✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Kylie Minogue

Kylie Minogue

Singer · 28/05/1968 11:15 · Мельбурн, Виктория, Австралия · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I0°45′Nhà 2II15°08′Nhà 3III23°30′IC · Nhà 4IV21°47′Nhà 5V14°25′Nhà 6VI5°49′Dsc · Nhà 7VII0°45′Nhà 8VIII15°08′Nhà 9IX23°30′MC · Nhà 10X21°47′Nhà 11XI14°25′Nhà 12XII5°49′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 8.1°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 8.1°☌Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 6.4°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.8°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.0°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.0°□Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.7°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.7°△Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 11.9°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 11.9°☍Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.8°⚹Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.3°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.3°□Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.1°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.1°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.2°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.2°⚹Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.7°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.7°□Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 2.7°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 2.7°□Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.3°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.3°△Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.6°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.6°☍Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.6°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.6°□Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 6.1°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 6.1°△Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.9°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.9°□Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 15′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 15′⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°⚹Mặt Trời · 6°46′ Song Tử☉6°46′ Song Tử7°Mặt Trăng · 14°50′ Song Tử☽14°50′ Song Tử15°Sao Thủy · 28°49′ Song Tử☿28°49′ Song Tử29°Sao Kim · 0°25′ Song Tử♀0°25′ Song Tử0°Sao Hỏa · 13°33′ Song Tử♂13°33′ Song Tử14°Sao Mộc · 27°44′ Sư Tử♃27°44′ Sư Tử28°Sao Thổ · 21°36′ Bạch Dương♄21°36′ Bạch Dương22°Sao Thiên Vương · 25°05′ Xử Nữ♅rĐi Lùi (Retrograde)25°05′ Xử Nữ25°Sao Hải Vương · 24°50′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)24°50′ Bọ Cạp25°Sao Diêm Vương · 20°10′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)20°10′ Xử Nữ20°Điểm nút Bắc · 17°41′ Bạch Dương☊17°41′ Bạch Dương18°Lilith · 27°35′ Kim Ngưu⚸27°35′ Kim Ngưu28°Phần May mắn · 8°49′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 17°41′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 0°45′ Sư Tử · MC 21°47′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 6°46′ ♊︎
☽ 14°50′ ♊︎
☿ 28°49′ ♊︎
♀︎ 0°25′ ♊︎
♂︎ 13°33′ ♊︎
♃ 27°44′ ♌︎
♄ 21°36′ ♈︎
♅ R 25°05′ ♍︎
♆ R 24°50′ ♏︎
⯓ R 20°10′ ♍︎
☊ R 17°41′ ♈︎
☋ R 17°41′ ♎︎
⚸ 27°35′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ☌ □ ∠ △ ☍ ⚹ △ ☌
☽ ☌ ⚹ □ ⚹ △
☿ ⚹ ⚹ □
♀︎ □ △ ☍ ☌
♂︎ □ ⚹ △
♃ △ □ □
♄ ☌ ☍
♅ ⚹ ☌ △
♆ ⚹ ☍
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ⚹
2 □ □
3 ☍
5 ☍ ☍ △ ⚹
6
10 △ ☍ △

Góc chiếu (30)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ □ ⚸ 9′
♅ ⚹ ♆ 15′
☿ ⚹ ♃ 1.1°
☽ ☌ ♂︎ 1.3°
♅ △ ⚸ 2.5°
♀︎ □ ♃ 2.7°
♆ ☍ ⚸ 2.7°
♀︎ ☌ ⚸ 2.8°
☽ ⚹ ☊ 2.8°
♃ □ ♆ 2.9°
☿ □ ♅ 3.7°
♄ ☌ ☊ 3.9°
♂︎ ⚹ ☊ 4.1°
♆ ⚹ ⯓ 4.7°
♅ ☌ ⯓ 4.9°
☽ □ ⯓ 5.3°
♀︎ △ ♅ 5.3°
♀︎ ☍ ♆ 5.6°
♃ △ ♄ 6.1°
☉ ☌ ♀︎ 6.4°
♂︎ □ ⯓ 6.6°
☽ ⚹ ♄ 6.8°
☉ ☌ ♂︎ 6.8°
☿ ⚹ ♄ 7.2°
☉ ☌ ☽ 8.1°
☉ □ ♃ 9.0°
☉ ☌ ⚸ 9.2°
☉ ⚹ ☊ 10.9°
☉ △ ♅ 11.7°
☉ ☍ ♆ 11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
4#813
8#1112
2#411
4#911
4#1111
8#1211
1#810
2#810
2#910
2#1110
8#910
9#1110
9#1210
1#99
1#109
2#129
4#129
9#109
10#129
1#118
8#108
11#128
1#27
1#127
2#57
2#77
2#107
4#57
5#87
5#97
5#107
5#127
7#97
7#127
10#117
1#46
1#56
1#76
4#46
4#106
5#76
7#86
7#106
2#65
4#75
5#115
6#95
8#85
9#95
11#115
1#34
3#54
3#74
3#84
3#94
3#124
4#64
6#84
6#124
7#114
12#124
1#63
2#23
3#63
3#103
3#113
5#53
5#63
6#103
6#113
1#12
2#32
7#72
10#102
3#41
6#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Vuông góc Lilith, sai số 0°09′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети