Thương hiệu
Tạo tài khoản
Lizer (Arsen Magomadov)

Lizer (Arsen Magomadov)

Musician · 12/08/1998 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I18°44Nhà 2II14°00Nhà 3III16°39IC · Nhà 4IV26°11Nhà 5V1°39Nhà 6VI28°37Dsc · Nhà 7VII18°44Nhà 8VIII14°00Nhà 9IX16°39MC · Nhà 10X26°11Nhà 11XI1°39Nhà 12XII28°37AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 3.3°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 3.3°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.0°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 9.0°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 9.0°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.2°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.2°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.4°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 8.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.7°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4.2°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 1.7°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 1.7°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 4.9°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 4.9°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.5°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.5°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.6°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.6°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 2.5°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 2.5°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.7°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.7°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.2°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.2°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.4°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.4°Mặt Trời · 19°25′ Sư Tử19°25′ Sư Tử19°Mặt Trăng · 16°09′ Bạch Dương16°09′ Bạch Dương16°Sao Thủy · 22°23′ Sư TửrĐi Lùi (Retrograde)22°23′ Sư Tử22°Sao Kim · 28°43′ Cự Giải28°43′ Cự Giải29°Sao Hỏa · 24°31′ Cự Giải24°31′ Cự Giải25°Sao Mộc · 27°02′ Song NgưrĐi Lùi (Retrograde)27°02′ Song Ngư27°Sao Thổ · 3°37′ Kim Ngưu3°37′ Kim NgưuSao Thiên Vương · 10°24′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)10°24′ Bảo Bình10°Sao Hải Vương · 0°15′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)0°15′ Bảo BìnhSao Diêm Vương · 5°18′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)5°18′ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 1°29′ Xử NữD1°29′ Xử NữLilith · 26°45′ Thiên Bình26°45′ Thiên Bình27°Phần May mắn · 15°28′ Song TửĐiểm nút Nam · 1°29′ Song Ngư

Hành tinh

Asc 18°44′ Thiên Bình · MC 26°11′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
19°25′
16°09′
R 22°23′
28°43′
24°31′
R 27°02′
3°37′
R 10°24′
R 0°15′
R 5°18′
1°29′
1°29′
26°45′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1.5°
1.7°
2.0°
2.1°
2.2°
2.5°
3.0°
3.2°
3.3°
3.4°
3.5°
3.8°
4.2°
4.4°
4.7°
4.9°
5.7°
5.7°
6.2°
6.6°
7.3°
8.4°
9.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
7#1018
9#1014
1#1012
3#1011
6#1011
7#911
5#1010
6#910
10#1210
1#99
2#109
4#79
4#99
4#109
5#79
8#109
10#109
1#78
3#78
4#58
4#68
6#78
7#128
1#37
2#77
3#47
3#67
4#127
5#67
5#97
6#127
1#126
2#66
2#96
6#86
7#86
8#96
10#116
1#45
1#65
1#115
2#45
2#55
2#85
2#125
3#55
4#85
5#85
5#125
7#75
7#115
8#125
9#125
1#54
2#34
3#84
3#94
4#44
4#114
6#64
1#23
1#83
2#23
3#123
9#93
1#12
2#112
5#52
5#112
6#112
8#82
8#112
12#122
3#31

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Cự Giải, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Đối đỉnh Sao Hải Vương, sai số 1°33′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети