✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Kofi Annan

Kofi Annan

Politician · 08/04/1938 05:30 · Кумаси, Золотой Берег (Гана) · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°41′Nhà 2II10°19′Nhà 3III9°17′IC · Nhà 4IV6°09′Nhà 5V3°36′Nhà 6VI4°01′Dsc · Nhà 7VII7°41′Nhà 8VIII10°19′Nhà 9IX9°17′MC · Nhà 10X6°09′Nhà 11XI3°36′Nhà 12XII4°01′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 7.8°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 7.8°□Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.8°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.8°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 8.5°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 8.5°☌Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 10.1°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 10.1°□Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 9.4°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 9.4°□Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 7.7°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 7.7°□Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.4°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.5°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.3°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 1.7°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.2°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.2°☌Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.1°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.1°□Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.4°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.4°□Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.3°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.3°□Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.0°Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.0°☌Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8′Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8′△Mặt Trời · 17°44′ Bạch Dương☉17°44′ Bạch Dương18°Mặt Trăng · 25°34′ Cự Giải☽25°34′ Cự Giải26°Sao Thủy · 4°59′ Kim Ngưu☿4°59′ Kim Ngưu5°Sao Kim · 3°17′ Kim Ngưu♀3°17′ Kim Ngưu3°Sao Hỏa · 19°10′ Kim Ngưu♂19°10′ Kim Ngưu19°Sao Mộc · 24°30′ Bảo Bình♃24°30′ Bảo Bình24°Sao Thổ · 9°12′ Bạch Dương♄9°12′ Bạch Dương9°Sao Thiên Vương · 12°11′ Kim Ngưu♅12°11′ Kim Ngưu12°Sao Hải Vương · 19°02′ Xử Nữ♆rĐi Lùi (Retrograde)19°02′ Xử Nữ19°Sao Diêm Vương · 27°51′ Cự Giải⯓rĐi Lùi (Retrograde)27°51′ Cự Giải28°Điểm nút Bắc · 27°37′ Bọ Cạp☊27°37′ Bọ Cạp28°Lilith · 1°18′ Ma Kết⚸1°18′ Ma Kết1°Phần May mắn · 29°51′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 27°37′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 7°41′ Bạch Dương · MC 6°09′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 17°44′ ♈︎
☽ 25°34′ ♋︎
☿ 4°59′ ♉︎
♀︎ 3°17′ ♉︎
♂︎ 19°10′ ♉︎
♃ 24°30′ ♒︎
♄ 9°12′ ♈︎
♅ 12°11′ ♉︎
♆ R 19°02′ ♍︎
⯓ R 27°51′ ♋︎
☊ R 27°37′ ♏︎
☋ R 27°37′ ♉︎
⚸ 1°18′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ⚹ ☌ ⚻ □
☽ □ □ ⚹ ⚻ ⚹ ☌ △ ⚹
☿ ☌ ☌ ⚼ □ △
♀︎ ⚼ □ △
♂︎ □ ☌ △
♃ ∠ □ □ ⚹
♄
♅
♆
⯓ △ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌
2 ☌
3 ⚹
5 □ □
6 △ △ △
10 △ △ □

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ △ ♆ 8′
⯓ △ ☊ 14′
☿ ☌ ♀︎ 1.7°
♀︎ △ ⚸ 2.0°
☽ △ ☊ 2.0°
☽ ☌ ⯓ 2.3°
♃ □ ☊ 3.1°
☿ △ ⚸ 3.7°
♂︎ □ ♃ 5.3°
♀︎ □ ⯓ 5.4°
☽ ⚹ ♂︎ 6.4°
☽ ⚹ ♆ 6.5°
☉ ⚹ ♃ 6.8°
♃ ⚹ ⚸ 6.8°
♂︎ ☌ ♅ 7.0°
☿ □ ⯓ 7.1°
☿ ☌ ♅ 7.2°
☽ □ ♀︎ 7.7°
☉ □ ☽ 7.8°
☉ ☌ ♄ 8.5°
☽ □ ☿ 9.4°
☉ □ ⯓ 10.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (67)

Công thức×
1#418
1#112
1#512
1#29
1#109
1#119
1#68
1#36
1#126
2#116
1#75
1#85
1#95
4#45
4#55
4#85
2#44
2#64
2#84
2#104
4#64
2#53
2#123
3#43
3#103
3#113
4#73
4#113
5#63
5#83
6#123
9#113
2#22
2#32
2#92
3#52
4#92
4#102
4#122
5#72
5#92
5#112
5#122
6#72
6#82
6#92
6#102
6#112
8#92
8#112
8#122
11#122
3#61
3#71
3#81
3#121
5#51
5#101
6#61
7#81
7#101
7#111
7#121
8#101
9#101
10#101
10#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Bạch Dương.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hỏa ở Kim Ngưu, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°08′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети