Thương hiệu
Tạo tài khoản
Kristen Stewart

Kristen Stewart

Actress · 09/04/1990 09:21 · Лос-Анджелес, Калифорния, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I12°12Nhà 2II5°27Nhà 3III27°30IC · Nhà 4IV22°17Nhà 5V23°32Nhà 6VI2°31Dsc · Nhà 7VII12°12Nhà 8VIII5°27Nhà 9IX27°30MC · Nhà 10X22°17Nhà 11XI23°32Nhà 12XII2°31AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 5.1°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 5.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.0°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.0°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 5.3°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 5.3°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.0°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.0°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.0°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.0°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.1°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.1°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.9°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.9°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4′Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4′Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.9°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.9°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.5°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.5°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.3°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.3°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.3°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.3°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 22′Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 22′Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.2°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.2°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.5°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.5°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.8°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.8°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.6°Mặt Trời · 19°33′ Bạch Dương19°33′ Bạch Dương20°Mặt Trăng · 14°29′ Thiên Bình14°29′ Thiên Bình14°Sao Thủy · 8°18′ Kim Ngưu8°18′ Kim NgưuSao Kim · 3°25′ Song Ngư3°25′ Song NgưSao Hỏa · 21°36′ Bảo Bình21°36′ Bảo Bình22°Sao Mộc · 3°46′ Cự Giải3°46′ Cự GiảiSao Thổ · 24°49′ Ma Kết24°49′ Ma Kết25°Sao Thiên Vương · 9°35′ Ma Kết9°35′ Ma Kết10°Sao Hải Vương · 14°34′ Ma Kết14°34′ Ma Kết15°Sao Diêm Vương · 17°08′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)17°08′ Bọ Cạp17°Điểm nút Bắc · 14°21′ Bảo Bình14°21′ Bảo Bình14°Lilith · 17°28′ Bọ Cạp17°28′ Bọ Cạp17°Phần May mắn · 7°08′ Nhân MãĐiểm nút Nam · 14°21′ Sư Tử

Hành tinh

Asc 12°12′ Song Tử · MC 22°17′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
19°33′
14°29′
8°18′
3°25′
21°36′
3°46′
24°49′
9°35′
14°34′
R 17°08′
R 14°21′
R 14°21′
17°28′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
4′
8′
20′
22′
1.3°
2.0°
2.6°
2.8°
2.9°
3.1°
4.1°
4.5°
4.5°
4.9°
4.9°
5.0°
5.0°
5.1°
5.2°
5.3°
5.8°
6.1°
6.2°
6.3°
7.1°
7.2°
10.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
2#1212
8#1112
1#811
1#1111
2#1011
2#1111
5#811
1#910
1#1010
1#1210
2#810
2#910
3#810
8#910
8#1010
3#119
5#99
5#109
5#119
8#129
10#119
11#129
1#28
1#78
2#78
3#98
3#108
9#118
9#128
10#128
4#87
4#117
7#127
9#107
2#56
3#76
3#126
4#106
5#76
5#126
7#86
8#86
12#126
1#55
2#35
4#55
4#95
7#105
7#115
1#34
1#44
2#24
2#64
6#84
6#104
7#94
9#94
11#114
1#13
1#63
2#43
3#43
3#53
4#73
6#73
6#113
6#123
3#62
4#42
4#62
4#122
5#62
6#62
6#92
10#102
3#31
5#51
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Kim Ngưu, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Hải Vương, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети