Thương hiệu
Lizzo

Lizzo

Singer · 27/04/1988 12:30 · Детройт, Мичиган, США · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°00Nhà 2II26°04Nhà 3III20°42IC · Nhà 4IV21°59Nhà 5V28°59Nhà 6VI5°17Dsc · Nhà 7VII6°00Nhà 8VIII26°04Nhà 9IX20°42MC · Nhà 10X21°59Nhà 11XI28°59Nhà 12XII5°17AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 10.8°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.1°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.3°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.8°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 5.3°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.8°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.5°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.7°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 2.6°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 2.2°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 7.0°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.1°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 1.9°Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.4°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.6°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.5°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.7°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 2.5°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.6°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.3°Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7′Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.2°Mặt Trời · 7°37′20″ Kim Ngưu7°37′20″ Kim NgưuMặt Trăng · 18°24′31″ Xử Nữ18°24′31″ Xử Nữ18°Sao Thủy · 15°46′09″ Kim Ngưu15°46′09″ Kim Ngưu16°Sao Kim · 20°35′26″ Song Tử20°35′26″ Song Tử21°Sao Hỏa · 13°54′13″ Bảo Bình13°54′13″ Bảo Bình14°Sao Mộc · 11°25′08″ Kim Ngưu11°25′08″ Kim Ngưu11°Sao Thổ · 2°19′44″ Ma Kếtr2°19′44″ Ma KếtSao Thiên Vương · 0°49′41″ Ma Kếtr0°49′41″ Ma KếtSao Hải Vương · 10°07′25″ Ma Kếts10°07′25″ Ma Kết10°Sao Diêm Vương · 11°17′54″ Bọ Cạpr11°17′54″ Bọ Cạp11°Điểm nút Bắc · 22°20′11″ Song Ngưs22°20′11″ Song Ngư22°Lilith · 28°12′35″ Sư Tử28°12′35″ Sư Tử28°Phần May mắn · 16°46′49″ Nhân MãĐiểm nút Nam · 22°20′11″ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 5°59′37″ Sư Tử · MC 21°59′21″ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
7°37′20″
18°24′31″
15°46′09″
20°35′26″
13°54′13″
11°25′08″
R 2°19′44″
R 0°49′41″
R 10°07′25″
R 11°17′54″
22°20′11″
22°20′11″
28°12′35″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (31)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
7′
1.2°
1.3°
1.5°
1.7°
1.9°
2.2°
2.5°
2.5°
2.6°
2.6°
2.6°
3.7°
3.8°
3.9°
4.1°
4.4°
4.5°
5.3°
5.6°
6.3°
6.6°
6.7°
6.8°
7.0°
7.1°
7.6°
8.1°
8.3°
9.4°
10.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
10#1220
5#1018
1#1012
2#1012
5#1212
4#1011
5#611
5#711
7#1011
8#1011
10#1011
3#1010
5#810
6#1010
9#1010
2#129
3#129
1#128
4#128
6#128
8#128
1#57
2#37
2#47
2#57
3#47
6#87
12#127
1#26
1#36
2#76
2#86
4#56
5#56
6#66
6#76
7#126
9#126
1#65
1#75
1#85
2#65
2#95
3#55
4#95
5#95
7#85
1#44
1#94
3#94
4#74
4#84
5#114
6#94
10#114
2#23
2#113
3#73
3#83
4#43
4#113
6#113
7#113
8#93
1#12
1#112
3#32
3#62
3#112
4#62
7#72
7#92
8#82
8#112
11#122
9#91
9#111
11#111
Нет подключения к сети