✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Klava Coca (Klavdiya Vysokova)

Klava Coca (Klavdiya Vysokova)

Singer · 23/07/1996 12:00 · Екатеринбург, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°13′Nhà 2II23°58′Nhà 3III23°49′IC · Nhà 4IV1°42′Nhà 5V9°19′Nhà 6VI8°49′Dsc · Nhà 7VII1°13′Nhà 8VIII23°58′Nhà 9IX23°49′MC · Nhà 10X1°42′Nhà 11XI9°19′Nhà 12XII8°49′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 5.9°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 5.9°□Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°△Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.0°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.0°☍Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.4°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.4°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 14′Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 14′△Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 5.9°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 5.9°△Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.5°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.5°△Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.9°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.9°□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.4°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.4°□Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.4°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.4°⚹Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 6.1°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 6.1°△Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 3.1°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 3.1°□Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.7°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.7°⚹Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°⚹Mặt Trời · 0°40′ Sư Tử☉0°40′ Sư Tử1°Mặt Trăng · 24°48′ Thiên Bình☽24°48′ Thiên Bình25°Sao Thủy · 13°32′ Sư Tử☿13°32′ Sư Tử14°Sao Kim · 18°56′ Song Tử♀18°56′ Song Tử19°Sao Hỏa · 28°18′ Song Tử♂28°18′ Song Tử28°Sao Mộc · 10°27′ Ma Kết♃rĐi Lùi (Retrograde)10°27′ Ma Kết10°Sao Thổ · 7°23′ Bạch Dương♄rĐi Lùi (Retrograde)7°23′ Bạch Dương7°Sao Thiên Vương · 2°41′ Bảo Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)2°41′ Bảo Bình3°Sao Hải Vương · 26°15′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)26°15′ Ma Kết26°Sao Diêm Vương · 0°25′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)0°25′ Nhân Mã0°Điểm nút Bắc · 10°37′ Thiên Bình☊sĐứng yên10°37′ Thiên Bình11°Lilith · 3°22′ Sư Tử⚸3°22′ Sư Tử3°Phần May mắn · 25°21′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 10°37′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 1°13′ Thiên Bình · MC 1°42′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 0°40′ ♌︎
☽ 24°48′ ♎︎
☿ 13°32′ ♌︎
♀︎ 18°56′ ♊︎
♂︎ 28°18′ ♊︎
♃ R 10°27′ ♑︎
♄ R 7°23′ ♈︎
♅ R 2°41′ ♒︎
♆ R 26°15′ ♑︎
⯓ R 0°25′ ♐︎
☊ 10°37′ ♎︎
☋ 10°37′ ♈︎
⚸ 3°22′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ △ ☍ ☍ △ ⚹ △ ☌
☽ △ △ □ □ □
☿ ⚹ ∠ △ ⚹ △
♀︎ ∠
♂︎
♃ □ □ □
♄ ⚹ ☍ ☌ △
♅ ⚹ ☍
♆ ⚹
⯓ △
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ □ △ ⚹ ⚹
2 ☌ □
3 ⚹
5 ⚹ △ ⚹
6 ⚹
10 ☌

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ □ ☊ 10′
☉ △ ⯓ 14′
♅ ☍ ⚸ 41′
☽ □ ♆ 1.4°
☉ ☍ ♅ 2.0°
♅ ⚹ ⯓ 2.3°
☉ ☌ ⚸ 2.7°
☿ ⚹ ☊ 2.9°
⯓ △ ⚸ 2.9°
♃ □ ♄ 3.1°
♄ ☍ ☊ 3.2°
☽ △ ♂︎ 3.5°
♄ △ ⚸ 4.0°
♆ ⚹ ⯓ 4.2°
☉ ☍ ♆ 4.4°
♄ ⚹ ♅ 4.7°
☿ ⚹ ♀︎ 5.4°
☉ □ ☽ 5.9°
☽ △ ♀︎ 5.9°
☿ △ ♄ 6.1°
☉ △ ♄ 6.7°
☽ □ ♅ 7.9°
☽ □ ⚸ 8.6°
☉ ⚹ ☊ 10.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
4#1111
7#1111
4#510
10#1110
1#49
4#79
4#109
7#109
1#108
1#118
5#78
5#108
5#118
1#77
1#97
4#97
1#56
2#46
2#96
2#116
4#126
7#96
9#106
1#25
1#35
2#105
3#45
3#75
3#105
3#115
4#45
4#65
7#125
8#105
9#115
10#105
1#84
1#124
3#94
4#84
5#54
8#94
10#124
11#114
11#124
1#13
1#63
2#123
3#53
5#123
6#73
6#103
8#113
9#123
2#22
2#32
2#52
2#62
2#72
3#62
3#82
3#122
5#62
5#82
5#92
6#82
6#92
6#112
6#122
7#72
7#82
8#122
9#92
2#81
3#31
6#61
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Song Tử, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°10′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети