✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Kylie Jenner

Kylie Jenner

Model · 10/08/1997 17:48 · Лос-Анджелес, Калифорния, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I15°41′Nhà 2II24°54′Nhà 3III3°57′IC · Nhà 4IV5°35′Nhà 5V0°37′Nhà 6VI22°41′Dsc · Nhà 7VII15°41′Nhà 8VIII24°54′Nhà 9IX3°57′MC · Nhà 10X5°35′Nhà 11XI0°37′Nhà 12XII22°41′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 5.7°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 5.7°□Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.6°⚹Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.6°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.6°☍Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 1.9°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 1.9°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 1.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 1.6°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 9.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 9.5°⚹Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 4.1°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 4.1°□Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.5°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.5°□Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.9°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.9°☌Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.8°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.8°△Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.7°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.7°☍Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3′Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3′□Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.5°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.5°⚹Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°⚹Mặt Trời · 18°24′ Sư Tử☉18°24′ Sư Tử18°Mặt Trăng · 12°42′ Bọ Cạp☽12°42′ Bọ Cạp13°Sao Thủy · 14°17′ Xử Nữ☿14°17′ Xử Nữ14°Sao Kim · 22°10′ Xử Nữ♀22°10′ Xử Nữ22°Sao Hỏa · 27°58′ Thiên Bình♂27°58′ Thiên Bình28°Sao Mộc · 16°49′ Bảo Bình♃rĐi Lùi (Retrograde)16°49′ Bảo Bình17°Sao Thổ · 20°17′ Bạch Dương♄rĐi Lùi (Retrograde)20°17′ Bạch Dương20°Sao Thiên Vương · 6°13′ Bảo Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)6°13′ Bảo Bình6°Sao Hải Vương · 28°01′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)28°01′ Ma Kết28°Sao Diêm Vương · 2°50′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)2°50′ Nhân Mã3°Điểm nút Bắc · 20°08′ Xử Nữ☊D20°08′ Xử Nữ20°Lilith · 16°04′ Xử Nữ⚸16°04′ Xử Nữ16°Phần May mắn · 9°59′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 20°08′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 15°41′ Ma Kết · MC 5°35′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 18°24′ ♌︎
☽ 12°42′ ♏︎
☿ 14°17′ ♍︎
♀︎ 22°10′ ♍︎
♂︎ 27°58′ ♎︎
♃ R 16°49′ ♒︎
♄ R 20°17′ ♈︎
♅ R 6°13′ ♒︎
♆ R 28°01′ ♑︎
⯓ R 2°50′ ♐︎
☊ 20°08′ ♍︎
☋ 20°08′ ♓︎
⚸ 16°04′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ⚹ ☍ △ ⚻
☽ ⚹ ⚹ □ □ ⚹ △ ⚹
☿ ☌ ☌ ☍ ☌
♀︎ ⚼ △ ☌ ☍ ☌
♂︎ ☍ □
♃ ⚹ ⚻
♄ ⚻
♅ ⚹
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ☌
☋ ☍
⚸
1 ⚹ △ △
2 △
3 ⚹ △
5 △ ☍
6 □ ⚹ □ □
10 □

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ □ ♆ 3′
☽ ⚹ ☿ 1.6°
☉ ☍ ♃ 1.6°
☿ ☌ ⚸ 1.8°
☉ △ ♄ 1.9°
♀︎ ☌ ☊ 2.0°
☽ ⚹ ⚸ 3.4°
♅ ⚹ ⯓ 3.4°
♃ ⚹ ♄ 3.5°
☊ ☌ ⚸ 4.1°
☽ □ ♃ 4.1°
♆ ⚹ ⯓ 4.8°
☉ □ ☽ 5.7°
♀︎ △ ♆ 5.8°
☿ ☌ ☊ 5.9°
♀︎ ☌ ⚸ 6.1°
☽ □ ♅ 6.5°
☽ ⚹ ☊ 7.4°
♂︎ ☍ ♄ 7.7°
☿ ☌ ♀︎ 7.9°
☽ ⚹ ♀︎ 9.5°
☉ ⚹ ♂︎ 9.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
1#816
1#1014
1#312
1#712
8#912
1#911
7#811
1#1110
1#19
8#119
10#119
1#128
2#88
3#88
3#118
8#108
9#108
1#27
1#47
3#97
7#107
1#56
2#36
2#106
3#76
4#86
8#86
8#126
9#116
2#95
3#105
5#75
5#85
7#95
10#125
2#74
2#124
3#124
4#74
4#114
5#94
5#104
6#74
6#84
7#74
7#114
7#124
11#114
1#63
2#43
2#63
2#113
4#53
4#63
4#93
4#123
9#123
2#52
3#32
3#42
3#52
4#102
5#112
5#122
6#92
6#102
9#92
11#122
3#61
4#41
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Bạch Dương, tại nhà 3.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Vuông góc Sao Hải Vương, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети