✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Kristina Orbakayte

Kristina Orbakayte

Singer · 25/05/1971 12:00 · Москва, РСФСР · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°41′Nhà 2II26°05′Nhà 3III22°15′IC · Nhà 4IV27°10′Nhà 5V7°16′Nhà 6VI10°50′Dsc · Nhà 7VII6°41′Nhà 8VIII26°05′Nhà 9IX22°15′MC · Nhà 10X27°10′Nhà 11XI7°16′Nhà 12XII10°50′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 11.3°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 11.3°☌Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.8°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.8°△Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.2°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.2°☍Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.6°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.1°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.1°△Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.9°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.9°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.5°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.5°△Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.5°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.5°△Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.1°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.1°△Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 1.1°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 57′Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 57′□Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.0°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.0°□Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 39′Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 39′△Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.4°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.4°☍Sao Mộc ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 19′Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°⚹Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.7°Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.7°☍Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4′Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4′△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°⚹Mặt Trời · 3°31′ Song Tử☉3°31′ Song Tử4°Mặt Trăng · 14°47′ Song Tử☽14°47′ Song Tử15°Sao Thủy · 9°22′ Kim Ngưu☿9°22′ Kim Ngưu9°Sao Kim · 8°17′ Kim Ngưu♀8°17′ Kim Ngưu8°Sao Hỏa · 10°19′ Bảo Bình♂10°19′ Bảo Bình10°Sao Mộc · 1°20′ Nhân Mã♃rĐi Lùi (Retrograde)1°20′ Nhân Mã1°Sao Thổ · 26°57′ Kim Ngưu♄26°57′ Kim Ngưu27°Sao Thiên Vương · 9°40′ Thiên Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)9°40′ Thiên Bình10°Sao Hải Vương · 1°39′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)1°39′ Nhân Mã2°Sao Diêm Vương · 27°02′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)27°02′ Xử Nữ27°Điểm nút Bắc · 17°24′ Bảo Bình☊17°24′ Bảo Bình17°Lilith · 29°17′ Xử Nữ⚸29°17′ Xử Nữ29°Phần May mắn · 17°57′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 17°24′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 6°41′ Xử Nữ · MC 27°10′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 3°31′ ♊︎
☽ 14°47′ ♊︎
☿ 9°22′ ♉︎
♀︎ 8°17′ ♉︎
♂︎ 10°19′ ♒︎
♃ R 1°20′ ♐︎
♄ 26°57′ ♉︎
♅ R 9°40′ ♎︎
♆ R 1°39′ ♐︎
⯓ R 27°02′ ♍︎
☊ R 17°24′ ♒︎
☋ R 17°24′ ♌︎
⚸ 29°17′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ △ ☍ ☌ △ ☍ △ △
☽ △ △ △ ⚹
☿ ☌ □ ⚻
♀︎ □
♂︎ △ ☌ ☍
♃ ☍ ☌ ⚹ ⚹
♄ ☍ △ △
♅
♆ ⚹ ⚹
⯓ ☌
☊ ☍
☋
⚸
1 □ △ △
2 △ ☌ ☌
3
5 △ △ □
6 △ □ □ ☌ △
10 ☌ △ △

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ △ ⯓ 4′
♃ ☌ ♆ 19′
♂︎ △ ♅ 39′
☿ □ ♂︎ 57′
☿ ☌ ♀︎ 1.1°
☉ ☍ ♆ 1.9°
♀︎ □ ♂︎ 2.0°
♃ ⚹ ⚸ 2.1°
☉ ☍ ♃ 2.2°
⯓ ☌ ⚸ 2.3°
♄ △ ⚸ 2.3°
♆ ⚹ ⚸ 2.4°
☽ △ ☊ 2.6°
☉ △ ⚸ 4.2°
♃ ⚹ ⯓ 4.3°
♃ ☍ ♄ 4.4°
☽ △ ♂︎ 4.5°
♆ ⚹ ⯓ 4.6°
♄ ☍ ♆ 4.7°
☽ △ ♅ 5.1°
☉ △ ♅ 6.1°
☉ △ ⯓ 6.5°
☉ ☌ ♄ 6.6°
☉ △ ♂︎ 6.8°
♂︎ ☌ ☊ 7.1°
☉ ☌ ☽ 11.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
4#1215
4#914
4#812
4#1012
9#1012
2#911
8#1011
9#1211
10#1211
1#910
4#510
5#910
6#910
6#1010
2#49
2#69
4#69
4#79
5#89
5#109
5#129
6#119
6#129
7#99
8#129
1#68
1#108
2#58
2#128
4#118
8#98
9#118
10#118
11#128
1#47
1#127
2#87
2#107
2#117
4#47
5#117
6#87
1#26
1#56
1#76
1#86
1#116
3#96
5#66
5#76
7#106
7#126
8#116
9#96
2#75
7#85
12#125
3#64
6#74
7#114
10#104
11#114
1#13
1#33
3#73
5#53
6#63
8#83
2#22
2#32
3#42
3#52
3#82
3#112
3#122
7#72
3#31
3#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Kim Ngưu, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Tam hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети