✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Leonard Cohen

Leonard Cohen

Singer · 21/09/1934 06:45 · Уэстмаунт, Квебек, Канада · B

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°20′Nhà 2II22°55′Nhà 3III22°51′IC · Nhà 4IV29°08′Nhà 5V5°30′Nhà 6VI5°36′Dsc · Nhà 7VII29°20′Nhà 8VIII22°55′Nhà 9IX22°51′MC · Nhà 10X29°08′Nhà 11XI5°30′Nhà 12XII5°36′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 8.7°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 8.7°☍Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 8.2°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 8.2°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.3°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 8.7°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 8.7°☍Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.5°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.5°⚹Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5.3°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5.3°△Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2′Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.3°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.3°△Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.8°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.8°☍Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3′Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3′□Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.9°Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.9°□Mặt Trời · 27°45′ Xử Nữ☉27°45′ Xử Nữ28°Mặt Trăng · 4°01′ Song Ngư☽4°01′ Song Ngư4°Sao Thủy · 17°14′ Thiên Bình☿17°14′ Thiên Bình17°Sao Kim · 12°44′ Xử Nữ♀12°44′ Xử Nữ13°Sao Hỏa · 13°46′ Sư Tử♂13°46′ Sư Tử14°Sao Mộc · 25°51′ Thiên Bình♃25°51′ Thiên Bình26°Sao Thổ · 22°30′ Bảo Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)22°30′ Bảo Bình23°Sao Thiên Vương · 0°40′ Kim Ngưu♅rĐi Lùi (Retrograde)0°40′ Kim Ngưu1°Sao Hải Vương · 12°43′ Xử Nữ♆12°43′ Xử Nữ13°Sao Diêm Vương · 25°48′ Cự Giải⯓25°48′ Cự Giải26°Điểm nút Bắc · 9°20′ Bảo Bình☊9°20′ Bảo Bình9°Lilith · 7°09′ Sư Tử⚸7°09′ Sư Tử7°Phần May mắn · 5°35′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 9°20′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 29°20′ Xử Nữ · MC 29°08′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 27°45′ ♍︎
☽ 4°01′ ♓︎
☿ 17°14′ ♎︎
♀︎ 12°44′ ♍︎
♂︎ 13°46′ ♌︎
♃ 25°51′ ♎︎
♄ R 22°30′ ♒︎
♅ R 0°40′ ♉︎
♆ 12°43′ ♍︎
⯓ 25°48′ ♋︎
☊ R 9°20′ ♒︎
☋ R 9°20′ ♌︎
⚸ 7°09′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ ⚻ ⚹ △ ⚹ ⚹
☽ ☍ △ ⚹ ☍
☿ ⚹ △ △ ⚹
♀︎ ☌
♂︎ ☍ ☌ ☌
♃ △ ☍ □
♄
♅ □
♆
⯓
☊ ☍ ☍
☋ ☌
⚸
1 ☌ ⚹
2 ☌ △ □
3 □ △
5 ☌ ☍ ☍
6 ☌
10 □ △ ⚹

Góc chiếu (18)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ☌ ♆ 2′
♃ □ ⯓ 3′
☉ ⚹ ⯓ 2.0°
☊ ☍ ⚸ 2.2°
☽ ⚹ ♅ 3.3°
♃ △ ♄ 3.3°
☿ ⚹ ♂︎ 3.5°
♂︎ ☍ ☊ 4.4°
♃ ☍ ♅ 4.8°
♅ □ ⯓ 4.9°
☿ △ ♄ 5.3°
♂︎ ☌ ⚸ 6.6°
☿ △ ☊ 7.9°
☽ △ ♃ 8.2°
☽ ☍ ♆ 8.7°
☽ ☍ ♀︎ 8.7°
☉ ⚹ ⚸ 9.4°
☉ △ ☊ 11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
4#59
4#68
4#117
4#127
5#107
5#127
8#107
1#106
1#126
2#46
5#66
5#96
6#116
8#116
10#116
10#126
11#126
1#55
2#55
2#65
2#105
2#125
3#105
4#75
4#95
5#75
5#85
6#125
9#105
1#34
1#44
1#64
1#84
1#114
3#54
3#84
3#114
4#44
4#84
4#104
6#74
6#94
6#104
7#104
7#114
7#124
8#124
9#114
9#124
1#13
1#73
1#93
2#73
2#83
2#93
2#113
3#123
5#113
6#63
6#83
7#83
8#93
1#22
2#32
3#32
3#72
3#92
5#52
7#92
8#82
12#122
2#21
3#41
3#61
7#71
9#91
10#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Thiên Bình, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Giao hội Sao Hải Vương, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети