Thương hiệu
Tạo tài khoản
Leonid Agutin

Leonid Agutin

Singer · 16/07/1968 12:00 · Москва, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°12Nhà 2II5°31Nhà 3III6°55IC · Nhà 4IV15°31Nhà 5V21°47Nhà 6VI19°57Dsc · Nhà 7VII11°12Nhà 8VIII5°31Nhà 9IX6°55MC · Nhà 10X15°31Nhà 11XI21°47Nhà 12XII19°57AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 11.3°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 11.3°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 7.2°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 7.2°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.1°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.1°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 1.3°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 1.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.1°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 0′Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 0′Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 8.7°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 8.7°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.2°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.2°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.2°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.2°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 8.0°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 8.0°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 5.9°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 5.9°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.1°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.1°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.2°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.2°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.1°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.1°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°Mặt Trời · 23°52′ Cự Giải23°52′ Cự Giải24°Mặt Trăng · 12°33′ Bạch Dương12°33′ Bạch Dương13°Sao Thủy · 3°53′ Cự Giải3°53′ Cự GiảiSao Kim · 1°02′ Sư Tử1°02′ Sư TửSao Hỏa · 16°44′ Cự Giải16°44′ Cự Giải17°Sao Mộc · 5°06′ Xử Nữ5°06′ Xử NữSao Thổ · 25°09′ Bạch Dương25°09′ Bạch Dương25°Sao Thiên Vương · 25°55′ Xử Nữ25°55′ Xử Nữ26°Sao Hải Vương · 23°52′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)23°52′ Bọ Cạp24°Sao Diêm Vương · 20°43′ Xử Nữ20°43′ Xử Nữ21°Điểm nút Bắc · 13°07′ Bạch DươngsĐứng yên13°07′ Bạch Dương13°Lilith · 3°05′ Song Tử3°05′ Song TửPhần May mắn · 29°53′ Song TửĐiểm nút Nam · 13°07′ Thiên Bình

Hành tinh

Asc 11°12′ Thiên Bình · MC 15°31′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
23°52′
12°33′
3°53′
1°02′
16°44′
5°06′
25°09′
25°55′
R 23°52′
20°43′
R 13°07′
R 13°07′
3°05′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
0′
34′
1.2°
1.3°
2.0°
2.1°
2.1°
2.1°
3.1°
3.2°
3.6°
4.0°
4.2°
5.1°
5.9°
7.1°
7.1°
7.2°
7.2°
8.0°
8.7°
9.2°
9.5°
10.8°
11.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
7#1017
2#1214
2#1013
1#1011
10#1111
11#1211
5#1010
7#1110
8#1010
8#1210
10#1210
1#79
2#119
5#79
7#129
10#109
2#58
2#78
3#118
4#108
5#128
9#118
9#128
1#27
1#127
2#67
2#87
3#127
4#77
1#46
1#56
2#36
2#96
8#116
12#126
1#85
1#115
2#25
3#85
3#95
4#115
5#85
5#115
6#85
6#105
6#115
6#125
7#85
8#95
2#44
3#54
3#74
3#104
4#54
4#124
5#64
5#94
6#74
7#74
7#94
9#104
1#33
1#63
1#93
3#43
3#63
4#83
4#93
5#53
6#93
9#93
1#12
3#32
8#82
11#112
4#41
4#61
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Sư Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°00′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети