Thương hiệu
Tạo tài khoản
Lorde

Lorde

Singer · 07/11/1996 13:30 · Такапуна, Окленд, Новая Зеландия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I26°17Nhà 2II19°56Nhà 3III18°22IC · Nhà 4IV21°11Nhà 5V25°28Nhà 6VI27°37Dsc · Nhà 7VII26°17Nhà 8VIII19°56Nhà 9IX18°22MC · Nhà 10X21°11Nhà 11XI25°28Nhà 12XII27°37AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.5°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.5°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 10.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 10.6°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.1°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 10.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 10.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 7.5°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.8°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.8°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.6°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.6°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9′Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9′Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.1°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.1°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.3°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.3°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 3.5°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 3.5°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.9°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.9°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 15′Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 15′Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.0°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.0°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.1°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.1°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Mặt Trời · 14°53′ Bọ Cạp14°53′ Bọ Cạp15°Mặt Trăng · 25°24′ Xử Nữ25°24′ Xử Nữ25°Sao Thủy · 17°56′ Bọ Cạp17°56′ Bọ Cạp18°Sao Kim · 10°20′ Thiên Bình10°20′ Thiên Bình10°Sao Hỏa · 4°14′ Xử Nữ4°14′ Xử NữSao Mộc · 13°48′ Ma Kết13°48′ Ma Kết14°Sao Thổ · 1°13′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)1°13′ Bạch DươngSao Thiên Vương · 0°58′ Bảo Bình0°58′ Bảo BìnhSao Hải Vương · 25°15′ Ma Kết25°15′ Ma Kết25°Sao Diêm Vương · 2°17′ Nhân Mã2°17′ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 7°34′ Thiên BìnhD7°34′ Thiên BìnhLilith · 15°18′ Sư Tử15°18′ Sư Tử15°Phần May mắn · 6°48′ Ma KếtĐiểm nút Nam · 7°34′ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 26°17′ Bảo Bình · MC 21°11′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
14°53′
25°24′
17°56′
10°20′
4°14′
13°48′
R 1°13′
0°58′
25°15′
2°17′
7°34′
7°34′
15°18′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
9′
15′
25′
1.1°
1.1°
1.3°
1.9°
2.6°
2.8°
3.1°
3.5°
4.1°
5.0°
5.6°
5.8°
6.0°
6.2°
6.9°
7.3°
7.5°
10.4°
10.5°
10.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
1#1212
8#911
8#1011
1#810
1#109
7#89
7#99
8#129
1#98
2#88
2#98
2#128
5#98
7#108
9#128
10#128
11#128
1#27
1#117
2#107
6#87
6#97
6#107
6#127
7#127
8#117
9#107
9#117
12#127
1#36
1#66
3#76
3#106
4#126
5#86
7#116
9#96
10#116
1#75
2#55
2#65
2#75
2#115
3#85
3#95
4#85
4#95
4#115
5#75
6#115
1#14
1#44
1#54
2#34
2#44
3#64
3#124
4#104
5#64
5#104
5#114
5#124
6#74
8#84
10#104
3#113
4#53
4#63
2#22
3#42
3#52
4#72
6#62
7#72
11#112
3#31
4#41
5#51

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Bảo Bình, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°09′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети