✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Leonid Brezhnev

Leonid Brezhnev

Politician · 19/12/1906 12:00 · Каменское, Екатеринославская губерния · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°16′Nhà 2II25°35′Nhà 3III16°56′IC · Nhà 4IV3°23′Nhà 5V20°31′Nhà 6VI14°54′Dsc · Nhà 7VII10°16′Nhà 8VIII25°35′Nhà 9IX16°56′MC · Nhà 10X3°23′Nhà 11XI20°31′Nhà 12XII14°54′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 9.3°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 9.3°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.5°⚹Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 10.6°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 10.6°☍Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 11.3°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 11.3°☌Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.0°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.0°☍Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.3°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.3°△Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 5.7°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 4.3°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 4.3°□Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 6.0°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 6.0°△Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.7°⚹Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 2.2°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 2.2°△Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 40′Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 40′☍Sao Mộc ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.4°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.6°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.6°⚹Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.2°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.2°△Sao Thiên Vương ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.7°Sao Thiên Vương ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.7°☍Mặt Trời · 26°39′ Nhân Mã☉26°39′ Nhân Mã27°Mặt Trăng · 17°22′ Bảo Bình☽17°22′ Bảo Bình17°Sao Thủy · 5°11′ Nhân Mã☿5°11′ Nhân Mã5°Sao Kim · 29°29′ Bọ Cạp♀rĐi Lùi (Retrograde)29°29′ Bọ Cạp29°Sao Hỏa · 1°12′ Bọ Cạp♂1°12′ Bọ Cạp1°Sao Mộc · 7°14′ Cự Giải♃rĐi Lùi (Retrograde)7°14′ Cự Giải7°Sao Thổ · 9°28′ Song Ngư♄9°28′ Song Ngư9°Sao Thiên Vương · 7°55′ Ma Kết♅7°55′ Ma Kết8°Sao Hải Vương · 11°39′ Cự Giải♆rĐi Lùi (Retrograde)11°39′ Cự Giải12°Sao Diêm Vương · 22°41′ Song Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)22°41′ Song Tử23°Điểm nút Bắc · 2°57′ Sư Tử☊D2°57′ Sư Tử3°Lilith · 17°51′ Song Tử⚸17°51′ Song Tử18°Phần May mắn · 0°59′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 2°57′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 10°16′ Bạch Dương · MC 3°23′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 26°39′ ♐︎
☽ 17°22′ ♒︎
☿ 5°11′ ♐︎
♀︎ R 29°29′ ♏︎
♂︎ 1°12′ ♏︎
♃ R 7°14′ ♋︎
♄ 9°28′ ♓︎
♅ 7°55′ ♑︎
♆ R 11°39′ ♋︎
⯓ R 22°41′ ♊︎
☊ 2°57′ ♌︎
☋ 2°57′ ♒︎
⚸ 17°51′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ⚹ ☍ ☌ ☍ ☍
☽ △ △
☿ ☌ □ △ ⚹
♀︎ △ ⚹
♂︎ △ ⚹ □ □
♃ △ ☍ ☌
♄ ⚹ △
♅ ☍
♆
⯓ ☌
☊ ☍ ∠
☋ ⚼
⚸
1 □ □ □
2 ☍
3 △ ☌
5
6 ☍ ⚹
10 ⚹ ☍

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ △ ⚸ 29′
♃ ☍ ♅ 40′
♄ ⚹ ♅ 1.6°
♂︎ □ ☊ 1.8°
♄ △ ♆ 2.2°
♃ △ ♄ 2.2°
☿ △ ☊ 2.2°
♀︎ △ ☊ 3.5°
♅ ☍ ♆ 3.7°
☉ ☍ ⯓ 4.0°
☿ □ ♄ 4.3°
♃ ☌ ♆ 4.4°
☉ ⚹ ♂︎ 4.5°
⯓ ☌ ⚸ 4.8°
☽ △ ⯓ 5.3°
☿ ☌ ♀︎ 5.7°
♂︎ △ ♃ 6.0°
♂︎ ⚹ ♅ 6.7°
☉ ☍ ⚸ 8.8°
☉ ⚹ ☽ 9.3°
☉ ☍ ♃ 10.6°
☉ ☌ ♅ 11.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (66)

Công thức×
4#1215
4#912
1#1211
1#410
9#1210
10#1210
1#99
12#128
11#127
7#86
1#55
1#65
3#85
4#75
4#85
4#105
4#115
5#95
5#125
6#125
7#125
9#105
9#115
10#115
1#14
1#34
1#104
2#84
4#44
6#94
7#94
8#124
1#83
1#113
3#43
3#53
3#63
3#123
4#53
4#63
5#83
6#83
7#103
8#93
8#103
10#103
1#72
5#62
7#112
8#82
8#112
9#92
2#31
3#71
3#91
3#101
3#111
5#51
5#71
5#101
5#111
6#61
6#71
6#101
6#111
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Bạch Dương.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hỏa ở Bọ Cạp, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Lilith, sai số 0°29′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети