✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Liusia Chebotina

Liusia Chebotina

Singer · 26/04/1997 12:00 · Петропавловск-Камчатский · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I26°09′Nhà 2II11°30′Nhà 3III0°41′IC · Nhà 4IV27°26′Nhà 5V6°12′Nhà 6VI21°28′Dsc · Nhà 7VII26°09′Nhà 8VIII11°30′Nhà 9IX0°41′MC · Nhà 10X27°26′Nhà 11XI6°12′Nhà 12XII21°28′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 51′Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 6.0°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 11.0°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 11.0°△Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.8°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.8°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.8°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.8°□Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.9°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.9°□Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.0°⚹Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 34′Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 34′△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.4°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.9°Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.9°☌Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 6.9°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 6.9°☌Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.6°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.6°□Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.0°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.0°□Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.0°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.0°△Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 7.1°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 7.1°□Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.3°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.3°□Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.4°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.4°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.9°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.9°⚹Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°⚹Mặt Trời · 5°46′ Kim Ngưu☉5°46′ Kim Ngưu6°Mặt Trăng · 12°54′ Nhân Mã☽12°54′ Nhân Mã13°Sao Thủy · 4°54′ Kim Ngưu☿rĐi Lùi (Retrograde)4°54′ Kim Ngưu5°Sao Kim · 11°48′ Kim Ngưu♀11°48′ Kim Ngưu12°Sao Hỏa · 16°46′ Xử Nữ♂rĐi Lùi (Retrograde)16°46′ Xử Nữ17°Sao Mộc · 18°53′ Bảo Bình♃18°53′ Bảo Bình19°Sao Thổ · 13°28′ Bạch Dương♄13°28′ Bạch Dương13°Sao Thiên Vương · 8°33′ Bảo Bình♅8°33′ Bảo Bình9°Sao Hải Vương · 29°57′ Ma Kết♆29°57′ Ma Kết0°Sao Diêm Vương · 5°00′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)5°00′ Nhân Mã5°Điểm nút Bắc · 28°09′ Xử Nữ☊28°09′ Xử Nữ28°Lilith · 4°12′ Xử Nữ⚸4°12′ Xử Nữ4°Phần May mắn · 3°17′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 28°09′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 26°09′ Cự Giải · MC 27°26′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 5°46′ ♉︎
☽ 12°54′ ♐︎
☿ R 4°54′ ♉︎
♀︎ 11°48′ ♉︎
♂︎ R 16°46′ ♍︎
♃ 18°53′ ♒︎
♄ 13°28′ ♈︎
♅ 8°33′ ♒︎
♆ 29°57′ ♑︎
⯓ R 5°00′ ♐︎
☊ R 28°09′ ♍︎
☋ R 28°09′ ♓︎
⚸ 4°12′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ △ □ □ ⚻ △
☽ ⚻ □ ⚹ △ ⚹ ☌ □
☿ ☌ □ □ ⚻ △
♀︎ △ □ □ △
♂︎
♃ ⚹
♄ ⚹
♅ ⚹
♆ △ ⚹
⯓ □
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ ⚹ △
2 △ □ △ ☍
3 ☌
5 ☍ ☍ □ ⚹
6 ⚹
10 ⚹ ☍ ☌

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ △ ♄ 34′
☿ △ ⚸ 42′
⯓ □ ⚸ 48′
☉ ☌ ☿ 51′
☉ △ ⚸ 1.6°
♆ △ ☊ 1.8°
☉ □ ♅ 2.8°
♀︎ □ ♅ 3.3°
♅ ⚹ ⯓ 3.6°
☿ □ ♅ 3.6°
☽ □ ♂︎ 3.9°
☽ ⚹ ♅ 4.4°
♄ ⚹ ♅ 4.9°
♀︎ △ ♂︎ 5.0°
☿ □ ♆ 5.0°
♃ ⚹ ♄ 5.4°
☉ □ ♆ 5.8°
☽ ⚹ ♃ 6.0°
☉ ☌ ♀︎ 6.0°
☿ ☌ ♀︎ 6.9°
♀︎ □ ♃ 7.1°
♀︎ △ ⚸ 7.6°
☽ ☌ ⯓ 7.9°
☽ □ ⚸ 8.7°
☉ △ ♂︎ 11.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
2#813
7#812
7#1112
8#1112
2#1111
5#811
5#1110
7#1010
11#1110
1#88
2#78
3#118
5#78
10#118
11#128
1#117
2#57
2#107
4#87
7#127
8#107
4#76
4#116
8#86
10#126
1#55
1#75
2#35
2#125
3#55
4#105
7#95
1#104
3#74
4#54
5#54
5#104
6#74
6#104
7#74
8#94
8#124
10#104
1#33
1#123
2#23
2#43
2#63
2#93
3#83
3#103
4#63
4#93
4#123
5#93
5#123
6#83
6#113
6#123
9#103
9#113
1#22
1#62
1#92
5#62
9#122
12#122
1#41
3#41
3#61
3#91
3#121
6#61
6#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Nhân Mã, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Sao Thổ, sai số 0°34′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети