✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Kourtney Kardashian

Kourtney Kardashian

TV Personality · 18/04/1979 03:15 · Лос-Анджелес, Калифорния, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I9°26′Nhà 2II22°03′Nhà 3III23°15′IC · Nhà 4IV17°33′Nhà 5V10°01′Nhà 6VI5°10′Dsc · Nhà 7VII9°26′Nhà 8VIII22°03′Nhà 9IX23°15′MC · Nhà 10X17°33′Nhà 11XI10°01′Nhà 12XII5°10′AscMCMặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 2.0°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 2.0°□Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 9.6°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 9.6°△Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.5°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.5°△Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 10.3°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 10.3°☍Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.0°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.0°□Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 3.4°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.0°⚹Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.7°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.7°□Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 6.4°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 53′Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 53′△Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 5.5°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 5.5°△Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.5°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.5°△Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.0°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.0°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°⚹Mặt Trời · 27°50′ Bạch Dương☉27°50′ Bạch Dương28°Mặt Trăng · 10°53′ Ma Kết☽10°53′ Ma Kết11°Sao Thủy · 0°45′ Bạch Dương☿0°45′ Bạch Dương1°Sao Kim · 24°21′ Song Ngư♀24°21′ Song Ngư24°Sao Hỏa · 8°51′ Bạch Dương♂8°51′ Bạch Dương9°Sao Mộc · 29°52′ Cự Giải♃29°52′ Cự Giải0°Sao Thổ · 7°28′ Xử Nữ♄rĐi Lùi (Retrograde)7°28′ Xử Nữ7°Sao Thiên Vương · 19°52′ Bọ Cạp♅rĐi Lùi (Retrograde)19°52′ Bọ Cạp20°Sao Hải Vương · 20°19′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)20°19′ Nhân Mã20°Sao Diêm Vương · 17°34′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)17°34′ Thiên Bình18°Điểm nút Bắc · 16°40′ Xử Nữ☊16°40′ Xử Nữ17°Lilith · 20°53′ Sư Tử⚸20°53′ Sư Tử21°Phần May mắn · 26°23′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 16°40′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 9°26′ Song Ngư · MC 17°33′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 27°50′ ♈︎
☽ 10°53′ ♑︎
☿ 0°45′ ♈︎
♀︎ 24°21′ ♓︎
♂︎ 8°51′ ♈︎
♃ 29°52′ ♋︎
♄ R 7°28′ ♍︎
♅ R 19°52′ ♏︎
♆ R 20°19′ ♐︎
⯓ R 17°34′ ♎︎
☊ R 16°40′ ♍︎
☋ R 16°40′ ♓︎
⚸ 20°53′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ △ △ ☍ △
☽ □ △ ⚹ □ △ ⚹
☿ ☌ △
♀︎ △ △ □ ☍ ☌
♂︎
♃
♄
♅ ⚹ △ □
♆ ⚹ □ □ △
⯓ ⚻ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ☍
2 △ △
3 ⚹ ☍ □
5 ☍ □ ⚹
6 △
10 ☌ ⚹ □ □ △

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ △ ⚸ 35′
☿ △ ♃ 53′
♅ □ ⚸ 1.0°
☽ □ ♂︎ 2.0°
☉ □ ♃ 2.0°
♆ ⚹ ⯓ 2.7°
♅ ⚹ ☊ 3.2°
⯓ ⚹ ⚸ 3.3°
☽ △ ♄ 3.4°
♆ □ ☊ 3.7°
♀︎ □ ♆ 4.0°
♀︎ △ ♅ 4.5°
♀︎ △ ♃ 5.5°
☽ △ ☊ 5.8°
☿ ☌ ♀︎ 6.4°
☽ □ ⯓ 6.7°
☉ △ ⚸ 6.9°
☉ △ ♆ 7.5°
♀︎ ☍ ☊ 7.7°
☽ ⚹ ♅ 9.0°
☉ △ ♄ 9.6°
☉ ☍ ⯓ 10.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#213
1#713
1#913
1#812
1#1210
1#59
1#109
1#119
2#99
2#129
8#99
1#18
1#38
2#58
2#108
5#78
5#98
6#118
1#67
5#127
6#97
7#97
7#107
7#117
7#127
8#117
8#127
9#117
2#66
5#86
5#106
5#116
6#76
6#126
1#45
2#115
3#95
4#75
4#85
4#95
6#85
6#105
8#105
2#44
2#74
2#84
3#124
4#114
5#64
7#84
9#104
9#124
11#114
3#73
3#83
3#103
4#123
8#83
11#123
2#32
3#32
3#52
4#102
6#62
7#72
9#92
10#102
10#112
10#122
2#21
3#41
3#111
4#51
4#61
5#51

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Nhân Mã, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Tam hợp Lilith, sai số 0°35′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети