✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Lolita Miliavskaia

Lolita Miliavskaia

Singer · 14/11/1963 12:00 · Мукачево, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°05′Nhà 2II15°10′Nhà 3III0°36′IC · Nhà 4IV2°40′Nhà 5V25°10′Nhà 6VI13°23′Dsc · Nhà 7VII1°05′Nhà 8VIII15°10′Nhà 9IX0°36′MC · Nhà 10X2°40′Nhà 11XI25°10′Nhà 12XII13°23′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.5°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 4.3°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 4.3°□Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 11.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 11.7°⚹Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.7°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.3°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.3°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.1°⚹Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 3.3°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 42′Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 42′△Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.9°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.9°⚹Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.4°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.4°□Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.0°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.0°□Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 4.0°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 4.0°△Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.6°⚹Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.7°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.7°□Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 21′Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 21′□Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.6°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.6°⚹Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.3°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.3°□Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°⚹Mặt Trời · 21°16′ Bọ Cạp☉21°16′ Bọ Cạp21°Mặt Trăng · 0°31′ Bọ Cạp☽0°31′ Bọ Cạp1°Sao Thủy · 26°44′ Bọ Cạp☿26°44′ Bọ Cạp27°Sao Kim · 10°59′ Nhân Mã♀10°59′ Nhân Mã11°Sao Hỏa · 14°18′ Nhân Mã♂14°18′ Nhân Mã14°Sao Mộc · 10°18′ Bạch Dương♃rĐi Lùi (Retrograde)10°18′ Bạch Dương10°Sao Thổ · 16°55′ Bảo Bình♄16°55′ Bảo Bình17°Sao Thiên Vương · 9°36′ Xử Nữ♅9°36′ Xử Nữ10°Sao Hải Vương · 15°37′ Bọ Cạp♆15°37′ Bọ Cạp16°Sao Diêm Vương · 13°56′ Xử Nữ⯓13°56′ Xử Nữ14°Điểm nút Bắc · 12°29′ Cự Giải☊12°29′ Cự Giải12°Lilith · 23°15′ Bọ Cạp⚸23°15′ Bọ Cạp23°Phần May mắn · 10°21′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 12°29′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 1°05′ Ma Kết · MC 2°40′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 21°16′ ♏︎
☽ 0°31′ ♏︎
☿ 26°44′ ♏︎
♀︎ 10°59′ ♐︎
♂︎ 14°18′ ♐︎
♃ R 10°18′ ♈︎
♄ 16°55′ ♒︎
♅ 9°36′ ♍︎
♆ 15°37′ ♏︎
⯓ 13°56′ ♍︎
☊ R 12°29′ ♋︎
☋ R 12°29′ ♑︎
⚸ 23°15′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ □ ⚹ ☌ ⚹ △ ⚹ ☌
☽ ⚹
☿ ⚼ ∠ ☌
♀︎ ☌ △ ⚹ □ □
♂︎ △ ⚹ □ □
♃ ⚹ ⚻ □ □
♄ □
♅ ☌ ⚹ △
♆ ⚹ △ ⚹
⯓ ⚹ △
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹
2 ⚹ ☌ □
3 △
5 ☍ ☍ ☍
6 ☍ ☍ ⚹ △ □ □
10 ☌

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ □ ⯓ 21′
♀︎ △ ♃ 42′
♄ □ ♆ 1.3°
♀︎ □ ♅ 1.4°
⯓ ⚹ ☊ 1.5°
♆ ⚹ ⯓ 1.7°
☉ ☌ ⚸ 2.0°
♃ □ ☊ 2.2°
♂︎ ⚹ ♄ 2.6°
♅ ⚹ ☊ 2.9°
♀︎ □ ⯓ 3.0°
♆ △ ☊ 3.1°
♀︎ ☌ ♂︎ 3.3°
☿ ☌ ⚸ 3.5°
♂︎ △ ♃ 4.0°
☉ □ ♄ 4.3°
♅ ☌ ⯓ 4.3°
♂︎ □ ♅ 4.7°
☉ ☌ ☿ 5.5°
☉ ☌ ♆ 5.7°
♀︎ ⚹ ♄ 5.9°
♃ ⚹ ♄ 6.6°
☉ ⚹ ⯓ 7.3°
☉ △ ☊ 8.8°
☽ ⚹ ♅ 9.1°
☉ ⚹ ♅ 11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
8#1120
8#1018
10#1117
10#1216
11#1215
1#1014
2#1014
2#1214
8#1214
1#1113
3#1113
3#1213
2#1112
1#811
2#811
11#1111
7#1010
7#1110
9#1010
9#1110
1#129
3#89
5#119
8#99
1#98
2#38
3#108
8#88
10#108
1#27
1#77
2#97
3#97
5#107
7#87
9#127
1#36
12#126
2#75
3#55
3#75
4#105
4#115
5#85
5#125
6#115
7#125
1#14
1#44
1#54
2#24
2#54
4#84
4#124
7#94
1#63
2#43
3#33
3#43
3#63
6#83
6#103
2#62
4#92
5#92
6#92
4#71
5#61
6#71
6#121
7#71
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Bảo Bình, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Vuông góc Sao Diêm Vương, sai số 0°21′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети