nhà 7VII2°43′Nhà 8VIII24°35′Nhà 9IX11°45′MC · Nhà 10X29°45′Nhà 11XI23°35′Nhà 12XII3°18′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.4°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.4°☌Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 43′Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 43′△Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 4.9°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 10.0°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 10.0°□Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 5.0°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 5.0°□Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 3.0°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 8.2°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 8.2°□Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 3.5°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.6°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.6°□Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.1°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.1°△Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.2°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.2°□Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 5.6°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 5.6°△Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.0°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.0°□Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.0°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.0°□Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.1°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.1°□Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2′Mặt Trời · 15°21′ Bảo Bình☉15°21′ Bảo Bình15°Mặt Trăng · 6°29′ Cự Giải☽6°29′ Cự Giải6°Sao Thủy · 23°44′ Bảo Bình☿23°44′ Bảo Bình24°Sao Kim · 1°27′ Bạch Dương♀1°27′ Bạch Dương1°Sao Hỏa · 9°29′ Cự Giải♂rĐi Lùi (Retrograde)9°29′ Cự Giải9°Sao Mộc · 14°38′ Thiên Bình♃rĐi Lùi (Retrograde)14°38′ Thiên Bình15°Sao Thổ · 20°16′ Bảo Bình♄20°16′ Bảo Bình20°Sao Thiên Vương · 19°40′ Ma Kết♅19°40′ Ma Kết20°Sao Hải Vương · 19°38′ Ma Kết♆19°38′ Ma Kết20°Sao Diêm Vương · 25°22′ Bọ Cạp⯓25°22′ Bọ Cạp25°Điểm nút Bắc · 20°05′ Nhân Mã☊20°05′ Nhân Mã20°Lilith · 12°20′ Song Ngư⚸12°20′ Song Ngư12°Phần May mắn · 23°51′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 20°05′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 2°43′ Song Tử · MC 29°45′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 15°21′ ♒︎
☽ 6°29′ ♋︎
☿ 23°44′ ♒︎
♀︎ 1°27′ ♈︎
♂︎ R 9°29′ ♋︎
♃ R 14°38′ ♎︎
♄ 20°16′ ♒︎
♅ 19°40′ ♑︎
♆ 19°38′ ♑︎
⯓ 25°22′ ♏︎
☊ R 20°05′ ♐︎
☋ R 20°05′ ♊︎
⚸ 12°20′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ∠ △ ☌ □ ⚹ △
☽ □ ☌ □ △
☿ ⚼ ☌ □ ⚹ △
♀︎ △
♂︎ □ ⚼ △
♃ △ □ □ ⚹ △
♄ □ ⚹ △
♅ ☌ ⚻
♆ ⚻
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹
2 △
3 ☌ □ △
5 ☍ ☍ □ △ ⚹
6 □ ☍
10 ⚹

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ ☌ ♆ 2′
♄ ⚹ ☊ 11′
☉ △ ♃ 43′
☿ □ ⯓ 1.6°
♂︎ △ ⚸ 2.9°
☽ ☌ ♂︎ 3.0°
☿ ☌ ♄ 3.5°
☿ ⚹ ☊ 3.6°
☉ ⚹ ☊ 4.7°
☉ ☌ ♄ 4.9°
♃ □ ♆ 5.0°
☽ □ ♀︎ 5.0°
♃ □ ♅ 5.0°
♄ □ ⯓ 5.1°
♂︎ □ ♃ 5.2°
♃ ⚹ ☊ 5.5°
♃ △ ♄ 5.6°
☽ △ ⚸ 5.9°
♀︎ △ ⯓ 6.1°
☽ □ ♃ 8.2°
☉ ☌ ☿ 8.4°
☉ □ ⯓ 10.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
3#1211
2#1210
3#810
8#99
9#129
1#128
3#68
4#128
6#128
8#118
9#118
10#118
10#128
11#128
1#67
1#117
2#37
2#87
4#67
5#127
6#107
6#117
7#97
7#127
8#107
9#97
9#107
1#26
1#86
2#46
2#66
2#116
3#96
3#116
5#66
6#96
3#75
4#85
5#85
6#85
7#105
7#115
8#125
1#74
1#94
1#104
2#54
2#74
3#104
4#74
4#114
6#74
7#84
11#114
12#124
1#33
2#23
2#93
2#103
3#33
4#93
5#73
5#93
5#103
5#113
10#103
3#42
3#52
4#102
7#72
8#82
1#11
1#41
1#51
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Giao hội Sao Hải Vương, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети