✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Konstantin Kinchev

Konstantin Kinchev

музыкант · 25/12/1958 12:00 · Москва, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°57′Nhà 2II15°39′Nhà 3III9°41′IC · Nhà 4IV26°17′Nhà 5V12°07′Nhà 6VI2°42′Dsc · Nhà 7VII17°57′Nhà 8VIII15°39′Nhà 9IX9°41′MC · Nhà 10X26°17′Nhà 11XI12°07′Nhà 12XII2°42′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 9.1°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 9.1°☍Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10.7°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 10.7°☌Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 4.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.3°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.3°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.1°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.1°△Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.7°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.7°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.1°⚹Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.5°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.5°△Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.3°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.3°□Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.0°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.0°△Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.3°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.3°⚹Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.0°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.0°☍Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 52′Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 52′□Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.9°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.9°□Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.5°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.5°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°⚹Mặt Trời · 3°04′ Ma Kết☉3°04′ Ma Kết3°Mặt Trăng · 23°58′ Song Tử☽23°58′ Song Tử24°Sao Thủy · 11°24′ Nhân Mã☿11°24′ Nhân Mã11°Sao Kim · 13°43′ Ma Kết♀13°43′ Ma Kết14°Sao Hỏa · 16°45′ Kim Ngưu♂16°45′ Kim Ngưu17°Sao Mộc · 22°44′ Bọ Cạp♃22°44′ Bọ Cạp23°Sao Thổ · 28°41′ Nhân Mã♄28°41′ Nhân Mã29°Sao Thiên Vương · 15°52′ Sư Tử♅rĐi Lùi (Retrograde)15°52′ Sư Tử16°Sao Hải Vương · 6°25′ Bọ Cạp♆6°25′ Bọ Cạp6°Sao Diêm Vương · 4°09′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)4°09′ Xử Nữ4°Điểm nút Bắc · 19°24′ Thiên Bình☊19°24′ Thiên Bình19°Lilith · 4°14′ Kim Ngưu⚸4°14′ Kim Ngưu4°Phần May mắn · 8°51′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 19°24′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 17°57′ Song Ngư · MC 26°17′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 3°04′ ♑︎
☽ 23°58′ ♊︎
☿ 11°24′ ♐︎
♀︎ 13°43′ ♑︎
♂︎ 16°45′ ♉︎
♃ 22°44′ ♏︎
♄ 28°41′ ♐︎
♅ R 15°52′ ♌︎
♆ 6°25′ ♏︎
⯓ R 4°09′ ♍︎
☊ R 19°24′ ♎︎
☋ R 19°24′ ♈︎
⚸ 4°14′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ☌ ☌ ⚹ △ △
☽ ⚻ ☍ ⚹ △ ⚹
☿ △ □ ⚹ △
♀︎ △ ⚹ □ □
♂︎ ☍ □
♃ □
♄ △ △
♅ ⚹ △
♆ ⚹ ☍
⯓ ∠ ⚼ △
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹
2 △ ☌ □
3 ☍
5 ☍
6 □ □
10 ☍ ☌

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
⯓ △ ⚸ 5′
♂︎ □ ♅ 52′
☉ △ ⯓ 1.1°
☉ △ ⚸ 1.2°
♆ ☍ ⚸ 2.2°
♆ ⚹ ⯓ 2.3°
♀︎ △ ♂︎ 3.0°
☉ ⚹ ♆ 3.3°
♅ ⚹ ☊ 3.5°
☉ ☌ ♄ 4.4°
☿ △ ♅ 4.5°
☽ △ ☊ 4.6°
☽ ☍ ♄ 4.7°
♄ △ ⯓ 5.5°
♄ △ ⚸ 5.5°
♀︎ □ ☊ 5.7°
♂︎ ☍ ♃ 6.0°
♃ □ ♅ 6.9°
☿ □ ⯓ 7.3°
♀︎ ⚹ ♆ 7.3°
☿ ⚹ ☊ 8.0°
☽ ⚹ ♅ 8.1°
☉ ☍ ☽ 9.1°
☉ ☌ ♀︎ 10.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
6#1010
6#129
1#68
1#107
1#117
1#127
2#117
6#117
8#127
1#76
1#86
2#86
4#66
5#106
6#76
6#86
6#96
7#86
7#96
8#116
10#116
10#126
1#25
2#75
3#65
7#105
7#115
7#125
8#95
8#105
2#124
5#64
5#114
5#124
10#104
1#13
1#43
1#53
2#23
2#63
2#103
3#93
3#113
3#123
4#53
4#113
4#123
6#63
9#113
9#123
1#32
1#92
2#92
3#42
3#52
3#102
4#42
4#92
4#102
5#72
7#72
11#122
12#122
2#51
3#81
4#81
5#51
5#81
5#91
8#81
9#91
9#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Tam hợp Lilith, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети