Thương hiệu
Tạo tài khoản
Leonid Bykov

Leonid Bykov

актёр · 12/12/1928 12:00 · Знаменка, Донецкая область, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I26°54Nhà 2II13°09Nhà 3III9°00IC · Nhà 4IV28°39Nhà 5V18°03Nhà 6VI12°54Dsc · Nhà 7VII26°54Nhà 8VIII13°09Nhà 9IX9°00MC · Nhà 10X28°39Nhà 11XI18°03Nhà 12XII12°54AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 2.2°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.4°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 10.6°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 10.6°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 1.2°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 11.2°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 11.2°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.6°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 8.4°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 8.4°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 57′Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.0°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.0°Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 4.6°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 19′Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 19′Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.0°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.3°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 26′Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 26′Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.7°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 37′Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 37′Mặt Trời · 20°09′ Nhân Mã20°09′ Nhân Mã20°Mặt Trăng · 22°22′ Nhân Mã22°22′ Nhân Mã22°Sao Thủy · 16°45′ Nhân Mã16°45′ Nhân Mã17°Sao Kim · 0°26′ Bảo Bình0°26′ Bảo BìnhSao Hỏa · 3°02′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)3°02′ Cự GiảiSao Mộc · 0°45′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)0°45′ Kim NgưuSao Thổ · 21°24′ Nhân Mã21°24′ Nhân Mã21°Sao Thiên Vương · 3°28′ Bạch DươngsĐứng yên3°28′ Bạch DươngSao Hải Vương · 1°22′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)1°22′ Xử NữSao Diêm Vương · 17°51′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)17°51′ Cự Giải18°Điểm nút Bắc · 0°30′ Song Tử0°30′ Song TửLilith · 12°08′ Nhân Mã12°08′ Nhân Mã12°Phần May mắn · 29°07′ Song NgưĐiểm nút Nam · 0°30′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 26°54′ Song Ngư · MC 28°39′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
20°09′
22°22′
16°45′
0°26′
R 3°02′
R 0°45′
21°24′
R 3°28′
R 1°22′
R 17°51′
R 0°30′
R 0°30′
12°08′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
4′
19′
26′
37′
52′
57′
1.2°
1.7°
2.2°
2.3°
3.0°
3.0°
3.4°
4.6°
4.6°
5.6°
8.0°
8.4°
9.0°
10.6°
11.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (67)

Công thức×
1#921
6#918
4#914
5#913
1#412
1#1012
9#1012
1#611
4#1211
9#911
9#1211
1#1210
6#109
1#18
4#108
6#128
1#57
1#117
4#67
1#76
5#106
5#126
7#96
3#95
9#115
10#125
4#114
5#64
6#74
7#114
7#124
1#23
1#83
2#113
3#63
4#53
4#83
5#73
5#83
6#63
8#123
10#103
1#32
2#122
3#52
3#122
4#42
4#72
5#52
5#112
6#112
7#102
8#92
8#102
10#112
11#122
2#71
2#91
2#101
3#41
3#101
3#111
6#81
7#71
8#111
11#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Xử Nữ, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети