Thương hiệu
Tạo tài khoản
Larisa Latynina

Larisa Latynina

спортсменка · 27/12/1934 12:00 · Херсон, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I15°34Nhà 2II4°30Nhà 3III2°42IC · Nhà 4IV23°22Nhà 5V12°50Nhà 6VI6°24Dsc · Nhà 7VII15°34Nhà 8VIII4°30Nhà 9IX2°42MC · Nhà 10X23°22Nhà 11XI12°50Nhà 12XII6°24AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 11.1°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 11.1°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 2.2°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.3°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.3°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.7°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.7°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 11.1°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 11.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 10.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 10.4°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.4°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.4°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.6°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.6°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.8°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2′Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2′Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.4°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.9°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.9°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.2°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.2°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.6°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.6°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.8°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.8°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 21′Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 21′Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.5°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.5°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.0°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.0°Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.2°Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.2°Mặt Trời · 4°56′ Ma Kết4°56′ Ma KếtMặt Trăng · 16°00′ Xử Nữ16°00′ Xử Nữ16°Sao Thủy · 2°46′ Ma Kết2°46′ Ma KếtSao Kim · 14°13′ Ma Kết14°13′ Ma Kết14°Sao Hỏa · 7°39′ Thiên Bình7°39′ Thiên BìnhSao Mộc · 16°03′ Bọ Cạp16°03′ Bọ Cạp16°Sao Thổ · 24°34′ Bảo Bình24°34′ Bảo Bình25°Sao Thiên Vương · 27°32′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)27°32′ Bạch Dương28°Sao Hải Vương · 14°33′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)14°33′ Xử Nữ15°Sao Diêm Vương · 25°23′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)25°23′ Cự Giải25°Điểm nút Bắc · 1°21′ Bảo BìnhD1°21′ Bảo BìnhLilith · 17°54′ Sư Tử17°54′ Sư Tử18°Phần May mắn · 26°38′ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 1°21′ Sư Tử

Hành tinh

Asc 15°34′ Song Ngư · MC 23°22′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
4°56′
16°00′
2°46′
14°13′
7°39′
16°03′
24°34′
R 27°32′
R 14°33′
R 25°23′
1°21′
1°21′
17°54′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
2′
21′
1.4°
1.5°
1.8°
1.8°
1.8°
2.2°
2.2°
2.7°
3.0°
3.8°
4.9°
5.2°
6.3°
6.6°
7.4°
9.3°
9.4°
9.6°
10.4°
11.1°
11.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
1#719
1#1017
7#1015
1#1113
6#713
1#512
5#712
1#611
1#1211
5#1011
6#1011
10#1111
10#1211
7#810
7#1210
1#89
5#129
7#99
7#119
1#18
5#88
6#128
7#78
1#97
5#67
6#87
6#97
6#117
8#107
11#127
1#26
1#46
4#106
5#96
5#116
10#106
2#75
2#105
4#75
4#115
4#125
2#64
4#54
4#84
8#114
8#124
9#104
9#114
2#53
2#113
3#103
4#63
5#53
6#63
8#93
12#123
1#32
2#42
2#82
2#92
2#122
3#82
4#92
9#122
11#112
2#31
3#51
3#61
3#71
3#111
3#121
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Xử Nữ, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Lục hợp Sao Mộc, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети