Thương hiệu
Tạo tài khoản
Liam Neeson

Liam Neeson

Actor · 07/06/1952 08:30 · Баллимина, Антрим, Северная Ирландия, Великобритания · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I0°47Nhà 2II15°37Nhà 3III4°44IC · Nhà 4IV2°02Nhà 5V12°01Nhà 6VI27°25Dsc · Nhà 7VII0°47Nhà 8VIII15°37Nhà 9IX4°44MC · Nhà 10X2°02Nhà 11XI12°01Nhà 12XII27°25AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 2.2°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 4.8°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 8.3°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 8.3°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.6°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.6°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 10.0°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 10.0°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 7.4°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 7.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.9°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 2.6°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 6.1°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 6.1°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.8°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.8°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.1°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.1°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 3.5°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 3.5°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.4°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.4°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.7°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.7°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.8°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.8°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.5°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.5°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.3°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 20′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 20′Mặt Trời · 16°29′ Song Tử16°29′ Song Tử16°Mặt Trăng · 4°16′ Nhân Mã4°16′ Nhân MãSao Thủy · 14°16′ Song Tử14°16′ Song Tử14°Sao Kim · 11°40′ Song Tử11°40′ Song Tử12°Sao Hỏa · 1°13′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)1°13′ Bọ CạpSao Mộc · 9°02′ Kim Ngưu9°02′ Kim NgưuSao Thổ · 8°12′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)8°12′ Thiên BìnhSao Thiên Vương · 12°30′ Cự Giải12°30′ Cự Giải12°Sao Hải Vương · 19°04′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)19°04′ Thiên Bình19°Sao Diêm Vương · 19°25′ Sư Tử19°25′ Sư Tử19°Điểm nút Bắc · 23°57′ Bảo Bình23°57′ Bảo Bình24°Lilith · 7°52′ Sư Tử7°52′ Sư TửPhần May mắn · 18°34′ Ma KếtĐiểm nút Nam · 23°57′ Sư Tử

Hành tinh

Asc 0°47′ Sư Tử · MC 2°02′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
16°29′
4°16′
14°16′
11°40′
R 1°13′
9°02′
R 8°12′
12°30′
R 19°04′
19°25′
R 23°57′
R 23°57′
7°52′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (30)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
20′
20′
1.2°
2.2°
2.6°
2.6°
2.9°
3.5°
3.5°
3.6°
3.8°
3.9°
4.3°
4.5°
4.8°
4.8°
4.9°
5.1°
6.1°
6.4°
6.7°
7.3°
7.4°
7.4°
7.5°
7.7°
7.8°
8.3°
8.6°
10.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
2#1114
2#413
4#1113
8#1113
11#1212
4#510
5#1110
8#1210
10#1110
2#59
2#89
2#129
4#79
4#89
4#129
7#119
1#48
2#78
2#108
4#108
5#78
5#128
10#128
2#27
9#117
11#117
1#116
2#36
3#46
4#96
6#116
7#86
7#126
1#25
1#55
1#75
1#85
1#105
2#95
3#55
4#45
5#85
5#95
5#105
6#85
7#105
8#95
9#105
2#64
3#84
3#114
4#64
5#64
6#104
1#33
1#123
3#103
8#103
1#92
3#72
6#72
6#122
7#72
7#92
9#122
12#122
1#11
1#61
3#61
3#91
3#121
5#51
8#81
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Song Tử, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Lục hợp Lilith, sai số 0°20′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети