✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Kyrylo Budanov

Kyrylo Budanov

Politician · 04/01/1986 12:00 · Киев, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I28°10′Nhà 2II15°44′Nhà 3III10°35′IC · Nhà 4IV29°16′Nhà 5V17°49′Nhà 6VI12°05′Dsc · Nhà 7VII28°10′Nhà 8VIII15°44′Nhà 9IX10°35′MC · Nhà 10X29°16′Nhà 11XI17°49′Nhà 12XII12°05′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 7.1°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 7.1°□Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 3.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.1°⚹Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 10.0°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 10.0°☌Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.7°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.7°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.0°⚹Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.8°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.8°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.1°⚹Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.9°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.6°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.6°⚹Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.3°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°⚹Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 6.3°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 6.3°□Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 5.6°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 43′Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 43′⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°⚹Mặt Trời · 13°42′ Ma Kết☉13°42′ Ma Kết14°Mặt Trăng · 20°47′ Thiên Bình☽20°47′ Thiên Bình21°Sao Thủy · 27°48′ Nhân Mã☿27°48′ Nhân Mã28°Sao Kim · 10°03′ Ma Kết♀10°03′ Ma Kết10°Sao Hỏa · 12°38′ Bọ Cạp♂12°38′ Bọ Cạp13°Sao Mộc · 18°59′ Bảo Bình♃18°59′ Bảo Bình19°Sao Thổ · 5°31′ Nhân Mã♄5°31′ Nhân Mã6°Sao Thiên Vương · 19°42′ Nhân Mã♅19°42′ Nhân Mã20°Sao Hải Vương · 3°43′ Ma Kết♆3°43′ Ma Kết4°Sao Diêm Vương · 6°59′ Bọ Cạp⯓6°59′ Bọ Cạp7°Điểm nút Bắc · 6°41′ Kim Ngưu☊sĐứng yên6°41′ Kim Ngưu7°Lilith · 24°00′ Kim Ngưu⚸24°00′ Kim Ngưu24°Phần May mắn · 5°15′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 6°41′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 28°10′ Song Ngư · MC 29°16′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 13°42′ ♑︎
☽ 20°47′ ♎︎
☿ 27°48′ ♐︎
♀︎ 10°03′ ♑︎
♂︎ 12°38′ ♏︎
♃ 18°59′ ♒︎
♄ 5°31′ ♐︎
♅ 19°42′ ♐︎
♆ 3°43′ ♑︎
⯓ 6°59′ ♏︎
☊ 6°41′ ♉︎
☋ 6°41′ ♏︎
⚸ 24°00′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ⚹ ☌ ⚹ △ ⚹ △
☽ ⚹ △ ∠ ⚹
☿ ∠ ☌
♀︎ ⚹ ☌ ⚹ △ ⚹
♂︎ □ ☌ ☍ ☌
♃ ⚹ ∠ □
♄
♅
♆ ⚹ △ ⚹
⯓ ☍ ☌
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2 △ ☍ □
3
5 □
6 □
10 ☌

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
⯓ ☍ ☊ 18′
♃ ⚹ ♅ 43′
☉ ⚹ ♂︎ 1.1°
☽ ⚹ ♅ 1.1°
☽ △ ♃ 1.8°
♀︎ ⚹ ♂︎ 2.6°
♆ △ ☊ 3.0°
♀︎ ⚹ ⯓ 3.1°
♆ ⚹ ⯓ 3.3°
♀︎ △ ☊ 3.4°
☉ ☌ ♀︎ 3.7°
♃ □ ⚸ 5.0°
♂︎ ☌ ⯓ 5.6°
☿ ☌ ♆ 5.9°
♂︎ ☍ ☊ 5.9°
♀︎ ☌ ♆ 6.3°
♂︎ □ ♃ 6.3°
☉ ⚹ ⯓ 6.7°
☽ ⚹ ☿ 7.0°
☉ △ ☊ 7.0°
☉ □ ☽ 7.1°
☉ ☌ ♆ 10.0°
☉ △ ⚸ 10.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
7#1016
1#712
1#1012
7#89
7#99
8#109
9#109
1#97
1#117
5#77
5#107
6#77
7#127
10#107
10#127
1#86
2#106
4#106
5#116
6#106
7#116
9#126
1#45
1#55
1#125
4#95
6#115
7#75
8#125
1#24
1#64
3#104
4#74
5#94
6#84
6#94
8#84
8#114
9#114
10#114
1#13
1#33
3#93
4#53
4#113
4#123
5#63
5#83
5#123
6#123
8#93
2#52
2#62
2#72
2#82
2#92
2#112
2#122
3#72
4#62
5#52
9#92
11#122
12#122
3#41
3#51
3#61
3#121
4#41
6#61
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Ma Kết, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bó.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Đối đỉnh Điểm nút Bắc, sai số 0°18′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети