✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Leonid Kuchma

Leonid Kuchma

Politician · 09/08/1938 12:00 · Чайкино, Черниговская область, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I24°33′Nhà 2II21°06′Nhà 3III24°27′IC · Nhà 4IV2°54′Nhà 5V7°20′Nhà 6VI4°08′Dsc · Nhà 7VII24°33′Nhà 8VIII21°06′Nhà 9IX24°27′MC · Nhà 10X2°54′Nhà 11XI7°20′Nhà 12XII4°08′AscMCMặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4.9°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 1.9°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 1.9°△Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.6°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.6°□Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 4.3°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 4.3°△Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 7.4°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 7.4°□Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.7°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.7°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.8°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.8°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.8°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.8°☍Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.6°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.6°△Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 30′Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 30′⚹Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 6.8°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 6.8°△Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.5°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.5°□Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.9°Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.9°△Mặt Trời · 16°07′ Sư Tử☉16°07′ Sư Tử16°Mặt Trăng · 25°24′ Ma Kết☽25°24′ Ma Kết25°Sao Thủy · 11°10′ Xử Nữ☿11°10′ Xử Nữ11°Sao Kim · 29°39′ Xử Nữ♀29°39′ Xử Nữ0°Sao Hỏa · 11°13′ Sư Tử♂11°13′ Sư Tử11°Sao Mộc · 28°48′ Bảo Bình♃rĐi Lùi (Retrograde)28°48′ Bảo Bình29°Sao Thổ · 17°58′ Bạch Dương♄rĐi Lùi (Retrograde)17°58′ Bạch Dương18°Sao Thiên Vương · 17°44′ Kim Ngưu♅17°44′ Kim Ngưu18°Sao Hải Vương · 19°37′ Xử Nữ♆19°37′ Xử Nữ20°Sao Diêm Vương · 0°09′ Sư Tử⯓0°09′ Sư Tử0°Điểm nút Bắc · 23°14′ Bọ Cạp☊23°14′ Bọ Cạp23°Lilith · 15°00′ Ma Kết⚸15°00′ Ma Kết15°Phần May mắn · 3°50′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 23°14′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 24°33′ Thiên Bình · MC 2°54′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 16°07′ ♌︎
☽ 25°24′ ♑︎
☿ 11°10′ ♍︎
♀︎ 29°39′ ♍︎
♂︎ 11°13′ ♌︎
♃ R 28°48′ ♒︎
♄ R 17°58′ ♈︎
♅ 17°44′ ♉︎
♆ 19°37′ ♍︎
⯓ 0°09′ ♌︎
☊ R 23°14′ ♏︎
☋ R 23°14′ ♉︎
⚸ 15°00′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ ☌ △ □ □ □ ⚻
☽ ⚼ △ □ △ △ ☍ ⚹ △
☿ △ △
♀︎ ⚻ ⚹ ⚹ △
♂︎ △ □
♃ □ □
♄ □
♅ △ △
♆ ⚹ △ △
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2 ☍ ⚹ ☌ ☍
3
5 ☍
6 △
10 ⚹ ☌

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ⚹ ⯓ 30′
☉ □ ♅ 1.6°
☉ △ ♄ 1.9°
♅ △ ♆ 1.9°
☽ ⚹ ☊ 2.2°
♅ △ ⚸ 2.7°
♄ □ ⚸ 3.0°
♆ ⚹ ☊ 3.6°
☿ △ ⚸ 3.8°
☽ △ ♀︎ 4.3°
♆ △ ⚸ 4.6°
☽ ☍ ⯓ 4.8°
☉ ☌ ♂︎ 4.9°
♃ □ ☊ 5.6°
☽ △ ♆ 5.8°
♀︎ ⚹ ☊ 6.4°
♂︎ □ ♅ 6.5°
☿ △ ♅ 6.6°
♂︎ △ ♄ 6.8°
☉ □ ☊ 7.1°
☽ □ ♄ 7.4°
☽ △ ♅ 7.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
7#1013
8#1012
6#1011
1#109
2#109
4#79
1#48
3#118
4#88
4#108
8#118
1#77
3#47
3#77
10#107
10#117
1#86
3#86
4#116
7#116
7#126
8#126
9#116
1#35
1#65
1#115
1#125
2#45
2#125
4#55
4#65
4#95
4#125
7#85
7#95
8#95
10#125
1#24
1#94
2#114
3#104
5#74
5#84
5#104
6#74
6#84
11#114
11#124
2#33
2#63
2#73
2#83
2#93
5#113
8#83
9#103
1#12
1#52
2#52
3#62
3#92
3#122
4#42
5#62
6#62
6#92
6#112
6#122
7#72
9#122
12#122
2#21
3#31
3#51

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Xử Nữ, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°30′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети