✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Kuzma Saprykin

Kuzma Saprykin

Actor · 26/12/1995 12:00 · Сызрань, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°47′Nhà 2II8°30′Nhà 3III5°07′IC · Nhà 4IV23°25′Nhà 5V10°24′Nhà 6VI1°23′Dsc · Nhà 7VII11°47′Nhà 8VIII8°30′Nhà 9IX5°07′MC · Nhà 10X23°25′Nhà 11XI10°24′Nhà 12XII1°23′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 57′Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 57′⚹Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 5.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.9°⚹Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.4°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.4°□Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.9°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.6°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.6°⚹Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.4°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.4°☌Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.8°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.6°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 43′Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 43′⚹Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.7°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.4°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.4°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.6°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°⚹Mặt Trời · 4°04′ Ma Kết☉4°04′ Ma Kết4°Mặt Trăng · 3°07′ Song Ngư☽3°07′ Song Ngư3°Sao Thủy · 21°40′ Ma Kết☿21°40′ Ma Kết22°Sao Kim · 5°38′ Bảo Bình♀5°38′ Bảo Bình6°Sao Hỏa · 19°46′ Ma Kết♂19°46′ Ma Kết20°Sao Mộc · 28°11′ Nhân Mã♃28°11′ Nhân Mã28°Sao Thổ · 19°02′ Song Ngư♄19°02′ Song Ngư19°Sao Thiên Vương · 29°02′ Ma Kết♅29°02′ Ma Kết29°Sao Hải Vương · 24°28′ Ma Kết♆24°28′ Ma Kết24°Sao Diêm Vương · 1°45′ Nhân Mã⯓1°45′ Nhân Mã2°Điểm nút Bắc · 23°36′ Thiên Bình☊23°36′ Thiên Bình24°Lilith · 9°51′ Cự Giải⚸9°51′ Cự Giải10°Phần May mắn · 10°50′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 23°36′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 11°47′ Song Ngư · MC 23°25′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 4°04′ ♑︎
☽ 3°07′ ♓︎
☿ 21°40′ ♑︎
♀︎ 5°38′ ♒︎
♂︎ 19°46′ ♑︎
♃ 28°11′ ♐︎
♄ 19°02′ ♓︎
♅ 29°02′ ♑︎
♆ 24°28′ ♑︎
⯓ 1°45′ ♐︎
☊ R 23°36′ ♎︎
☋ R 23°36′ ♈︎
⚸ 9°51′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ ⚹ △ ☍
☽ ⚹ □ △ ⚹ △
☿ ☌ ⚹ ☌ ☌ □ □
♀︎ ☌ ⚹
♂︎ ⚹ ☌ □ □
♃ ⚹ △
♄ ⚹
♅ ☌ ⚹
♆ □ □
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △
2 □ ⚹
3 □ △ ☍
5 ☌
6 ☍ △
10 ⚹ △

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ ⚹ ♄ 43′
♆ □ ☊ 53′
☉ ⚹ ☽ 57′
☽ □ ⯓ 1.4°
☿ ☌ ♂︎ 1.9°
☿ □ ☊ 1.9°
☿ ⚹ ♄ 2.6°
♅ ⚹ ⯓ 2.7°
☿ ☌ ♆ 2.8°
♂︎ □ ☊ 3.8°
♀︎ ⚹ ⯓ 3.9°
♅ ☌ ♆ 4.6°
♃ ⚹ ☊ 4.6°
♂︎ ☌ ♆ 4.7°
☽ ⚹ ♃ 4.9°
♄ ⚹ ♆ 5.4°
☉ ☍ ⚸ 5.8°
☉ ☌ ♃ 5.9°
♀︎ ☌ ♅ 6.6°
☽ △ ⚸ 6.7°
☿ ☌ ♅ 7.4°
☽ △ ☊ 9.5°
☉ ⚹ ☊ 10.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (65)

Công thức×
11#1215
1#1011
11#1110
1#119
1#129
9#129
10#119
10#129
8#127
9#117
12#127
3#116
4#116
4#126
7#116
7#126
8#116
1#45
1#95
2#125
3#125
4#105
5#105
6#95
9#105
10#105
1#14
1#54
1#64
4#94
5#94
5#124
6#104
6#124
8#94
1#33
1#83
7#83
7#93
1#72
2#82
2#92
3#102
4#82
5#62
6#82
7#102
8#82
8#102
2#21
2#31
2#71
2#111
3#41
3#51
3#61
3#71
3#81
3#91
4#51
4#61
5#51
5#81
6#61
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Ma Kết, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Bó.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Lục hợp Sao Thổ, sai số 0°43′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети