✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Liudmila Gurchenko

Liudmila Gurchenko

актриса · 12/11/1935 12:00 · Харьков, УССР · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°26′Nhà 2II0°34′Nhà 3III15°27′IC · Nhà 4IV14°16′Nhà 5V4°39′Nhà 6VI22°01′Dsc · Nhà 7VII10°26′Nhà 8VIII0°34′Nhà 9IX15°27′MC · Nhà 10X14°16′Nhà 11XI4°39′Nhà 12XII22°01′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.1°⚹Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 11.7°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 11.7°☌Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.7°⚹Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.3°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.3°△Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.9°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.9°△Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.9°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.9°□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.0°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.0°□Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.5°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.5°⚹Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5′Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5′△Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 33′Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 33′☍Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.1°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.1°□Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.8°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.8°⚹Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.2°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.2°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.4°⚹Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.4°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.4°△Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 2.8°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 2.8°□Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.3°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.3°△Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 39′Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 39′⚹Mặt Trời · 19°03′ Bọ Cạp☉19°03′ Bọ Cạp19°Mặt Trăng · 12°25′ Song Tử☽12°25′ Song Tử12°Sao Thủy · 3°26′ Bọ Cạp☿3°26′ Bọ Cạp3°Sao Kim · 2°32′ Thiên Bình♀2°32′ Thiên Bình3°Sao Hỏa · 10°57′ Ma Kết♂10°57′ Ma Kết11°Sao Mộc · 0°43′ Nhân Mã♃0°43′ Nhân Mã1°Sao Thổ · 3°31′ Song Ngư♄3°31′ Song Ngư4°Sao Thiên Vương · 2°53′ Kim Ngưu♅rĐi Lùi (Retrograde)2°53′ Kim Ngưu3°Sao Hải Vương · 16°23′ Xử Nữ♆16°23′ Xử Nữ16°Sao Diêm Vương · 27°22′ Cự Giải⯓rĐi Lùi (Retrograde)27°22′ Cự Giải27°Điểm nút Bắc · 14°06′ Ma Kết☊14°06′ Ma Kết14°Lilith · 23°31′ Xử Nữ⚸23°31′ Xử Nữ24°Phần May mắn · 3°48′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 14°06′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 10°26′ Ma Kết · MC 14°16′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 19°03′ ♏︎
☽ 12°25′ ♊︎
☿ 3°26′ ♏︎
♀︎ 2°32′ ♎︎
♂︎ 10°57′ ♑︎
♃ 0°43′ ♐︎
♄ 3°31′ ♓︎
♅ R 2°53′ ♉︎
♆ 16°23′ ♍︎
⯓ R 27°22′ ♋︎
☊ R 14°06′ ♑︎
☋ R 14°06′ ♋︎
⚸ 23°31′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ ⚹ △ ⚹ △ ⚹
☽ △ ⚻ □ □ ∠ ⚻
☿ ⚹ △ ☍ □
♀︎ ⚹ ⚻ ⚻ ⚹
♂︎ ⚹ △ ☌ ☍
♃ □ △
♄ ⚹
♅
♆ △ ⚹
⯓ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ ☌ ☍
2 △ □ ☌ ⚹
3 ⚹ □ □
5 △ ☍ □
6 □
10 ⚹ ⚹ ⚹ △

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ △ ♄ 5′
☿ ☍ ♅ 33′
♄ ⚹ ♅ 39′
♀︎ ⚹ ♃ 1.8°
♆ △ ☊ 2.3°
☉ ⚹ ♆ 2.7°
♃ □ ♄ 2.8°
♂︎ ☌ ☊ 3.1°
♃ △ ⯓ 3.3°
⯓ ⚹ ⚸ 3.9°
☽ □ ♆ 4.0°
☉ ⚹ ⚸ 4.5°
☉ ⚹ ☊ 4.9°
♀︎ ⚹ ⯓ 5.2°
♂︎ △ ♆ 5.4°
☿ □ ⯓ 6.1°
♂︎ ⚹ ♄ 7.4°
☿ ⚹ ♂︎ 7.5°
☉ ⚹ ♂︎ 8.1°
☉ △ ⯓ 8.3°
☽ □ ♄ 8.9°
☽ △ ♀︎ 9.9°
☉ ☌ ♃ 11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
1#1014
2#1014
8#1014
1#813
9#1013
1#212
1#312
8#912
1#911
7#1011
2#810
3#810
3#1010
5#1010
7#810
10#1110
2#59
2#119
5#89
7#99
2#38
2#78
3#98
8#118
10#108
10#128
1#57
1#117
5#97
2#96
3#56
3#76
4#86
7#116
8#126
1#15
1#125
2#45
4#95
5#75
7#125
8#85
9#115
1#74
2#24
3#34
3#114
4#104
4#114
5#114
1#43
1#63
2#123
3#43
3#63
4#53
4#73
4#123
5#123
6#83
6#103
7#73
11#123
2#62
3#122
11#112
4#41
6#71
6#91
6#111
9#91
9#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Song Ngư, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: giật gân.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Tam hợp Sao Thổ, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети