✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Lev Leshchenko

Lev Leshchenko

Singer · 01/02/1942 12:00 · Москва, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°55′Nhà 2II29°55′Nhà 3III14°50′IC · Nhà 4IV1°17′Nhà 5V24°24′Nhà 6VI6°40′Dsc · Nhà 7VII11°55′Nhà 8VIII29°55′Nhà 9IX14°50′MC · Nhà 10X1°17′Nhà 11XI24°24′Nhà 12XII6°40′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 6′Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 6′☍Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 2.2°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.2°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.2°□Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 28′Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 28′△Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 9.8°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 9.8°□Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.4°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.4°☍Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 2.3°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 2.3°☍Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.1°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.1°□Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 22′Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 22′⚹Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 9.9°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 9.9°□Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.3°Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.3°☌Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 5.3°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 5.3°□Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 39′Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 39′□Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.4°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.4°□Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 2.7°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 2.7°△Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 7.6°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 7.6°□Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.2°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.2°□Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°⚹Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.6°Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.3°Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.3°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.9°⚹Mặt Trời · 11°53′ Bảo Bình☉11°53′ Bảo Bình12°Mặt Trăng · 11°47′ Sư Tử☽11°47′ Sư Tử12°Sao Thủy · 27°00′ Bảo Bình☿rĐi Lùi (Retrograde)27°00′ Bảo Bình27°Sao Kim · 14°06′ Bảo Bình♀rĐi Lùi (Retrograde)14°06′ Bảo Bình14°Sao Hỏa · 10°39′ Kim Ngưu♂10°39′ Kim Ngưu11°Sao Mộc · 11°25′ Song Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)11°25′ Song Tử11°Sao Thổ · 21°43′ Kim Ngưu♄21°43′ Kim Ngưu22°Sao Thiên Vương · 26°21′ Kim Ngưu♅rĐi Lùi (Retrograde)26°21′ Kim Ngưu26°Sao Hải Vương · 29°37′ Xử Nữ♆rĐi Lùi (Retrograde)29°37′ Xử Nữ0°Sao Diêm Vương · 4°29′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)4°29′ Sư Tử4°Điểm nút Bắc · 13°37′ Xử Nữ☊13°37′ Xử Nữ14°Lilith · 6°47′ Song Tử⚸6°47′ Song Tử7°Phần May mắn · 11°49′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 13°37′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 11°55′ Song Tử · MC 1°17′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 11°53′ ♒︎
☽ 11°47′ ♌︎
☿ R 27°00′ ♒︎
♀︎ R 14°06′ ♒︎
♂︎ 10°39′ ♉︎
♃ R 11°25′ ♊︎
♄ 21°43′ ♉︎
♅ R 26°21′ ♉︎
♆ R 29°37′ ♍︎
⯓ R 4°29′ ♌︎
☊ R 13°37′ ♍︎
☋ R 13°37′ ♓︎
⚸ 6°47′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ☌ □ △ □ ☍ ⚻ △
☽ ☍ □ ⚹ □ ☌ ⚻ ⚹
☿ □ □
♀︎ □ △ □ ⚼ ⚻ △
♂︎ □ △ ⚹
♃ ⚹ □ □ ☌
♄ ☌
♅ △
♆ ⚹
⯓ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ⚹ △ ☌ □ □
2 △ □
3 ⚹ △
5 ☍ □ □
6 ⚹ △
10 △ ☍

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ☍ ☽ 6′
☽ ⚹ ♃ 22′
☉ △ ♃ 28′
☿ □ ♅ 39′
☽ □ ♂︎ 1.1°
☉ □ ♂︎ 1.2°
♃ □ ☊ 2.2°
☉ ☌ ♀︎ 2.2°
⯓ ⚹ ⚸ 2.3°
☽ ☍ ♀︎ 2.3°
♀︎ △ ♃ 2.7°
♂︎ △ ☊ 3.0°
♅ △ ♆ 3.3°
♀︎ □ ♂︎ 3.4°
♃ ☌ ⚸ 4.6°
♄ ☌ ♅ 4.6°
♆ ⚹ ⯓ 4.9°
☽ ⚹ ⚸ 5.0°
☉ △ ⚸ 5.1°
☿ □ ♄ 5.3°
♂︎ □ ⯓ 6.2°
♃ ⚹ ⯓ 6.9°
☽ ☌ ⯓ 7.3°
♀︎ △ ⚸ 7.3°
☉ ☍ ⯓ 7.4°
♀︎ □ ♄ 7.6°
☉ □ ♄ 9.8°
☽ □ ♄ 9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
4#1216
10#1215
1#1213
5#1213
1#1012
4#812
5#1011
1#410
1#710
1#810
3#1210
8#1210
11#1210
4#79
5#89
7#109
9#109
10#119
1#98
3#108
4#98
4#108
5#98
9#128
3#87
4#57
5#77
8#107
9#117
12#127
1#16
1#36
1#56
1#116
2#116
2#126
3#76
3#96
3#116
4#46
7#126
11#116
1#25
2#95
2#105
3#45
5#115
7#85
10#105
1#64
2#84
6#124
8#84
8#94
2#33
2#53
2#73
4#63
4#113
6#83
6#103
7#93
2#42
3#52
3#62
5#62
6#72
6#92
7#72
7#112
8#112
9#92
2#21
3#31
5#51
6#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Đối đỉnh Mặt Trăng, sai số 0°06′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети