✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
LOBODA (Svetlana Loboda)

LOBODA (Svetlana Loboda)

Singer · 18/10/1982 12:00 · Киев, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I13°28′Nhà 2II21°02′Nhà 3III6°35′IC · Nhà 4IV13°06′Nhà 5V8°26′Nhà 6VI27°20′Dsc · Nhà 7VII13°28′Nhà 8VIII21°02′Nhà 9IX6°35′MC · Nhà 10X13°06′Nhà 11XI8°26′Nhà 12XII27°20′AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 4.3°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.7°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 27′Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6′Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6′⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.1°Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.0°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.0°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.0°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 23′Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 23′⚹Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 4.7°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.4°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.4°⚹Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 6.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.1°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.8°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 21′Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 21′⚹Sao Thổ ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°⚹Mặt Trời · 24°39′ Thiên Bình☉24°39′ Thiên Bình25°Mặt Trăng · 11°07′ Bọ Cạp☽11°07′ Bọ Cạp11°Sao Thủy · 6°35′ Thiên Bình☿6°35′ Thiên Bình7°Sao Kim · 20°23′ Thiên Bình♀20°23′ Thiên Bình20°Sao Hỏa · 20°00′ Nhân Mã♂20°00′ Nhân Mã20°Sao Mộc · 15°09′ Bọ Cạp♃15°09′ Bọ Cạp15°Sao Thổ · 25°06′ Thiên Bình♄25°06′ Thiên Bình25°Sao Thiên Vương · 2°33′ Nhân Mã♅2°33′ Nhân Mã3°Sao Hải Vương · 24°45′ Nhân Mã♆24°45′ Nhân Mã25°Sao Diêm Vương · 26°46′ Thiên Bình⯓26°46′ Thiên Bình27°Điểm nút Bắc · 6°58′ Cự Giải☊6°58′ Cự Giải7°Lilith · 13°15′ Ma Kết⚸13°15′ Ma Kết13°Phần May mắn · 29°56′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 6°58′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 13°28′ Nhân Mã · MC 13°06′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 24°39′ ♎︎
☽ 11°07′ ♏︎
☿ 6°35′ ♎︎
♀︎ 20°23′ ♎︎
♂︎ 20°00′ ♐︎
♃ 15°09′ ♏︎
♄ 25°06′ ♎︎
♅ 2°33′ ♐︎
♆ 24°45′ ♐︎
⯓ 26°46′ ♎︎
☊ R 6°58′ ♋︎
☋ R 6°58′ ♑︎
⚸ 13°15′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚹ ☌ ⚹ ☌ □
☽ ☌ △ ⚹ ⚹
☿ ⚹ □ □ □
♀︎ ⚹ ☌ ⚹ ☌ □
♂︎ ⚹ ☌ ⚹
♃ ⚹
♄ ⚹ ☌
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1
2 □ □
3 △ ⚹
5 ☍ ⚹ △
6
10 □

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ⚹ ♆ 6′
♄ ⚹ ♆ 21′
☿ □ ☊ 22′
♀︎ ⚹ ♂︎ 23′
☉ ☌ ♄ 27′
♄ ☌ ⯓ 1.7°
♃ ⚹ ⚸ 1.9°
♆ ⚹ ⯓ 2.0°
☉ ☌ ⯓ 2.1°
☽ ⚹ ⚸ 2.1°
☽ ☌ ♃ 4.0°
☿ ⚹ ♅ 4.0°
☽ △ ☊ 4.2°
☉ ☌ ♀︎ 4.3°
♀︎ ⚹ ♆ 4.4°
☉ ⚹ ♂︎ 4.7°
♀︎ ☌ ♄ 4.7°
♂︎ ☌ ♆ 4.8°
♂︎ ⚹ ♄ 5.1°
♀︎ ☌ ⯓ 6.4°
☿ □ ⚸ 6.7°
♂︎ ⚹ ⯓ 6.8°
♀︎ □ ⚸ 7.1°
☉ □ ⚸ 11.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
8#1015
1#1012
10#1212
1#1111
2#1011
1#810
1#1210
2#89
4#108
5#108
8#128
10#108
10#118
1#27
1#47
2#127
5#87
8#117
11#127
3#116
5#126
9#116
1#15
1#55
2#55
4#115
4#125
1#34
1#94
2#34
2#44
2#94
2#114
3#84
3#104
3#124
4#54
4#84
5#114
6#84
6#104
7#84
7#104
7#124
8#84
8#94
9#104
9#124
1#63
1#73
2#23
2#73
3#43
4#93
6#123
7#113
11#113
12#123
2#62
3#52
4#62
4#72
5#92
6#112
7#92
3#61
3#71
3#91
4#41
5#51
5#61
5#71
6#91
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Bọ Cạp, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bó.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Sao Hải Vương, sai số 0°06′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети