✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Leva Bi

Leva Bi

музыкант · 02/09/1972 12:00 · Минск, БССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°19′Nhà 2II5°21′Nhà 3III12°07′IC · Nhà 4IV22°47′Nhà 5V25°35′Nhà 6VI19°29′Dsc · Nhà 7VII7°19′Nhà 8VIII5°21′Nhà 9IX12°07′MC · Nhà 10X22°47′Nhà 11XI25°35′Nhà 12XII19°29′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 6.1°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 6.1°⚹Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.7°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 11.4°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 11.4°△Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 9.8°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 9.8°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.4°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.4°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.3°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.7°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.3°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.3°☍Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.9°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.9°□Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 4.0°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 4.0°△Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.8°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.8°⚹Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.0°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.0°□Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.9°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.9°□Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.8°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.8°⚹Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.5°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.5°□Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.4°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.4°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°⚹Mặt Trời · 9°59′ Xử Nữ☉9°59′ Xử Nữ10°Mặt Trăng · 3°56′ Cự Giải☽3°56′ Cự Giải4°Sao Thủy · 24°35′ Sư Tử☿24°35′ Sư Tử25°Sao Kim · 24°17′ Cự Giải♀24°17′ Cự Giải24°Sao Hỏa · 11°40′ Xử Nữ♂11°40′ Xử Nữ12°Sao Mộc · 28°35′ Nhân Mã♃28°35′ Nhân Mã29°Sao Thổ · 19°46′ Song Tử♄19°46′ Song Tử20°Sao Thiên Vương · 16°20′ Thiên Bình♅16°20′ Thiên Bình16°Sao Hải Vương · 2°35′ Nhân Mã♆2°35′ Nhân Mã3°Sao Diêm Vương · 1°04′ Thiên Bình⯓1°04′ Thiên Bình1°Điểm nút Bắc · 25°13′ Ma Kết☊D25°13′ Ma Kết25°Lilith · 21°25′ Bọ Cạp⚸21°25′ Bọ Cạp21°Phần May mắn · 1°16′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 25°13′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 7°19′ Bọ Cạp · MC 22°47′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 9°59′ ♍︎
☽ 3°56′ ♋︎
☿ 24°35′ ♌︎
♀︎ 24°17′ ♋︎
♂︎ 11°40′ ♍︎
♃ 28°35′ ♐︎
♄ 19°46′ ♊︎
♅ 16°20′ ♎︎
♆ 2°35′ ♐︎
⯓ 1°04′ ♎︎
☊ 25°13′ ♑︎
☋ 25°13′ ♋︎
⚸ 21°25′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ∠ ☌ △ □ □ ⚼ ∠ ⚹
☽ ⚹ ⚹ ☍ ⚻ □
☿ △ ⚹ □ ⚻ □
♀︎ □ ⚹ ☍ ☌ △
♂︎
♃ □
♄ △
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ⚹
☋ △
⚸
1 ⚹ △
2 ☌
3 △ △
5 △ □ ⚹ △
6 ⚹ ☍
10 ☌ ⚹ □

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ☍ ☊ 57′
♆ ⚹ ⯓ 1.5°
☉ ☌ ♂︎ 1.7°
♃ □ ⯓ 2.5°
☽ □ ⯓ 2.9°
♀︎ △ ⚸ 2.9°
☿ □ ⚸ 3.2°
♄ △ ♅ 3.4°
☊ ⚹ ⚸ 3.8°
☿ △ ♃ 4.0°
☿ ⚹ ♄ 4.8°
☽ ☍ ♃ 5.3°
☉ ⚹ ☽ 6.1°
♀︎ ⚹ ⯓ 6.8°
☉ □ ♆ 7.4°
☽ ⚹ ♂︎ 7.7°
♀︎ □ ♅ 7.9°
☿ □ ♆ 8.0°
☽ ⚹ ☿ 9.3°
☉ □ ♄ 9.8°
☉ △ ♃ 11.4°
☉ ⚹ ⚸ 11.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#917
1#1016
8#1016
8#914
9#1014
1#813
9#1111
1#510
3#1010
11#1210
1#19
5#99
5#109
10#109
1#28
2#118
3#128
4#88
4#108
5#88
8#128
1#127
2#57
2#97
3#97
6#97
10#127
2#86
3#46
3#86
4#126
9#126
10#116
1#35
1#45
1#65
1#115
2#105
4#95
4#115
5#115
6#105
8#115
9#95
1#74
2#124
3#54
3#114
5#124
7#94
8#84
2#23
2#33
2#63
3#33
4#53
4#63
5#53
5#63
6#83
6#123
7#83
7#103
7#113
2#42
3#62
4#42
4#72
5#72
6#72
12#122
3#71
6#111
7#121
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Thiên Bình, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Đối đỉnh Điểm nút Bắc, sai số 0°57′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети