✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Lady Gaga

Lady Gaga

Singer · 28/03/1986 09:53 · Манхэттен, Нью-Йорк, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I27°10′Nhà 2II17°21′Nhà 3III8°05′IC · Nhà 4IV3°03′Nhà 5V6°13′Nhà 6VI17°43′Dsc · Nhà 7VII27°10′Nhà 8VIII17°21′Nhà 9IX8°05′MC · Nhà 10X3°03′Nhà 11XI6°13′Nhà 12XII17°43′AscMCMặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.4°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.4°□Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 2.0°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 2.0°△Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.8°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.8°□Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.6°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.6°△Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 3.0°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 3.0°△Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.7°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.7°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.3°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.3°□Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.1°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.1°△Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.8°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.8°△Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.9°Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.9°☌Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.5°⚹Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 1.2°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 1.2°□Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.7°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.7°⚹Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.7°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.7°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 58′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 58′⚹Mặt Trời · 7°38′ Bạch Dương☉7°38′ Bạch Dương8°Mặt Trăng · 11°28′ Bọ Cạp☽11°28′ Bọ Cạp11°Sao Thủy · 18°04′ Song Ngư☿rĐi Lùi (Retrograde)18°04′ Song Ngư18°Sao Kim · 24°10′ Bạch Dương♀24°10′ Bạch Dương24°Sao Hỏa · 0°14′ Ma Kết♂0°14′ Ma Kết0°Sao Mộc · 8°27′ Song Ngư♃8°27′ Song Ngư8°Sao Thổ · 9°38′ Nhân Mã♄rĐi Lùi (Retrograde)9°38′ Nhân Mã10°Sao Thiên Vương · 22°22′ Nhân Mã♅sĐứng yên22°22′ Nhân Mã22°Sao Hải Vương · 5°47′ Ma Kết♆5°47′ Ma Kết6°Sao Diêm Vương · 6°45′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)6°45′ Bọ Cạp7°Điểm nút Bắc · 0°02′ Kim Ngưu☊D0°02′ Kim Ngưu0°Lilith · 3°14′ Song Tử⚸3°14′ Song Tử3°Phần May mắn · 1°00′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 0°02′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 27°10′ Song Tử · MC 3°03′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 7°38′ ♈︎
☽ 11°28′ ♏︎
☿ R 18°04′ ♓︎
♀︎ 24°10′ ♈︎
♂︎ 0°14′ ♑︎
♃ 8°27′ ♓︎
♄ R 9°38′ ♐︎
♅ R 22°22′ ♐︎
♆ 5°47′ ♑︎
⯓ R 6°45′ ♏︎
☊ 0°02′ ♉︎
☋ 0°02′ ♏︎
⚸ 3°14′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ △ □ ⚻ ⚹
☽ △ △ ⚹ ☌
☿ □
♀︎ △ ∠ ⚼ △ ☌ ☍
♂︎ ☌ ☌ ⚹ △ ⚹
♃ □ ⚹ △ □
♄
♅ ∠
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ☍ ⚹ △
2 △
3 △ □ △ □
5 ☍ ⚹ □ △
6 △
10 ⚹ ⚹ △ ⚹ △ □

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ △ ☊ 12′
♆ ⚹ ⯓ 58′
♃ □ ♄ 1.2°
♃ △ ⯓ 1.7°
♀︎ △ ♅ 1.8°
☉ □ ♆ 1.8°
☉ △ ♄ 2.0°
♃ ⚹ ♆ 2.7°
☽ △ ♃ 3.0°
☿ □ ♅ 4.3°
☉ ⚹ ⚸ 4.4°
☽ ☌ ⯓ 4.7°
♃ □ ⚸ 5.2°
♂︎ ☌ ♆ 5.5°
☽ ⚹ ♆ 5.7°
♀︎ ☌ ☊ 5.9°
♀︎ △ ♂︎ 6.1°
♂︎ ⚹ ⯓ 6.5°
☽ △ ☿ 6.6°
☉ □ ♂︎ 7.4°
♂︎ ☌ ♅ 7.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
7#1119
7#813
5#912
6#712
5#711
9#1111
5#1010
6#1110
10#1110
5#119
6#99
6#109
7#79
7#99
7#109
8#119
3#98
5#68
5#88
8#108
9#108
11#128
1#97
2#77
2#97
2#117
3#67
3#87
3#107
3#117
7#127
8#97
1#76
1#106
1#116
2#106
3#56
5#126
6#86
6#126
8#126
10#126
11#116
1#65
1#85
1#125
2#65
2#85
3#75
4#65
4#75
4#85
4#95
4#105
1#34
1#54
2#34
3#124
4#54
4#114
4#124
9#124
10#104
1#23
2#123
3#33
3#43
9#93
1#42
2#42
2#52
6#62
8#82
1#11
4#41
5#51
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Ngư, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°12′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети