Thương hiệu
Tạo tài khoản
Lev Yashin

Lev Yashin

Fashion Designer · 22/10/1929 06:30 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°59Nhà 2II26°44Nhà 3III1°53IC · Nhà 4IV12°46Nhà 5V16°45Nhà 6VI11°39Dsc · Nhà 7VII29°59Nhà 8VIII26°44Nhà 9IX1°53MC · Nhà 10X12°46Nhà 11XI16°45Nhà 12XII11°39AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 11.9°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 11.9°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.7°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.7°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.2°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.2°Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 26′Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.8°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.7°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.7°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.7°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 5.8°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 5.8°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.5°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.5°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 6.3°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 6.3°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.2°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.7°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.7°Mặt Trời · 28°17′ Thiên Bình28°17′ Thiên Bình28°Mặt Trăng · 16°22′ Song Tử16°22′ Song Tử16°Sao Thủy · 10°09′ Thiên Bình10°09′ Thiên Bình10°Sao Kim · 2°26′ Thiên Bình2°26′ Thiên BìnhSao Hỏa · 10°44′ Bọ Cạp10°44′ Bọ Cạp11°Sao Mộc · 15°56′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)15°56′ Song Tử16°Sao Thổ · 26°10′ Nhân Mã26°10′ Nhân Mã26°Sao Thiên Vương · 8°38′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)8°38′ Bạch DươngSao Hải Vương · 3°01′ Xử Nữ3°01′ Xử NữSao Diêm Vương · 19°38′ Cự GiảisĐứng yên19°38′ Cự Giải20°Điểm nút Bắc · 12°12′ Kim NgưuD12°12′ Kim Ngưu12°Lilith · 17°03′ Ma Kết17°03′ Ma Kết17°Phần May mắn · 18°04′ Song TửĐiểm nút Nam · 12°12′ Bọ Cạp

Hành tinh

Asc 29°59′ Thiên Bình · MC 12°46′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
28°17′
16°22′
10°09′
2°26′
10°44′
R 15°56′
26°10′
R 8°38′
3°01′
R 19°38′
12°12′
12°12′
17°03′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
26′
1.5°
1.5°
2.1°
2.6°
4.7°
4.9°
5.8°
6.2°
6.2°
6.3°
6.3°
6.9°
7.7°
7.7°
7.7°
8.7°
9.8°
11.2°
11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#1013
9#1013
1#911
3#1211
5#911
9#1211
10#1211
1#310
1#510
5#810
5#1010
8#1010
1#49
1#129
4#89
4#129
8#99
8#119
11#129
3#88
3#108
4#58
4#108
4#118
8#128
2#107
3#97
3#117
4#97
5#127
9#117
1#26
1#116
2#96
3#46
3#56
7#106
9#96
10#116
1#85
2#35
2#45
2#55
2#115
2#125
3#75
4#65
5#75
5#115
6#105
6#115
7#95
10#105
1#64
4#44
4#74
5#64
6#94
6#124
7#114
7#124
11#114
12#124
1#13
3#63
1#72
2#72
2#82
5#52
6#82
2#21
2#61
3#31
6#61
6#71
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Thiên Bình, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Giao hội Sao Mộc, sai số 0°26′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети