✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Liliia Podkopaeva

Liliia Podkopaeva

спортсменка · 15/08/1978 12:00 · Донецк, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°48′Nhà 2II1°52′Nhà 3III6°05′IC · Nhà 4IV13°40′Nhà 5V17°00′Nhà 6VI13°18′Dsc · Nhà 7VII3°48′Nhà 8VIII1°52′Nhà 9IX6°05′MC · Nhà 10X13°40′Nhà 11XI17°00′Nhà 12XII13°18′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.3°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 10.2°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 10.2°☌Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.6°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.6°□Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.6°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.6°△Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.6°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.6°⚹Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 1.6°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 1.6°□Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.3°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.3°□Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 6.8°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 6.8°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.4°⚹Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.4°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.4°□Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 4.0°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 47′Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.9°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.9°⚹Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.0°Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.0°☌Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.8°Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.8°☌Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 57′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 57′⚹Mặt Trời · 22°11′ Sư Tử☉22°11′ Sư Tử22°Mặt Trăng · 9°13′ Ma Kết☽9°13′ Ma Kết9°Sao Thủy · 28°26′ Sư Tử☿rĐi Lùi (Retrograde)28°26′ Sư Tử28°Sao Kim · 7°40′ Thiên Bình♀7°40′ Thiên Bình8°Sao Hỏa · 6°52′ Thiên Bình♂6°52′ Thiên Bình7°Sao Mộc · 25°45′ Cự Giải♃25°45′ Cự Giải26°Sao Thổ · 2°26′ Xử Nữ♄2°26′ Xử Nữ2°Sao Thiên Vương · 12°35′ Bọ Cạp♅12°35′ Bọ Cạp13°Sao Hải Vương · 15°35′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)15°35′ Nhân Mã16°Sao Diêm Vương · 14°38′ Thiên Bình⯓14°38′ Thiên Bình15°Điểm nút Bắc · 27°14′ Xử Nữ☊27°14′ Xử Nữ27°Lilith · 23°29′ Cự Giải⚸23°29′ Cự Giải23°Phần May mắn · 20°50′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 27°14′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 3°48′ Bọ Cạp · MC 13°40′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 22°11′ ♌︎
☽ 9°13′ ♑︎
☿ R 28°26′ ♌︎
♀︎ 7°40′ ♎︎
♂︎ 6°52′ ♎︎
♃ 25°45′ ♋︎
♄ 2°26′ ♍︎
♅ 12°35′ ♏︎
♆ R 15°35′ ♐︎
⯓ 14°38′ ♎︎
☊ R 27°14′ ♍︎
☋ R 27°14′ ♓︎
⚸ 23°29′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ∠ ∠ ☌ □ △ ⚹
☽ □ □ △ ⚹ □
☿ ☌
♀︎ ☌ ⚹ ☌
♂︎ ☌
♃ ⚹ △ ☌
♄
♅ ∠ ⚼
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ⚹
☋ △
⚸
1 ⚹
2 □ □
3 ☌ □ □ △
5 □
6 △ ☍
10 □ △ ⚹

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ☌ ♂︎ 47′
♆ ⚹ ⯓ 57′
♃ ⚹ ☊ 1.5°
☽ □ ♀︎ 1.6°
♃ ☌ ⚸ 2.3°
☽ □ ♂︎ 2.3°
☽ ⚹ ♅ 3.4°
☊ ⚹ ⚸ 3.8°
☿ ☌ ♄ 4.0°
☽ □ ⯓ 5.4°
☉ ☌ ☿ 6.3°
☉ △ ♆ 6.6°
☽ △ ♄ 6.8°
♀︎ ☌ ⯓ 7.0°
☉ ⚹ ⯓ 7.6°
♂︎ ☌ ⯓ 7.8°
♀︎ ⚹ ♆ 7.9°
☉ □ ♅ 9.6°
☉ ☌ ♄ 10.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
3#1014
1#313
1#1012
1#411
1#1211
1#1110
9#1210
3#49
8#109
9#119
1#98
3#98
4#108
10#118
6#97
6#127
9#107
10#127
1#16
1#66
1#86
2#96
2#126
3#86
3#116
4#96
5#126
8#96
8#126
10#106
11#126
1#25
2#105
2#115
3#35
4#85
4#115
4#125
5#105
6#105
8#115
12#125
1#54
2#34
2#54
2#64
2#84
3#64
3#124
4#64
5#94
5#114
6#114
1#73
2#43
3#53
3#73
4#43
4#53
5#63
5#83
7#93
7#113
2#22
4#72
5#52
6#72
6#82
7#82
7#102
7#122
8#82
9#92
2#71
5#71
6#61
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Thiên Bình, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Giao hội Sao Hỏa, sai số 0°47′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети