Thương hiệu
Tạo tài khoản
Lesia Nikitiuk

Lesia Nikitiuk

ведущая · 19/10/1987 12:00 · Хмельницкий, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I12°13Nhà 2II18°50Nhà 3III3°16IC · Nhà 4IV10°06Nhà 5V6°09Nhà 6VI25°39Dsc · Nhà 7VII12°13Nhà 8VIII18°50Nhà 9IX3°16MC · Nhà 10X10°06Nhà 11XI6°09Nhà 12XII25°39AscMCMặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 52′Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 52′Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.8°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 10.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 10.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 3.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 3.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.5°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 1.2°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 1.2°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.5°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.8°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 2.1°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.2°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.2°Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.4°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.1°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.1°Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.3°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.3°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.3°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 54′Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 54′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.8°Mặt Trời · 25°26′ Thiên Bình25°26′ Thiên Bình25°Mặt Trăng · 16°08′ Xử Nữ16°08′ Xử Nữ16°Sao Thủy · 12°44′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)12°44′ Bọ Cạp13°Sao Kim · 10°36′ Bọ Cạp10°36′ Bọ Cạp11°Sao Hỏa · 6°48′ Thiên Bình6°48′ Thiên BìnhSao Mộc · 24°34′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)24°34′ Bạch Dương25°Sao Thổ · 17°22′ Nhân Mã17°22′ Nhân Mã17°Sao Thiên Vương · 23°40′ Nhân Mã23°40′ Nhân Mã24°Sao Hải Vương · 5°31′ Ma Kết5°31′ Ma KếtSao Diêm Vương · 9°19′ Bọ Cạp9°19′ Bọ CạpĐiểm nút Bắc · 2°19′ Bạch DươngD2°19′ Bạch DươngLilith · 6°55′ Sư Tử6°55′ Sư TửPhần May mắn · 2°54′ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 2°19′ Thiên Bình

Hành tinh

Asc 12°13′ Nhân Mã · MC 10°06′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
25°26′
16°08′
R 12°44′
10°36′
6°48′
R 24°34′
17°22′
23°40′
5°31′
9°19′
2°19′
2°19′
6°55′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
8′
52′
54′
1.2°
1.3°
1.3°
1.8°
2.1°
2.4°
3.2°
3.4°
3.4°
3.7°
3.8°
4.5°
4.6°
5.1°
5.5°
5.8°
6.8°
7.2°
7.5°
8.1°
10.1°
11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
9#1114
1#912
1#1012
1#1112
1#811
1#210
1#410
8#910
11#1210
1#19
3#119
4#99
4#119
8#119
9#109
9#128
10#128
1#37
1#57
1#127
2#87
2#97
7#117
8#107
10#117
2#46
3#46
3#86
3#96
3#106
4#106
5#96
7#96
11#116
1#75
3#55
3#125
4#75
4#125
5#115
5#125
7#85
8#125
2#114
4#84
6#114
7#124
9#94
2#33
2#123
3#73
4#53
6#93
1#62
2#52
2#102
3#32
3#62
4#62
5#82
5#102
6#82
6#122
8#82
10#102
12#122
2#71
4#41
5#71
6#71
7#71
7#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Bạch Dương, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Lục hợp Lilith, sai số 0°08′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети