✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Lavrentiy Beriia

Lavrentiy Beriia

Politician · 29/03/1899 12:00 · Мерхеули, Кутаисская губерния, Российская империя · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I16°10′Nhà 2II27°29′Nhà 3III14°27′IC · Nhà 4IV12°18′Nhà 5V0°36′Nhà 6VI19°07′Dsc · Nhà 7VII16°10′Nhà 8VIII27°29′Nhà 9IX14°27′MC · Nhà 10X12°18′Nhà 11XI0°36′Nhà 12XII19°07′AscMCMặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 25′Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 25′△Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.6°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.6°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 6.1°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 6.1°☍Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 5.8°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 5.8°△Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.9°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.9°□Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.4°⚹Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.9°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.9°△Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 23′Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 23′⚹Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.7°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.7°□Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 2.2°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 2.2°△Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.7°⚹Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.6°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.6°⚹Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.1°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.1°△Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.5°Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.5°☍Mặt Trời · 8°20′ Bạch Dương☉8°20′ Bạch Dương8°Mặt Trăng · 2°01′ Bọ Cạp☽2°01′ Bọ Cạp2°Sao Thủy · 25°53′ Bạch Dương☿25°53′ Bạch Dương26°Sao Kim · 26°16′ Bảo Bình♀26°16′ Bảo Bình26°Sao Hỏa · 24°09′ Cự Giải♂24°09′ Cự Giải24°Sao Mộc · 8°33′ Bọ Cạp♃rĐi Lùi (Retrograde)8°33′ Bọ Cạp9°Sao Thổ · 23°40′ Nhân Mã♄23°40′ Nhân Mã24°Sao Thiên Vương · 7°55′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)7°55′ Nhân Mã8°Sao Hải Vương · 22°10′ Song Tử♆22°10′ Song Tử22°Sao Diêm Vương · 13°53′ Song Tử⯓13°53′ Song Tử14°Điểm nút Bắc · 3°18′ Ma Kết☊3°18′ Ma Kết3°Lilith · 3°21′ Sư Tử⚸3°21′ Sư Tử3°Phần May mắn · 9°51′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 3°18′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 16°10′ Sư Tử · MC 12°18′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 8°20′ ♈︎
☽ 2°01′ ♏︎
☿ 25°53′ ♈︎
♀︎ 26°16′ ♒︎
♂︎ 24°09′ ♋︎
♃ R 8°33′ ♏︎
♄ 23°40′ ♐︎
♅ R 7°55′ ♐︎
♆ 22°10′ ♊︎
⯓ 13°53′ ♊︎
☊ R 3°18′ ♑︎
☋ R 3°18′ ♋︎
⚸ 3°21′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚻ △ ⚹ □ □ △
☽ ☍ △ □ ☌ ⚹ △ ⚹ △ □
☿ ⚹ □ △ ⚹ △ ⚹ □
♀︎ ⚹ △ ⚹ △
♂︎ ⚻
♃ ∠ ⚹ △ □
♄ ☍
♅ △
♆
⯓
☊ ☍ ⚻
☋
⚸
1 ⚹
2 △ ☍ △
3 □
5 △
6
10 ☌ ⚹

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ⚹ ♀︎ 23′
☉ △ ♅ 25′
☽ ⚹ ☊ 1.3°
☽ □ ⚸ 1.3°
♄ ☍ ♆ 1.5°
☿ □ ♂︎ 1.7°
☿ △ ♄ 2.2°
♀︎ ⚹ ♄ 2.6°
☿ ⚹ ♆ 3.7°
♀︎ △ ♆ 4.1°
♅ △ ⚸ 4.6°
☉ △ ⚸ 5.0°
☉ □ ☊ 5.0°
♃ □ ⚸ 5.2°
♃ ⚹ ☊ 5.3°
☉ ⚹ ⯓ 5.6°
☽ △ ♀︎ 5.8°
☽ ☍ ☿ 6.1°
☽ ☌ ♃ 6.5°
♀︎ ⚹ ☊ 7.0°
☿ △ ☊ 7.4°
☿ □ ⚸ 7.5°
☽ □ ♂︎ 7.9°
☽ ⚹ ♄ 8.4°
☽ △ ♆ 9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
2#1010
8#1010
10#1110
10#1210
2#89
5#89
5#109
1#108
2#58
2#118
4#58
4#88
4#128
8#118
8#128
4#117
5#77
5#117
11#127
1#86
2#76
4#106
7#86
7#106
7#116
9#116
1#115
2#125
3#85
3#105
4#75
4#95
5#125
7#125
8#95
9#105
10#105
1#44
1#54
1#94
2#44
2#64
2#94
5#64
1#73
1#123
2#33
3#123
4#43
4#63
5#93
6#103
6#123
7#93
8#83
9#123
12#123
1#62
3#42
3#52
3#72
3#112
5#52
6#82
6#92
6#112
7#72
1#21
1#31
2#21
3#61
3#91
6#71
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bạch Dương, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Lục hợp Sao Kim, sai số 0°23′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети