✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Lida (Nikolay Romadov)

Lida (Nikolay Romadov)

Musician · 10/05/1995 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°11′Nhà 2II3°34′Nhà 3III25°45′IC · Nhà 4IV27°14′Nhà 5V8°58′Nhà 6VI18°17′Dsc · Nhà 7VII17°11′Nhà 8VIII3°34′Nhà 9IX25°45′MC · Nhà 10X27°14′Nhà 11XI8°58′Nhà 12XII18°17′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 52′Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 52′△Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.3°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.3°□Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.0°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.0°⚹Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.3°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.3°△Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.3°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.3°△Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 10.3°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 10.3°☍Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 7.8°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 7.8°□Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 5.2°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 5.2°□Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.8°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.8°☍Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.2°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.2°△Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.6°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.6°☍Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.6°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.6°△Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.6°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.6°□Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.0°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.0°□Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.3°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.3°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 57′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 57′⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°⚹Mặt Trời · 19°13′ Kim Ngưu☉19°13′ Kim Ngưu19°Mặt Trăng · 18°21′ Xử Nữ☽18°21′ Xử Nữ18°Sao Thủy · 10°32′ Song Tử☿10°32′ Song Tử11°Sao Kim · 21°57′ Bạch Dương♀21°57′ Bạch Dương22°Sao Hỏa · 23°33′ Sư Tử♂23°33′ Sư Tử24°Sao Mộc · 13°10′ Nhân Mã♃rĐi Lùi (Retrograde)13°10′ Nhân Mã13°Sao Thổ · 22°11′ Song Ngư♄22°11′ Song Ngư22°Sao Thiên Vương · 0°28′ Bảo Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)0°28′ Bảo Bình0°Sao Hải Vương · 25°31′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)25°31′ Ma Kết26°Sao Diêm Vương · 29°31′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)29°31′ Bọ Cạp0°Điểm nút Bắc · 5°33′ Bọ Cạp☊D5°33′ Bọ Cạp6°Lilith · 14°10′ Song Tử⚸14°10′ Song Tử14°Phần May mắn · 16°19′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 5°33′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 17°11′ Sư Tử · MC 27°14′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 19°13′ ♉︎
☽ 18°21′ ♍︎
☿ 10°32′ ♊︎
♀︎ 21°57′ ♈︎
♂︎ 23°33′ ♌︎
♃ R 13°10′ ♐︎
♄ 22°11′ ♓︎
♅ R 0°28′ ♒︎
♆ R 25°31′ ♑︎
⯓ R 29°31′ ♏︎
☊ 5°33′ ♏︎
☋ 5°33′ ♉︎
⚸ 14°10′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ □ ⚹ △ △ ☍
☽ □ □ ☍ △ □
☿ ☍ ⚼ ☌
♀︎ △ □ ⚹
♂︎ □
♃ ☍
♄ ⚹
♅ ☌ ⚹
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ ⚹
2 ⚹ △
3 ☍ △ ⚹
5 ☍
6 △ △ □ ⚹
10 △ □ □

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ △ ☽ 52′
♅ ⚹ ⯓ 57′
♃ ☍ ⚸ 1.0°
♀︎ △ ♂︎ 1.6°
☿ ☍ ♃ 2.6°
☉ ⚹ ♄ 3.0°
♄ ⚹ ♆ 3.3°
♀︎ □ ♆ 3.6°
☿ ☌ ⚸ 3.6°
☽ ☍ ♄ 3.8°
♆ ⚹ ⯓ 4.0°
☽ □ ⚸ 4.2°
☉ □ ♂︎ 4.3°
♅ ☌ ♆ 5.0°
☽ □ ♃ 5.2°
♂︎ □ ⯓ 6.0°
☉ △ ♆ 6.3°
☽ △ ♆ 7.2°
♀︎ ⚹ ⚸ 7.8°
☽ □ ☿ 7.8°
☉ ☍ ⯓ 10.3°
☉ △ ♅ 11.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
1#1012
8#1012
10#1212
4#811
6#911
6#1211
1#810
1#1210
6#1010
7#1210
8#1210
9#1210
2#129
4#69
4#129
9#109
1#98
4#98
5#88
5#98
5#108
5#128
6#88
7#98
8#98
1#57
1#67
2#87
4#57
4#107
5#67
5#77
7#87
1#26
1#46
1#76
2#96
6#76
7#106
12#126
2#55
2#65
10#105
2#104
4#74
6#64
8#84
9#94
11#124
1#13
2#43
2#113
3#83
3#113
3#123
4#113
5#53
5#113
8#113
10#113
1#112
2#72
3#42
3#52
3#92
6#112
9#112
11#112
1#31
2#21
2#31
3#61
3#101
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Mặt Trăng, sai số 0°52′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети