✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Larisa Dolina

Larisa Dolina

Singer · 10/09/1955 12:00 · Баку, АзербССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I5°59′Nhà 2II8°29′Nhà 3III16°19′IC · Nhà 4IV22°52′Nhà 5V22°38′Nhà 6VI16°06′Dsc · Nhà 7VII5°59′Nhà 8VIII8°29′Nhà 9IX16°19′MC · Nhà 10X22°52′Nhà 11XI22°38′Nhà 12XII16°06′AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 2.5°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.0°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.0°☌Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 12′Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 12′⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.3°⚹Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.1°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.1°△Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.0°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.0°⚹Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.7°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.7°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.8°⚹Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 2.4°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 2.4°□Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.3°Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.3°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 38′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 38′⚹Mặt Trời · 16°53′ Xử Nữ☉16°53′ Xử Nữ17°Mặt Trăng · 0°35′ Cự Giải☽0°35′ Cự Giải1°Sao Thủy · 12°06′ Thiên Bình☿12°06′ Thiên Bình12°Sao Kim · 19°20′ Xử Nữ♀19°20′ Xử Nữ19°Sao Hỏa · 8°53′ Xử Nữ♂8°53′ Xử Nữ9°Sao Mộc · 19°06′ Sư Tử♃19°06′ Sư Tử19°Sao Thổ · 16°41′ Bọ Cạp♄16°41′ Bọ Cạp17°Sao Thiên Vương · 0°51′ Sư Tử♅0°51′ Sư Tử1°Sao Hải Vương · 26°31′ Thiên Bình♆26°31′ Thiên Bình27°Sao Diêm Vương · 27°09′ Sư Tử⯓27°09′ Sư Tử27°Điểm nút Bắc · 22°31′ Nhân Mã☊sĐứng yên22°31′ Nhân Mã23°Lilith · 20°24′ Nhân Mã⚸20°24′ Nhân Mã20°Phần May mắn · 19°40′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 22°31′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 5°59′ Nhân Mã · MC 22°52′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 16°53′ ♍︎
☽ 0°35′ ♋︎
☿ 12°06′ ♎︎
♀︎ 19°20′ ♍︎
♂︎ 8°53′ ♍︎
♃ 19°06′ ♌︎
♄ 16°41′ ♏︎
♅ 0°51′ ♌︎
♆ 26°31′ ♎︎
⯓ 27°09′ ♌︎
☊ R 22°31′ ♐︎
☋ R 22°31′ ♊︎
⚸ 20°24′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ⚹ ∠ □ □ □
☽ ⚹ △ ⚹ ☍ ☌
☿ ⚹ ∠
♀︎ ⚹ □ □ □
♂︎ ⚹
♃ □ △ ⚹ △
♄
♅ □
♆ ⚹ ⚹ △
⯓ △ ⚹
☊ ☍ ☌
☋ ☍
⚸
1 □
2 □ △
3 ☍ □
5 △ ☍ △ ⚹ △
6 △ △ □ ☍
10 ☌ □ □ □

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ⚹ ♄ 12′
♆ ⚹ ⯓ 38′
♀︎ □ ⚸ 1.1°
♃ △ ⚸ 1.3°
☊ ☌ ⚸ 2.1°
♃ □ ♄ 2.4°
☉ ☌ ♀︎ 2.5°
♀︎ ⚹ ♄ 2.7°
♀︎ □ ☊ 3.2°
♃ △ ☊ 3.4°
☽ ⚹ ⯓ 3.4°
☉ □ ⚸ 3.5°
♆ ⚹ ☊ 4.0°
☽ △ ♆ 4.1°
♅ □ ♆ 4.3°
⯓ △ ☊ 4.6°
☉ □ ☊ 5.6°
☿ ⚹ ♃ 7.0°
♂︎ ⚹ ♄ 7.8°
☉ ☌ ♂︎ 8.0°
☽ ☍ ☊ 8.1°
☽ ⚹ ♂︎ 8.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
9#1218
8#914
1#911
1#1210
5#910
8#1210
2#99
9#99
2#128
7#98
9#108
9#118
1#87
3#97
3#127
4#97
7#127
10#127
11#127
1#56
1#116
4#126
5#126
7#86
2#85
2#105
4#85
4#115
5#85
6#95
8#115
12#125
1#24
1#34
1#74
1#104
2#54
3#84
4#54
5#74
6#104
7#104
8#84
8#104
1#63
2#33
3#43
3#103
4#73
5#103
6#123
10#103
10#113
1#42
2#42
2#62
2#72
2#112
3#52
3#112
4#102
5#62
5#112
6#82
11#112
1#11
2#21
3#31
3#61
3#71
4#41
4#61
5#51
6#61
6#71
6#111
7#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Sư Tử, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Sao Thổ, sai số 0°12′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети