Thương hiệu
Liam Payne

Liam Payne

Singer · 29/08/1993 13:00 · Вулвергемптон, Западный Мидленд, Англия, Великобритания · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I15°21Nhà 2II14°54Nhà 3III23°24IC · Nhà 4IV3°36Nhà 5V5°03Nhà 6VI27°57Dsc · Nhà 7VII15°21Nhà 8VIII14°54Nhà 9IX23°24MC · Nhà 10X3°36Nhà 11XI5°03Nhà 12XII27°57AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9′Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.9°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 4.7°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.2°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 7.8°Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.5°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.4°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.5°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.9°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.0°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°Mặt Trời · 6°09′32″ Xử Nữ6°09′32″ Xử NữMặt Trăng · 6°53′11″ Bảo Bình6°53′11″ Bảo BìnhSao Thủy · 6°18′53″ Xử Nữ6°18′53″ Xử NữSao Kim · 2°11′14″ Sư Tử2°11′14″ Sư TửSao Hỏa · 11°07′33″ Thiên Bình11°07′33″ Thiên Bình11°Sao Mộc · 14°39′30″ Thiên Bình14°39′30″ Thiên Bình15°Sao Thổ · 26°14′29″ Bảo Bìnhr26°14′29″ Bảo Bình26°Sao Thiên Vương · 18°34′07″ Ma Kếtr18°34′07″ Ma Kết19°Sao Hải Vương · 18°38′25″ Ma Kếtr18°38′25″ Ma Kết19°Sao Diêm Vương · 22°55′18″ Bọ Cạp22°55′18″ Bọ Cạp23°Điểm nút Bắc · 8°04′45″ Nhân Mã8°04′45″ Nhân MãLilith · 5°26′34″ Bạch Dương5°26′34″ Bạch DươngPhần May mắn · 16°04′14″ Bạch DươngĐiểm nút Nam · 8°04′45″ Song Tử

Hành tinh

Asc 15°20′35″ Bọ Cạp · MC 3°35′48″ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
6°09′32″
6°53′11″
6°18′53″
2°11′14″
11°07′33″
14°39′30″
R 26°14′29″
R 18°34′07″
R 18°38′25″
22°55′18″
R 8°04′45″
R 8°04′45″
5°26′34″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
4′
9′
1.2°
1.4°
1.8°
1.9°
2.6°
3.0°
3.3°
3.3°
3.5°
3.9°
4.0°
4.2°
4.3°
4.4°
4.7°
5.7°
5.9°
6.6°
7.4°
7.5°
7.8°
9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (69)

Công thức×
1#312
2#1112
9#1112
3#1111
1#210
2#310
3#510
3#910
4#1110
1#119
2#99
1#98
2#48
3#68
3#128
11#128
2#57
2#67
2#87
2#127
3#47
3#87
5#97
8#97
1#46
1#126
6#96
8#116
9#126
1#105
2#25
3#35
3#105
4#55
4#85
4#95
5#105
5#115
6#115
10#105
1#84
4#64
4#124
5#124
6#124
7#94
8#104
8#124
9#104
11#114
1#53
3#73
9#93
1#12
1#62
2#72
4#42
4#72
5#82
6#102
7#112
7#122
12#122
1#71
5#71
6#71
6#81
8#81
10#121
Нет подключения к сети