Thương hiệu
Tạo tài khoản
Larry Page

Larry Page

Entrepreneur · 26/03/1973 14:30 · Ист-Лансинг, Мичиган, США · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I15°14Nhà 2II6°04Nhà 3III1°58IC · Nhà 4IV4°18Nhà 5V10°58Nhà 6VI15°43Dsc · Nhà 7VII15°14Nhà 8VIII6°04Nhà 9IX1°58MC · Nhà 10X4°18Nhà 11XI10°58Nhà 12XII15°43AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.9°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.9°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 3.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.0°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.0°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5′Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5′Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.2°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.2°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.0°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.0°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 1.6°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 1.6°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.1°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.1°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 9′Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 9′Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.7°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.7°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.5°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.5°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.6°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.6°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.9°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.9°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 34′Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 34′Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.4°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.0°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.0°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.3°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.3°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.1°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°Mặt Trời · 6°00′ Bạch Dương6°00′ Bạch DươngMặt Trăng · 4°04′ Ma Kết4°04′ Ma KếtSao Thủy · 15°02′ Song NgưrĐi Lùi (Retrograde)15°02′ Song Ngư15°Sao Kim · 2°26′ Bạch Dương2°26′ Bạch DươngSao Hỏa · 29°57′ Ma Kết29°57′ Ma KếtSao Mộc · 6°05′ Bảo Bình6°05′ Bảo BìnhSao Thổ · 15°11′ Song Tử15°11′ Song Tử15°Sao Thiên Vương · 21°41′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)21°41′ Thiên Bình22°Sao Hải Vương · 7°21′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)7°21′ Nhân MãSao Diêm Vương · 3°00′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)3°00′ Thiên BìnhĐiểm nút Bắc · 12°48′ Ma KếtsĐứng yên12°48′ Ma Kết13°Lilith · 14°18′ Nhân Mã14°18′ Nhân Mã14°Phần May mắn · 13°17′ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 12°48′ Cự Giải

Hành tinh

Asc 15°14′ Sư Tử · MC 4°18′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
6°00′
4°04′
R 15°02′
2°26′
29°57′
6°05′
15°11′
R 21°41′
R 7°21′
R 3°00′
R 12°48′
R 12°48′
14°18′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
5′
9′
34′
44′
53′
1.1°
1.3°
1.4°
1.6°
1.9°
2.2°
2.5°
3.0°
3.0°
3.1°
3.6°
3.6°
4.4°
4.9°
6.0°
6.1°
6.8°
7.4°
7.7°
8.3°
8.7°
9.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
4#923
5#923
8#923
9#1221
9#918
5#817
3#916
4#816
4#515
8#1215
6#914
4#1213
1#912
3#412
3#812
3#511
3#1211
5#1211
6#810
9#1010
2#99
2#58
2#128
3#68
4#68
7#98
8#88
2#47
2#87
5#67
5#107
6#127
8#107
10#127
1#46
1#56
1#86
4#46
4#106
5#56
1#35
1#105
5#75
7#85
7#125
1#64
1#74
1#124
2#64
4#74
6#104
6#114
7#114
8#114
12#124
1#23
3#73
3#113
5#113
6#73
10#113
11#113
11#123
1#112
2#112
3#32
3#102
9#112
1#11
2#31
2#71
2#101
4#111
6#61
7#71
7#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bạch Dương, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Sao Mộc, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети