Thương hiệu
Tạo tài khoản
Lil Wayne

Lil Wayne

Rapper · 27/09/1982 14:30 · Новый Орлеан, Луизиана, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I13°32Nhà 2II20°30Nhà 3III28°26IC · Nhà 4IV0°49Nhà 5V27°03Nhà 6VI20°05Dsc · Nhà 7VII13°32Nhà 8VIII20°30Nhà 9IX28°26MC · Nhà 10X0°49Nhà 11XI27°03Nhà 12XII20°05AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 1.3°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 1.3°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.1°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.1°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.7°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 9.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 59′Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 59′Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.8°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.8°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 10.0°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 10.0°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 8.4°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 8.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.3°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 7.9°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 7.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.5°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.1°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.1°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.9°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.9°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 18′Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 18′Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.7°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.8°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.8°Sao Thổ ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.6°Mặt Trời · 4°22′ Thiên Bình4°22′ Thiên BìnhMặt Trăng · 3°04′ Bảo Bình3°04′ Bảo BìnhSao Thủy · 13°29′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)13°29′ Thiên Bình13°Sao Kim · 24°42′ Xử Nữ24°42′ Xử Nữ25°Sao Hỏa · 5°21′ Nhân Mã5°21′ Nhân MãSao Mộc · 10°56′ Bọ Cạp10°56′ Bọ Cạp11°Sao Thổ · 22°38′ Thiên Bình22°38′ Thiên Bình23°Sao Thiên Vương · 1°36′ Nhân Mã1°36′ Nhân MãSao Hải Vương · 24°24′ Nhân Mã24°24′ Nhân Mã24°Sao Diêm Vương · 25°58′ Thiên Bình25°58′ Thiên Bình26°Điểm nút Bắc · 9°32′ Cự Giải9°32′ Cự Giải10°Lilith · 10°59′ Ma Kết10°59′ Ma Kết11°Phần May mắn · 12°14′ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 9°32′ Ma Kết

Hành tinh

Asc 13°32′ Ma Kết · MC 0°49′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
4°22′
3°04′
R 13°29′
24°42′
5°21′
10°56′
22°38′
1°36′
24°24′
25°58′
R 9°32′
R 9°32′
10°59′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
2′
18′
59′
1.3°
1.4°
1.4°
1.5°
1.6°
1.8°
2.3°
2.5°
2.8°
3.3°
3.7°
4.0°
5.2°
6.6°
6.9°
7.1°
7.9°
8.4°
9.1°
9.7°
10.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
8#917
1#916
1#814
7#914
2#912
7#810
9#910
1#119
2#89
5#99
8#109
8#119
9#109
1#78
1#108
3#98
4#88
4#98
9#118
9#128
1#37
1#47
5#87
7#117
1#26
2#116
3#76
3#86
7#106
8#86
1#55
1#125
2#75
4#75
4#115
5#75
8#125
10#115
10#125
1#14
2#34
2#54
2#124
4#54
4#104
5#114
7#124
11#114
1#63
2#43
2#103
3#53
3#103
3#123
6#93
7#73
10#103
12#123
2#22
3#42
3#112
4#42
4#122
5#52
5#122
6#72
2#61
3#31
5#61
5#101
6#81
6#101
11#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Thiên Bình, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Lục hợp Lilith, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети