✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Lionel Messi

Lionel Messi

Footballer · 24/06/1987 20:30 · Росарио, Санта-Фе, Аргентина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°59′Nhà 2II27°39′Nhà 3III24°26′IC · Nhà 4IV26°20′Nhà 5V1°12′Nhà 6VI4°50′Dsc · Nhà 7VII4°59′Nhà 8VIII27°39′Nhà 9IX24°26′MC · Nhà 10X26°20′Nhà 11XI1°12′Nhà 12XII4°50′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.9°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.9°⚹Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 8.5°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 8.5°☍Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.8°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.8°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.4°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.4°△Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 2.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.0°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.3°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.3°☍Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.3°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.3°☍Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.2°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2′Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2′☍Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.6°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.6°☍Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 2.5°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 2.5°□Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 39′Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 39′△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 34′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 34′⚹Mặt Trời · 2°55′ Cự Giải☉2°55′ Cự Giải3°Mặt Trăng · 19°03′ Song Tử☽19°03′ Song Tử19°Sao Thủy · 16°16′ Cự Giải☿rĐi Lùi (Retrograde)16°16′ Cự Giải16°Sao Kim · 16°45′ Song Tử♀16°45′ Song Tử17°Sao Hỏa · 22°30′ Cự Giải♂22°30′ Cự Giải23°Sao Mộc · 25°02′ Bạch Dương♃25°02′ Bạch Dương25°Sao Thổ · 16°44′ Nhân Mã♄rĐi Lùi (Retrograde)16°44′ Nhân Mã17°Sao Thiên Vương · 24°23′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)24°23′ Nhân Mã24°Sao Hải Vương · 6°44′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)6°44′ Ma Kết7°Sao Diêm Vương · 7°18′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)7°18′ Bọ Cạp7°Điểm nút Bắc · 7°34′ Bạch Dương☊7°34′ Bạch Dương8°Lilith · 23°55′ Cự Giải⚸23°55′ Cự Giải24°Phần May mắn · 18°51′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 7°34′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 4°59′ Bảo Bình · MC 26°20′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 2°55′ ♋︎
☽ 19°03′ ♊︎
☿ R 16°16′ ♋︎
♀︎ 16°45′ ♊︎
♂︎ 22°30′ ♋︎
♃ 25°02′ ♈︎
♄ R 16°44′ ♐︎
♅ R 24°23′ ♐︎
♆ R 6°44′ ♑︎
⯓ R 7°18′ ♏︎
☊ R 7°34′ ♈︎
☋ R 7°34′ ♎︎
⚸ 23°55′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☍ ☍ △ □ □
☽ ☌ ⚹ ☍ ☍
☿ ☌ ⚻ ☌
♀︎ ☍ ☍
♂︎ □ ☌
♃ △ □
♄
♅ ⚻
♆ ⚹ □ □
⯓ ⚻
☊ ☍
☋
⚸
1 □ ⚹ △
2 ⚹ ⚹
3 △ □ △
5
6 ☌ ☍ △ □ □
10 □ ☍ ⚹ □

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ☍ ♄ 2′
♆ ⚹ ⯓ 34′
♃ △ ♅ 39′
♆ □ ☊ 51′
♃ □ ⚸ 1.1°
♂︎ ☌ ⚸ 1.4°
☽ ☌ ♀︎ 2.3°
☽ ☍ ♄ 2.3°
♂︎ □ ♃ 2.5°
☉ ☍ ♆ 3.8°
☉ △ ⯓ 4.4°
☉ □ ☊ 4.7°
☽ ☍ ♅ 5.3°
☽ ⚹ ♃ 6.0°
☿ ☌ ♂︎ 6.2°
♀︎ ☍ ♅ 7.6°
☿ ☌ ⚸ 7.6°
☉ ⚹ ♃ 7.9°
☉ ☍ ♅ 8.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
8#1211
4#1210
8#1110
1#119
4#119
1#48
1#58
3#88
4#68
5#118
5#128
7#118
7#128
8#98
1#27
1#107
1#127
2#57
2#117
3#47
3#67
4#97
5#67
6#97
6#117
6#127
1#76
1#86
2#46
2#76
4#56
4#86
6#86
11#126
1#35
1#65
1#95
2#85
2#125
3#125
4#75
5#75
5#85
5#105
6#105
7#105
8#105
10#115
10#125
2#64
2#104
4#44
4#104
9#124
1#13
2#23
2#33
2#93
3#53
3#73
3#113
5#93
6#63
6#73
7#83
7#93
12#123
5#52
9#112
11#112
3#31
3#91
3#101
7#71
8#81
9#101
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Nhân Mã, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Đối đỉnh Sao Thổ, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети