Thương hiệu
Kristina Asmus

Kristina Asmus

Actress · 14/04/1988 12:00 · Королёв, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I0°49Nhà 2II15°08Nhà 3III3°44IC · Nhà 4IV0°35Nhà 5V10°46Nhà 6VI27°18Dsc · Nhà 7VII0°49Nhà 8VIII15°08Nhà 9IX3°44MC · Nhà 10X0°35Nhà 11XI10°46Nhà 12XII27°18AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.8°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 10.4°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 8.0°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.7°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 7.3°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.7°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.8°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.6°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.9°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 3.3°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.7°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 5.7°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.9°Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.4°Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Mặt Trời · 24°35′22″ Bạch Dương24°35′22″ Bạch Dương25°Mặt Trăng · 25°16′03″ Song Ngư25°16′03″ Song Ngư25°Sao Thủy · 17°44′44″ Bạch Dương17°44′44″ Bạch Dương18°Sao Kim · 9°55′01″ Song Tử9°55′01″ Song Tử10°Sao Hỏa · 4°59′27″ Bảo Bình4°59′27″ Bảo BìnhSao Mộc · 8°14′41″ Kim Ngưu8°14′41″ Kim NgưuSao Thổ · 2°32′42″ Ma Kếts2°32′42″ Ma KếtSao Thiên Vương · 1°00′31″ Ma Kếts1°00′31″ Ma KếtSao Hải Vương · 10°11′31″ Ma Kếts10°11′31″ Ma Kết10°Sao Diêm Vương · 11°39′57″ Bọ Cạpr11°39′57″ Bọ Cạp12°Điểm nút Bắc · 22°51′38″ Song Ngưs22°51′38″ Song Ngư23°Lilith · 26°43′40″ Sư Tử26°43′40″ Sư Tử27°Phần May mắn · 1°29′40″ Cự GiảiĐiểm nút Nam · 22°51′38″ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 0°48′59″ Sư Tử · MC 0°34′31″ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
24°35′22″
25°16′03″
17°44′44″
9°55′01″
4°59′27″
8°14′41″
R 2°32′42″
R 1°00′31″
R 10°11′31″
R 11°39′57″
R 22°51′38″
R 22°51′38″
26°43′40″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1.5°
1.5°
1.9°
2.1°
2.4°
3.3°
3.4°
4.3°
4.9°
5.7°
5.7°
5.8°
6.4°
6.7°
6.8°
7.3°
7.6°
7.8°
8.0°
9.7°
10.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
6#1015
7#1014
8#1014
5#1012
9#1011
2#1010
6#910
10#1210
6#89
8#99
10#109
10#119
2#88
5#88
6#118
1#107
2#77
4#77
4#87
5#67
5#77
6#77
7#97
9#117
1#66
1#76
1#86
2#66
4#106
5#126
7#86
2#125
4#65
5#95
6#65
6#125
7#115
8#115
8#125
11#125
2#54
3#104
5#54
5#114
9#124
1#123
2#33
2#113
3#63
3#73
3#83
4#53
4#113
7#73
7#123
8#83
1#52
1#92
1#112
3#112
4#122
11#112
12#122
1#31
2#91
3#41
3#51
3#91
3#121
4#91
9#91
Нет подключения к сети