✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Kim Basinger

Kim Basinger

Actress · 08/12/1953 11:51 · Атенс, Джорджия, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I25°13′Nhà 2II8°48′Nhà 3III12°35′IC · Nhà 4IV8°16′Nhà 5V0°47′Nhà 6VI24°30′Dsc · Nhà 7VII25°13′Nhà 8VIII8°48′Nhà 9IX12°35′MC · Nhà 10X8°16′Nhà 11XI0°47′Nhà 12XII24°30′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.5°⚹Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.8°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.8°☍Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.1°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.7°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.7°△Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.6°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.6°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.9°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 9.1°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 9.1°☍Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 6.4°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.0°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.0°△Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.4°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.4°□Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 47′Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 47′△Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 27′Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 27′□Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°⚹Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.3°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.3°△Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°⚹Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.0°Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.0°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 24′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 24′⚹Mặt Trời · 16°19′ Nhân Mã☉16°19′ Nhân Mã16°Mặt Trăng · 13°16′ Ma Kết☽13°16′ Ma Kết13°Sao Thủy · 27°23′ Bọ Cạp☿27°23′ Bọ Cạp27°Sao Kim · 3°48′ Nhân Mã♀3°48′ Nhân Mã4°Sao Hỏa · 22°52′ Thiên Bình♂22°52′ Thiên Bình23°Sao Mộc · 22°05′ Song Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)22°05′ Song Tử22°Sao Thổ · 5°24′ Bọ Cạp♄5°24′ Bọ Cạp5°Sao Thiên Vương · 22°25′ Cự Giải♅rĐi Lùi (Retrograde)22°25′ Cự Giải22°Sao Hải Vương · 25°23′ Thiên Bình♆25°23′ Thiên Bình25°Sao Diêm Vương · 24°59′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)24°59′ Sư Tử25°Điểm nút Bắc · 24°23′ Ma Kết☊24°23′ Ma Kết24°Lilith · 8°57′ Thiên Bình⚸8°57′ Thiên Bình9°Phần May mắn · 22°10′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 24°23′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 25°13′ Bảo Bình · MC 8°16′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 16°19′ ♐︎
☽ 13°16′ ♑︎
☿ 27°23′ ♏︎
♀︎ 3°48′ ♐︎
♂︎ 22°52′ ♎︎
♃ R 22°05′ ♊︎
♄ 5°24′ ♏︎
♅ R 22°25′ ♋︎
♆ 25°23′ ♎︎
⯓ R 24°59′ ♌︎
☊ R 24°23′ ♑︎
☋ R 24°23′ ♋︎
⚸ 8°57′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☍ ⚹ △ ⚹
☽ ∠ □ ⚹ ☍ □
☿ ☌ △ □ ⚹ △
♀︎ ⚹
♂︎ △ □ ☌ ⚹ □ □
♃ △ ⚹
♄
♅ □ ☍ ☌
♆ ⚹ □ □
⯓ ⚻
☊ ☍
☋
⚸
1 □ △ △ △ ☍
2 ☍
3 △
5
6 △ □ ☌ □ ☍ ☌
10 ⚹

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 24′
♂︎ □ ♅ 27′
♂︎ △ ♃ 47′
♆ □ ☊ 1.0°
♂︎ □ ☊ 1.5°
♅ ☍ ☊ 2.0°
♂︎ ⚹ ⯓ 2.1°
☿ □ ⯓ 2.4°
♂︎ ☌ ♆ 2.5°
♃ ⚹ ⯓ 2.9°
♅ □ ♆ 3.0°
☿ ⚹ ☊ 3.0°
♃ △ ♆ 3.3°
☽ □ ⚸ 4.3°
☿ △ ♅ 5.0°
♀︎ ⚹ ⚸ 5.2°
☉ ☍ ♃ 5.8°
☿ ☌ ♀︎ 6.4°
☉ ⚹ ♂︎ 6.5°
☉ ⚹ ⚸ 7.4°
☽ ⚹ ♄ 7.9°
☉ △ ⯓ 8.7°
☉ ⚹ ♆ 9.1°
☽ ☍ ♅ 9.1°
☽ □ ♂︎ 9.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
7#918
8#914
1#913
6#912
7#812
8#1012
9#1012
9#1212
1#811
7#1011
8#1211
6#810
2#99
4#99
5#99
2#78
2#108
4#88
5#88
6#128
7#128
9#98
1#107
1#127
6#117
1#26
1#46
2#46
2#66
2#126
4#76
4#126
5#106
5#116
5#126
6#106
8#116
10#126
1#65
1#115
2#55
2#85
3#95
4#105
9#115
1#54
3#74
4#64
4#114
8#84
10#104
1#33
1#73
2#113
3#63
3#103
4#53
5#63
7#113
11#123
12#123
1#12
2#32
3#42
3#52
3#82
3#112
3#122
5#72
6#62
6#72
7#72
10#112
11#112
2#21
3#31
5#51

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Cự Giải, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°24′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети