✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Kirsten Dunst

Kirsten Dunst

Actress · 30/04/1982 13:00 · Пойнт-Плезант, Нью-Джерси, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°45′Nhà 2II11°51′Nhà 3III8°58′IC · Nhà 4IV11°40′Nhà 5V17°15′Nhà 6VI20°42′Dsc · Nhà 7VII19°45′Nhà 8VIII11°51′Nhà 9IX8°58′MC · Nhà 10X11°40′Nhà 11XI17°15′Nhà 12XII20°42′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.6°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.6°□Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.2°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.2°☍Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 7.8°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 7.8°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.7°⚹Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.1°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.1°△Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.9°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.9°⚹Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.5°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 2.5°△Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.9°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.9°☍Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 5.4°Sao Kim ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 5.4°☍Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.8°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.8°△Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.0°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.0°□Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.4°⚹Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°⚹Mặt Trời · 10°01′ Kim Ngưu☉10°01′ Kim Ngưu10°Mặt Trăng · 12°37′ Sư Tử☽12°37′ Sư Tử13°Sao Thủy · 28°41′ Kim Ngưu☿28°41′ Kim Ngưu29°Sao Kim · 25°46′ Song Ngư♀25°46′ Song Ngư26°Sao Hỏa · 1°10′ Thiên Bình♂rĐi Lùi (Retrograde)1°10′ Thiên Bình1°Sao Mộc · 4°52′ Bọ Cạp♃rĐi Lùi (Retrograde)4°52′ Bọ Cạp5°Sao Thổ · 17°19′ Thiên Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)17°19′ Thiên Bình17°Sao Thiên Vương · 3°34′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)3°34′ Nhân Mã4°Sao Hải Vương · 26°46′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)26°46′ Nhân Mã27°Sao Diêm Vương · 25°08′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)25°08′ Thiên Bình25°Điểm nút Bắc · 15°45′ Cự Giải☊sĐứng yên15°45′ Cự Giải16°Lilith · 24°21′ Nhân Mã⚸24°21′ Nhân Mã24°Phần May mắn · 22°21′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 15°45′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 19°45′ Sư Tử · MC 11°40′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 10°01′ ♉︎
☽ 12°37′ ♌︎
☿ 28°41′ ♉︎
♀︎ 25°46′ ♓︎
♂︎ R 1°10′ ♎︎
♃ R 4°52′ ♏︎
♄ R 17°19′ ♎︎
♅ R 3°34′ ♐︎
♆ R 26°46′ ♐︎
⯓ R 25°08′ ♎︎
☊ R 15°45′ ♋︎
☋ R 15°45′ ♑︎
⚸ 24°21′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ∠ ☍ ⚹ △ ⚼
☽ □ ⚹ △ ⚼
☿ ⚹ △ ☍
♀︎ ☍ △ □ ⚻ □
♂︎ ⚹ □ □
♃
♄ □ □
♅
♆ ⚹ ☌
⯓ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹
2 △ ⚹ △
3 ⚹
5 ⚹
6 □
10 ☌ □

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
⯓ ⚹ ⚸ 48′
♀︎ □ ♆ 1.0°
♀︎ □ ⚸ 1.4°
♄ □ ☊ 1.6°
♆ ⚹ ⯓ 1.6°
♂︎ ⚹ ♅ 2.4°
♆ ☌ ⚸ 2.4°
☿ △ ♂︎ 2.5°
☉ □ ☽ 2.6°
☿ ⚹ ♀︎ 2.9°
♂︎ □ ♆ 4.4°
☽ ⚹ ♄ 4.7°
☿ ☍ ♅ 4.9°
☉ ☍ ♃ 5.2°
♀︎ ☍ ♂︎ 5.4°
☉ ⚹ ☊ 5.7°
♂︎ □ ⚸ 6.8°
☽ □ ♃ 7.8°
♀︎ △ ♅ 7.8°
☽ △ ♅ 9.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
3#129
9#129
2#88
3#48
3#88
4#128
8#98
10#128
1#107
3#97
4#107
8#107
8#127
1#96
1#126
2#46
2#96
2#106
4#76
4#86
4#96
5#86
5#96
1#35
2#75
2#115
3#55
3#65
3#75
3#105
4#65
4#115
5#105
5#125
7#85
9#105
10#115
2#34
3#114
4#54
7#104
7#114
7#124
8#84
8#114
12#124
1#43
1#53
1#63
1#73
1#83
2#23
2#53
2#63
2#123
4#43
6#73
6#83
6#103
6#123
7#93
9#93
5#52
5#72
6#92
6#112
7#72
9#112
10#102
1#11
1#21
1#111
3#31
5#61
6#61
11#111
11#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Lục hợp Lilith, sai số 0°48′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети