✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Layma Vaykule

Layma Vaykule

Singer · 31/03/1954 12:00 · Цесис, Латвийская ССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I24°02′Nhà 2II7°03′Nhà 3III23°34′IC · Nhà 4IV17°28′Nhà 5V25°37′Nhà 6VI16°54′Dsc · Nhà 7VII24°02′Nhà 8VIII7°03′Nhà 9IX23°34′MC · Nhà 10X17°28′Nhà 11XI25°37′Nhà 12XII16°54′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 10.0°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 10.0°⚹Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 8.9°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 8.9°□Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.3°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.2°⚹Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.1°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.1°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.1°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.1°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.4°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.4°☍Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 7.6°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 7.6°□Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 4.6°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 4.6°△Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.5°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.5°△Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 9′Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 9′△Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.8°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.8°⚹Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.9°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.9°□Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 12′Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 12′☍Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.1°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.1°△Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.0°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.0°☍Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3′Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3′⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.3°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.3°△Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.0°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.0°△Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°⚹Mặt Trời · 10°07′ Bạch Dương☉10°07′ Bạch Dương10°Mặt Trăng · 26°14′ Bảo Bình☽26°14′ Bảo Bình26°Sao Thủy · 12°30′ Song Ngư☿12°30′ Song Ngư13°Sao Kim · 24°54′ Bạch Dương♀24°54′ Bạch Dương25°Sao Hỏa · 25°03′ Nhân Mã♂25°03′ Nhân Mã25°Sao Mộc · 20°06′ Song Tử♃20°06′ Song Tử20°Sao Thổ · 7°56′ Bọ Cạp♄rĐi Lùi (Retrograde)7°56′ Bọ Cạp8°Sao Thiên Vương · 19°00′ Cự Giải♅19°00′ Cự Giải19°Sao Hải Vương · 25°06′ Thiên Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)25°06′ Thiên Bình25°Sao Diêm Vương · 22°48′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)22°48′ Sư Tử23°Điểm nút Bắc · 20°32′ Ma Kết☊20°32′ Ma Kết21°Lilith · 21°34′ Thiên Bình⚸21°34′ Thiên Bình22°Phần May mắn · 10°09′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 20°32′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 24°02′ Cự Giải · MC 17°28′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 10°07′ ♈︎
☽ 26°14′ ♒︎
☿ 12°30′ ♓︎
♀︎ 24°54′ ♈︎
♂︎ 25°03′ ♐︎
♃ 20°06′ ♊︎
♄ R 7°56′ ♏︎
♅ 19°00′ ♋︎
♆ R 25°06′ ♎︎
⯓ R 22°48′ ♌︎
☊ R 20°32′ ♑︎
☋ R 20°32′ ♋︎
⚸ 21°34′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ ⚹ ⚻ □ □ □ ☍
☽ ⚹ ⚹ △ △ ☍ △
☿ □ △ △
♀︎ △ ⚹ □ ☍ △ □ □ ☍
♂︎ ☍ ⚹ △ ⚹
♃ △ ⚹ ⚻ △
♄
♅ ☍ ☌ □
♆ ⚹ □ □ ☌
⯓ ⚹
☊ ☍ □
☋ □
⚸
1 □ □ ☍ ☌ □
2 △ □
3 ☍ △ △ ⚹ ⚹ ☌ ⚹
5 △ ☍ ⚹ ☌ ⚹
6 ☍
10 □ △ ⚹ △

Góc chiếu (34)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ ⚹ ♆ 3′
♀︎ △ ♂︎ 9′
♀︎ ☍ ♆ 12′
☊ □ ⚸ 1.0°
☽ △ ♆ 1.1°
☽ ⚹ ♂︎ 1.2°
⯓ ⚹ ⚸ 1.2°
☽ ⚹ ♀︎ 1.3°
♃ △ ⚸ 1.5°
♅ ☍ ☊ 1.5°
♀︎ △ ⯓ 2.1°
♂︎ △ ⯓ 2.3°
♆ ⚹ ⯓ 2.3°
♅ □ ⚸ 2.6°
♃ ⚹ ⯓ 2.7°
♀︎ ☍ ⚸ 3.3°
☽ ☍ ⯓ 3.4°
♂︎ ⚹ ⚸ 3.5°
♆ ☌ ⚸ 3.5°
♀︎ □ ☊ 4.4°
♆ □ ☊ 4.6°
☿ △ ♄ 4.6°
☽ △ ⚸ 4.7°
♀︎ ⚹ ♃ 4.8°
♂︎ ☍ ♃ 5.0°
♃ △ ♆ 5.0°
♀︎ □ ♅ 5.9°
☽ △ ♃ 6.1°
☿ △ ♅ 6.5°
☿ □ ♃ 7.6°
☉ □ ♅ 8.9°
☉ ⚹ ♃ 10.0°
☉ □ ☊ 10.4°
☉ ☍ ⚸ 11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
9#1016
9#1216
3#915
5#915
10#1215
9#1114
3#1113
2#912
3#612
3#1012
6#912
3#1211
5#811
5#1111
2#1110
3#810
4#910
6#1110
8#910
8#1010
3#59
5#69
5#109
5#129
9#99
10#119
11#129
1#98
2#88
2#108
6#108
6#128
7#98
2#67
2#127
4#107
4#127
7#107
7#117
7#127
8#117
8#127
11#117
1#106
1#116
2#56
3#76
4#66
4#116
5#76
6#86
10#106
12#126
1#55
1#65
1#125
2#35
2#75
4#85
1#84
4#54
4#74
6#74
7#84
1#23
1#73
6#63
2#22
3#32
5#52
7#72
8#82
1#31
2#41
3#41

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Bảo Bình, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Lục hợp Sao Hải Vương, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети