✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Lev Landau

Lev Landau

учёный · 22/01/1908 12:00 · Баку, Российская империя · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°58′Nhà 2II14°57′Nhà 3III22°15′IC · Nhà 4IV2°48′Nhà 5V21°55′Nhà 6VI14°10′Dsc · Nhà 7VII8°58′Nhà 8VIII14°57′Nhà 9IX22°15′MC · Nhà 10X2°48′Nhà 11XI21°55′Nhà 12XII14°10′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.9°⚹Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 8.8°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 8.8°☍Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.3°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 8.6°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 8.6°☍Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.2°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.2°△Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.3°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.8°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.8°⚹Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 3.6°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 3.6°☍Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 1.9°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 1.9°△Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.1°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.1°□Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.3°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.3°□Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 23′Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 23′□Sao Thiên Vương ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 51′Sao Thiên Vương ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 51′☍Mặt Trời · 0°49′ Bảo Bình☉0°49′ Bảo Bình1°Mặt Trăng · 10°41′ Xử Nữ☽10°41′ Xử Nữ11°Sao Thủy · 5°59′ Bảo Bình☿5°59′ Bảo Bình6°Sao Kim · 2°03′ Song Ngư♀2°03′ Song Ngư2°Sao Hỏa · 7°46′ Bạch Dương♂7°46′ Bạch Dương8°Sao Mộc · 9°37′ Sư Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)9°37′ Sư Tử10°Sao Thổ · 23°31′ Song Ngư♄23°31′ Song Ngư24°Sao Thiên Vương · 13°52′ Ma Kết♅13°52′ Ma Kết14°Sao Hải Vương · 13°01′ Cự Giải♆rĐi Lùi (Retrograde)13°01′ Cự Giải13°Sao Diêm Vương · 23°08′ Song Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)23°08′ Song Tử23°Điểm nút Bắc · 14°12′ Cự Giải☊14°12′ Cự Giải14°Lilith · 2°05′ Sư Tử⚸2°05′ Sư Tử2°Phần May mắn · 18°49′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 14°12′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 8°58′ Cự Giải · MC 2°48′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 0°49′ ♒︎
☽ 10°41′ ♍︎
☿ 5°59′ ♒︎
♀︎ 2°03′ ♓︎
♂︎ 7°46′ ♈︎
♃ R 9°37′ ♌︎
♄ 23°31′ ♓︎
♅ 13°52′ ♑︎
♆ R 13°01′ ♋︎
⯓ R 23°08′ ♊︎
☊ R 14°12′ ♋︎
☋ R 14°12′ ♑︎
⚸ 2°05′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚹ ☍ ⚹ ☍
☽ ☍ △ ⚹ ⚹ △
☿ ⚹ ☍ ☍
♀︎ ⚻
♂︎ △ □ □ □ □ △
♃
♄ □
♅ ☍ ☍ ☌
♆ ☌ ☍
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ □
2 ☍ ☌ ☌ ☍
3 △
5 ⚹
6 □ □ □ □
10 ☌ ☌ ☍

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ ☍ ☊ 21′
♄ □ ⯓ 23′
♅ ☍ ♆ 51′
♆ ☌ ☊ 1.2°
☉ ☍ ⚸ 1.3°
☿ ⚹ ♂︎ 1.8°
♂︎ △ ♃ 1.9°
☽ ⚹ ♆ 2.3°
☽ △ ♅ 3.2°
☽ ⚹ ☊ 3.5°
☿ ☍ ♃ 3.6°
☿ ☍ ⚸ 3.9°
☉ ☌ ☿ 5.2°
♂︎ □ ♆ 5.3°
♂︎ △ ⚸ 5.7°
♂︎ □ ♅ 6.1°
♂︎ □ ☊ 6.4°
☉ ⚹ ♂︎ 6.9°
☉ ⚹ ♄ 7.3°
☽ ☍ ♀︎ 8.6°
☉ ☍ ♃ 8.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
8#910
1#99
3#109
8#119
9#129
10#129
1#128
2#98
3#98
8#108
9#108
9#118
11#128
1#107
1#117
2#117
2#127
4#97
4#107
7#87
7#117
8#127
10#117
1#26
1#86
2#106
3#116
4#116
4#126
5#96
5#106
1#75
2#75
2#85
3#75
3#85
3#125
4#85
7#95
7#125
1#54
4#74
5#74
5#84
5#114
5#124
8#84
9#94
10#104
12#124
1#13
1#33
1#43
2#23
2#33
2#43
2#53
3#43
4#53
7#103
1#62
2#62
3#52
6#92
6#112
7#72
11#112
3#31
3#61
4#41
4#61
5#51
5#61
6#71
6#81
6#101
6#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Xử Nữ, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Khí (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Đối đỉnh Điểm nút Bắc, sai số 0°21′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети