Thương hiệu
Tạo tài khoản
KIZARU (Oleg Nechiporenko)

KIZARU (Oleg Nechiporenko)

Musician · 21/05/1989 12:00 · Санкт-Петербург, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°23Nhà 2II7°39Nhà 3III29°13IC · Nhà 4IV1°15Nhà 5V15°45Nhà 6VI25°05Dsc · Nhà 7VII22°23Nhà 8VIII7°39Nhà 9IX29°13MC · Nhà 10X1°15Nhà 11XI15°45Nhà 12XII25°05AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 6.6°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 6.6°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.9°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 2.7°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 2.7°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 5.5°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 5.5°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.3°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.3°Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 1.7°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 25′Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 25′Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.7°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.7°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 23′Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 23′Sao Thổ ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.3°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2′Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Mặt Trời · 0°15′ Song Tử0°15′ Song TửMặt Trăng · 6°49′ Nhân Mã6°49′ Nhân MãSao Thủy · 4°09′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)4°09′ Song TửSao Kim · 12°22′ Song Tử12°22′ Song Tử12°Sao Hỏa · 13°42′ Cự Giải13°42′ Cự Giải14°Sao Mộc · 14°07′ Song Tử14°07′ Song Tử14°Sao Thổ · 13°18′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)13°18′ Ma Kết13°Sao Thiên Vương · 4°38′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)4°38′ Ma KếtSao Hải Vương · 12°02′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)12°02′ Ma Kết12°Sao Diêm Vương · 13°20′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)13°20′ Bọ Cạp13°Điểm nút Bắc · 0°14′ Song Ngư0°14′ Song NgưLilith · 11°19′ Thiên Bình11°19′ Thiên Bình11°Phần May mắn · 28°58′ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 0°14′ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 22°23′ Sư Tử · MC 1°15′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
0°15′
6°49′
R 4°09′
12°22′
13°42′
14°07′
R 13°18′
R 4°38′
R 12°02′
R 13°20′
R 0°14′
R 0°14′
11°19′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
0′
2′
23′
25′
43′
1.1°
1.3°
1.3°
1.7°
1.7°
2.0°
2.4°
2.7°
2.8°
3.9°
3.9°
4.4°
4.5°
5.5°
6.6°
6.6°
7.2°
7.3°
11.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (68)

Công thức×
10#119
10#129
8#118
11#128
1#107
4#57
4#87
5#87
5#107
5#117
4#106
4#116
8#106
2#105
2#115
2#125
4#125
7#85
9#105
9#115
1#24
1#114
3#104
4#74
5#74
5#94
5#124
6#84
7#114
8#124
1#33
1#43
1#123
2#43
2#53
3#123
4#43
4#63
4#93
5#63
7#103
7#123
8#83
10#103
11#113
1#52
1#82
1#92
2#82
3#52
5#52
7#92
8#92
9#122
12#122
1#11
1#71
2#21
2#31
2#61
2#71
2#91
3#41
3#81
6#91
6#101
6#111
6#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°00′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети