✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Lewis Hamilton

Lewis Hamilton

Racing Driver · 07/01/1985 14:15 · Стивенедж, Хартфордшир, Англия, Великобритания · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I24°31′Nhà 2II11°28′Nhà 3III28°08′IC · Nhà 4IV18°18′Nhà 5V17°40′Nhà 6VI4°22′Dsc · Nhà 7VII24°31′Nhà 8VIII11°28′Nhà 9IX28°08′MC · Nhà 10X18°18′Nhà 11XI17°40′Nhà 12XII4°22′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 6.3°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 6.3°☍Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.1°⚹Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 5.8°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.1°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 33′Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 33′☍Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 1.8°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 1.8°△Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.9°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.9°☌Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.5°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°⚹Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 49′Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 49′△Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.6°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.6°□Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.7°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.7°△Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.3°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.3°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°⚹Mặt Trời · 17°14′ Ma Kết☉17°14′ Ma Kết17°Mặt Trăng · 23°33′ Cự Giải☽23°33′ Cự Giải24°Sao Thủy · 24°48′ Nhân Mã☿24°48′ Nhân Mã25°Sao Kim · 3°40′ Song Ngư♀3°40′ Song Ngư4°Sao Hỏa · 10°10′ Song Ngư♂10°10′ Song Ngư10°Sao Mộc · 23°00′ Ma Kết♃23°00′ Ma Kết23°Sao Thổ · 25°20′ Bọ Cạp♄25°20′ Bọ Cạp25°Sao Thiên Vương · 15°44′ Nhân Mã♅15°44′ Nhân Mã16°Sao Hải Vương · 1°44′ Ma Kết♆1°44′ Ma Kết2°Sao Diêm Vương · 4°29′ Bọ Cạp⯓4°29′ Bọ Cạp4°Điểm nút Bắc · 26°18′ Kim Ngưu☊26°18′ Kim Ngưu26°Lilith · 13°52′ Bạch Dương⚸13°52′ Bạch Dương14°Phần May mắn · 0°50′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 26°18′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 24°31′ Song Tử · MC 18°18′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 17°14′ ♑︎
☽ 23°33′ ♋︎
☿ 24°48′ ♐︎
♀︎ 3°40′ ♓︎
♂︎ 10°10′ ♓︎
♃ 23°00′ ♑︎
♄ 25°20′ ♏︎
♅ 15°44′ ♐︎
♆ 1°44′ ♑︎
⯓ 4°29′ ♏︎
☊ R 26°18′ ♉︎
☋ R 26°18′ ♏︎
⚸ 13°52′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ∠ ⚹ ☌ ⚹ △ ⚹ □
☽ ⚻ ☍ △ ⚹ △ □
☿ ☌
♀︎ ☌ ⚹ △ □ □
♂︎ □ △
♃ ⚹ △ ⚹
♄ ☍ ☌
♅ △
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍
2 △ □
3 △ ⚹ △
5 △ □
6 △ ⚹ ☌
10 ⚹

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ☍ ♃ 33′
♀︎ △ ⯓ 49′
♄ ☍ ☊ 58′
☽ △ ♄ 1.8°
♅ △ ⚸ 1.9°
♀︎ ⚹ ♆ 1.9°
♃ ⚹ ♄ 2.3°
☽ ⚹ ☊ 2.8°
♆ ⚹ ⯓ 2.8°
♃ △ ☊ 3.3°
☉ □ ⚸ 3.4°
♂︎ □ ♅ 5.6°
♂︎ △ ⯓ 5.7°
☉ ☌ ♃ 5.8°
☉ ☍ ☽ 6.3°
♀︎ ☌ ♂︎ 6.5°
☿ ☌ ♆ 6.9°
☉ ⚹ ♂︎ 7.1°
♀︎ □ ☊ 7.4°
☉ ⚹ ♄ 8.1°
☉ △ ☊ 9.1°
☽ □ ⚸ 9.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
6#812
6#1011
8#1011
2#810
3#88
4#88
8#98
1#87
2#67
6#97
8#87
8#117
2#106
3#96
5#86
6#76
6#116
6#126
7#86
7#126
8#126
1#75
1#95
2#35
2#95
3#45
3#75
4#95
9#105
10#115
10#125
1#34
1#114
2#44
2#114
2#124
3#64
3#104
3#114
4#64
4#104
4#114
5#74
5#94
5#114
6#64
7#74
7#94
7#104
1#23
1#63
1#103
1#123
2#73
3#33
3#123
5#63
5#103
7#113
9#123
10#103
12#123
1#42
1#52
2#22
2#52
3#52
4#52
4#72
4#122
5#122
9#92
9#112
11#122
1#11
4#41
5#51
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Nhân Mã, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Đối đỉnh Sao Mộc, sai số 0°33′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети